Học liệu · EN · a1

Bạn có thể làm gì trong lớp?

Bài 26 · 4 phần

Tại lớp học ngôn ngữ, Tuấn và Yumi nói về những gì họ có thể làm trong lớp.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Bạn có thể làm gì trong lớp?

Tại lớp học ngôn ngữ, Tuấn và Yumi nói về những gì họ có thể làm trong lớp.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Bạn có thể làm gì trong lớp?

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: What can you do in class?
Yumi Nakamura: I can read this text.
Tuan Nguyen: I cannot read it fast.
Yumi Nakamura: I can write a short email.
Tuan Nguyen: I can listen well.
Yumi Nakamura: I cannot speak long turns yet.
Tuan Nguyen: In class, we can read, write, listen, and speak. We cannot play piano.
Yumi Nakamura: Yes, we stay here, in this classroom.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenWhat can you do in class?Bạn có thể làm gì trong lớp?
Yumi NakamuraI can read this text.Mình có thể đọc văn bản này.
Tuan NguyenI cannot read it fast.Mình không thể đọc nó nhanh.
Yumi NakamuraI can write a short email.Mình có thể viết một email ngắn.
Tuan NguyenI can listen well.Mình có thể nghe tốt.
Yumi NakamuraI cannot speak long turns yet.Mình chưa thể nói những lượt dài.
Tuan NguyenIn class, we can read, write, listen, and speak. We cannot play piano.Trong lớp, chúng ta có thể đọc, viết, nghe và nói. Chúng ta không thể chơi piano.
Yumi NakamuraYes, we stay here, in this classroom.Đúng vậy, chúng ta ở lại đây, trong phòng học này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
careful/'keəful/Cẩn thận, thận trọng——Vocabulary pool
design/di'zain/Bản vẽ, bản phác thảo, đồ án——Vocabulary pool
fair/feə/Công bằng, không thiên vị——Vocabulary pool
flag/'flæg/Lá cờ——Vocabulary pool
here/hiə/Ở đây, tại đây, chỗ này——Vocabulary pool
hobby/'hɔbi/Sở thích, thú tiêu khiển——Vocabulary pool
jet/dʤet/Máy bay phản lực——Vocabulary pool
leader/'li:də/Người lãnh đạo, người chỉ huy, người dẫn dắt——Vocabulary pool
match/mætʃ/Que diêm——Vocabulary pool
may/mei/Có thể, có lẽ——Vocabulary pool
maybe/'meibi:/Có thể, có lẽ——Vocabulary pool
move/mu:v/Sự di chuyển, sự chuyển động——Vocabulary pool
office/'ɔfis/Cơ quan, sở, văn phòng, phòng làm việc——Vocabulary pool
partner/'pɑ:tnə/Người cùng hợp tác, đối tác——Vocabulary pool
piano/'pjænou/ Cách viết khác : (pianoforte) /,pjænou'fɔ:ti/Đàn piano——Vocabulary pool
pool/pu:l/Vũng nước, ao nhỏ——Vocabulary pool
repeat/ri'pi:t/Lặp lại, nhắc lại——Vocabulary pool
science/'saiəns/Khoa học——Vocabulary pool
sing/siɳ/Hát, ca hát——Vocabulary pool
singer/'siɳə/Ca sĩ, người hát——Vocabulary pool
telephone/'telifoun/Điện thoại, máy điện thoại——Vocabulary pool
thursday/'θə:zdi/Thứ Năm——Vocabulary pool
turn/tə:n/Sự quay, vòng quay——Vocabulary pool
watch/wɔtʃ/Đồng hồ đeo tay——Vocabulary pool
wrong/rɔɳ/Sai, không đúng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

This is our hobby wall. It is here, at the back of the class.

Tuan Nguyen has a hobby. His hobby is taking photos.

His photos are of this street.

A new photo goes up each Friday.

Please write your name under your photo.
This is our hobby wall. It is here, at the back of the class.

Đây là bức tường sở thích của chúng tôi. Nó ở đây, phía cuối lớp.

Tuan Nguyen has a hobby. His hobby is taking photos.

Tuấn Nguyễn có một sở thích. Sở thích của anh ấy là chụp ảnh.

His photos are of this street.

Những bức ảnh của anh ấy về con phố này.

A new photo goes up each Friday.

Một bức ảnh mới được dán lên mỗi thứ Sáu.

Please write your name under your photo.

Hãy viết tên của bạn dưới bức ảnh của bạn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

I can + class skill.

Có thể làm một kỹ năng trong lớp.

Cấu trúc
I can + class skill.
Giải thích
Dùng 'can' để nói về khả năng làm việc gì đó.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen can read this text.

    Tuấn Nguyễn có thể đọc văn bản này.

Mẫu ngữ pháp

I cannot + verb + yet.

Chưa thể làm gì đó.

Cấu trúc
I cannot + verb + yet.
Giải thích
Dùng 'cannot' và 'yet' để nói điều gì đó chưa làm được.

Ví dụ

  • Yumi Nakamura cannot speak long turns yet.

    Yumi Nakamura chưa thể nói những lượt dài.

Mẫu ngữ pháp

I can read, write, listen, and speak.

Nói về các kỹ năng đọc, viết, nghe, nói.

Cấu trúc
I can read, write, listen, and speak.
Giải thích
Dùng để liệt kê những gì mình có thể làm trong lớp.

Ví dụ

  • In class, Tuan Nguyen can read, write, listen, and speak.

    Trong lớp, Tuấn Nguyễn có thể đọc, viết, nghe và nói.

Mẫu ngữ pháp

Before + time phrase, + subject + verb.

Trước khi ...

Cấu trúc
Before + time phrase, + subject + verb.
Giải thích
Dùng 'before' để nói hành động xảy ra trước một mốc thời gian.

Ví dụ

  • Before class, Yumi Nakamura repeats the words.

    Trước giờ học, Yumi Nakamura lặp lại các từ.

Mẫu ngữ pháp

I cannot + verb + adverb.

Khó mà ... / mãi mà không ...

Cấu trúc
I cannot + verb + adverb.
Giải thích
Dùng 'cannot' với trạng từ để nói về khó khăn.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen cannot read it fast.

    Tuấn Nguyễn không thể đọc nó nhanh.

Mẫu ngữ pháp

Please + verb.

Hãy ... / nhất định hãy ...

Cấu trúc
Please + verb.
Giải thích
Dùng 'please' để yêu cầu hoặc nhờ vả một cách lịch sự.

Ví dụ

  • Yumi Nakamura, please write your name under your photo.

    Yumi Nakamura, hãy viết tên của bạn dưới bức ảnh của bạn.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Bạn có thể làm gì trong lớp?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.