Học liệu · EN · a1

Ở cửa hàng tiện lợi: Có bao nhiêu chai?

Bài 20 · 4 phần

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura đứng trước tủ lạnh trong cửa hàng tiện lợi. Họ cùng đếm chai và đồ ăn vặt.

Section

4

Nội dung

26

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở cửa hàng tiện lợi: Có bao nhiêu chai?

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura đứng trước tủ lạnh trong cửa hàng tiện lợi. Họ cùng đếm chai và đồ ăn vặt.

Nhân vật

  • Yumi Nakamura
  • Tuan Nguyen
Ở cửa hàng tiện lợi: Có bao nhiêu chai?

Toàn hội thoại

Yumi Nakamura: Tuan, let's stand at this fridge.
Tuan Nguyen: How many bottles?
Yumi Nakamura: Two bottles.
Tuan Nguyen: How many snacks?
Yumi Nakamura: Three snacks.
Tuan Nguyen: Are two bags enough?
Yumi Nakamura: One bag is enough.
Tuan Nguyen: We can keep counting at this fridge, not at the supermarket aisle.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Yumi NakamuraTuan, let's stand at this fridge.Tuấn, chúng ta đứng ở tủ lạnh này nhé.
Tuan NguyenHow many bottles?Có bao nhiêu chai?
Yumi NakamuraTwo bottles.Hai chai.
Tuan NguyenHow many snacks?Có bao nhiêu món ăn vặt?
Yumi NakamuraThree snacks.Ba món.
Tuan NguyenAre two bags enough?Hai túi có đủ không?
Yumi NakamuraOne bag is enough.Một túi là đủ.
Tuan NguyenWe can keep counting at this fridge, not at the supermarket aisle.Chúng ta có thể tiếp tục đếm ở tủ lạnh này, không phải ở lối đi siêu thị.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
along/ə'lɔɳ/Về phía trước, tiếp tục——Vocabulary pool
bath/bɑ:θ/Sự tắm, việc tắm——Vocabulary pool
better/'betə/Tốt hơn, khá hơn, hay hơn——Vocabulary pool
cartoon/kɑ:'tu:n/Tranh biếm họa, tranh đả kích——Vocabulary pool
did/did/Dạng quá khứ của "do"——Vocabulary pool
false/fɔ:ls/Sai, nhầm lẫn——Vocabulary pool
game/geim/Trò chơi, môn thể thao——Vocabulary pool
hi/hai/Lời chào thân mật, không trang trọng——Vocabulary pool
join/dʤɔin/Nối, chắp, ghép——Vocabulary pool
leave/li:v/Sự cho phép, phép——Vocabulary pool
meal/'mi:l/Bữa ăn——Vocabulary pool
mum/mʌm/Mẹ——Vocabulary pool
often/'ɔ:fn/ Cách viết khác : (oftentimes) /'ɔ:fntaimz/Thường xuyên, hay, nhiều lần——Vocabulary pool
past/pɑ:st/Thuộc về thời gian đã qua, không còn hiện tại——Vocabulary pool
pop/pɔp/Tiếng nổ ngắn, tiếng bốp——Vocabulary pool
price/prais/Giá cả, giá tiền——Vocabulary pool
result/ri'zʌlt/Kết quả——Vocabulary pool
seat/si:t/Ghế, chỗ ngồi——Vocabulary pool
sister/'sistə/Chị gái hoặc em gái——Vocabulary pool
temple/'templ/Đền, điện, miếu, thánh đường——Vocabulary pool
tight/tait/Chặt, khít——Vocabulary pool
twenty/'twenti/Số hai mươi——Vocabulary pool
wednesday/'wenzdi/Thứ Tư——Vocabulary pool
word/wə:d/Từ, từ ngữ——Vocabulary pool
year/jə:/Năm——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

A party notice is near the till.

Twenty students came last night.

They bought five bottles of juice.

Two bottles were still full.

The juice was for the party only.
A party notice is near the till.

Một thông báo tiệc được dán gần quầy thu ngân.

Twenty students came last night.

Hai mươi sinh viên đã đến tối qua.

They bought five bottles of juice.

Họ đã mua năm chai nước ép.

Two bottles were still full.

Hai chai vẫn còn đầy.

The juice was for the party only.

Nước ép chỉ dành cho bữa tiệc.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

Recycling how many

Hỏi số lượng với 'How many...'

Cấu trúc
Recycling how many
Giải thích
Trong hội thoại thân mật, chúng ta dùng 'How many + danh từ số nhiều' để hỏi số lượng. Câu trả lời thường ngắn và tự nhiên.

Ví dụ

  • Tuan: How many bottles?

    Tuấn: Có bao nhiêu chai?

  • Yumi: Two bottles.

    Yumi: Hai chai.

Mẫu ngữ pháp

Counting snacks

Đếm đồ ăn vặt

Cấu trúc
Counting snacks
Giải thích
Dùng số đếm + danh từ số nhiều để nói số lượng. 'Three snacks' nghĩa là ba món ăn vặt.

Ví dụ

  • Tuan: How many snacks?

    Tuấn: Có bao nhiêu món ăn vặt?

  • Yumi: Three snacks.

    Yumi: Ba món.

Mẫu ngữ pháp

Deciding bags

Quyết định số túi

Cấu trúc
Deciding bags
Giải thích
Dùng 'enough' để nói một số lượng là đủ. 'One bag is enough' nghĩa là một túi là đủ.

Ví dụ

  • Tuan: Are two bags enough?

    Tuấn: Hai túi có đủ không?

  • Yumi: One bag is enough.

    Yumi: Một túi là đủ.

Mẫu ngữ pháp

Conversation notes

Lưu ý trong hội thoại

Cấu trúc
Conversation notes
Giải thích
Trong hội thoại thân mật, câu trả lời thường ngắn gọn. Có thể chỉ nói số: 'Two', 'Three', 'One.'

Ví dụ

  • Tuan: How many bottles?

    Tuấn: Có bao nhiêu chai?

  • Yumi: Two.

    Yumi: Hai.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở cửa hàng tiện lợi: Có bao nhiêu chai?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.