Học liệu · EN · a1

Kỳ nghỉ trước bạn đã đi đâu?

Bài 3 · 4 phần

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura đang ở lớp học ngôn ngữ. Họ kể cho nhau nghe về kỳ nghỉ trước.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Kỳ nghỉ trước bạn đã đi đâu?

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura đang ở lớp học ngôn ngữ. Họ kể cho nhau nghe về kỳ nghỉ trước.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Kỳ nghỉ trước bạn đã đi đâu?

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Where did you go last holiday, Yumi?
Yumi Nakamura: I stayed home.
Tuan Nguyen: What did you do?
Yumi Nakamura: I cooked and read.
Yumi Nakamura: Where did you go, Tuan?
Tuan Nguyen: I walked a little in a park.
Tuan Nguyen: That was my last holiday.
Yumi Nakamura: Now we each told one holiday story.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenWhere did you go last holiday, Yumi?Yumi, kỳ nghỉ trước bạn đã đi đâu?
Yumi NakamuraI stayed home.Tôi đã ở nhà.
Tuan NguyenWhat did you do?Bạn đã làm gì?
Yumi NakamuraI cooked and read.Tôi đã nấu ăn và đọc sách.
Yumi NakamuraWhere did you go, Tuan?Tuan, bạn đã đi đâu?
Tuan NguyenI walked a little in a park.Tôi đã đi bộ một chút trong công viên.
Tuan NguyenThat was my last holiday.Đó là kỳ nghỉ trước của tôi.
Yumi NakamuraNow we each told one holiday story.Giờ mỗi người chúng ta đã kể một câu chuyện về kỳ nghỉ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
band/bænd/Dải, băng, đai——Vocabulary pool
beef/bi:f/Thịt bò——Vocabulary pool
camp/kæmp/Trại, chỗ cắm trại——Vocabulary pool
dad/dæd/Ba, cha, bố, thầy——Vocabulary pool
easy/'i:zi/Dễ dàng, không khó khăn——Vocabulary pool
fever/'fi:və/Cơn sốt, bệnh sốt——Vocabulary pool
happen/'hæpən/Xảy ra, xảy đến——Vocabulary pool
hometown—Quê hương, quê quán——Vocabulary pool
kill/kil/Giết, làm chết——Vocabulary pool
little/'litl/Nhỏ bé, tí hon——Vocabulary pool
mine—Mỏ (khoáng sản); (đại từ) của tôi——Vocabulary pool
newspaper/'nju:z,peipə/Tờ báo, báo chí——Vocabulary pool
our/'auə/Của chúng ta, của chúng tôi, của chúng mình——Vocabulary pool
phone/foun/Máy điện thoại——Vocabulary pool
picnic/'piknik/Cuộc đi chơi và ăn uống ngoài trời——Vocabulary pool
question/'kwestʃn/Câu hỏi——Vocabulary pool
rose/rouz/Hoa hồng; màu hồng——Vocabulary pool
shake/ʃeik/Sự rung, sự lắc——Vocabulary pool
shoe/ʃu:/Giày——Vocabulary pool
smell/smel/Khứu giác; ngửi, có mùi——Vocabulary pool
them/ðem/Họ, chúng, chúng nó——Vocabulary pool
toilet/'tɔilit/Nhà vệ sinh, phòng vệ sinh——Vocabulary pool
touch/tʌtʃ/Sự chạm, sự tiếp xúc; chạm——Vocabulary pool
vase/vɑ:z, Mỹ veis, veiz/Bình, lọ——Vocabulary pool
where/we /Ở đâu, đâu, chỗ nào——Vocabulary pool
wife/waif/Vợ——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

A holiday postcard is on the class table.

The hotel was by the sea.

The weather was warm.

There was a pool.

The people were friendly, and the writer travelled without family.
A holiday postcard is on the class table.

Một tấm bưu thiếp kỳ nghỉ đang nằm trên bàn lớp học.

The hotel was by the sea.

Khách sạn ở cạnh biển.

The weather was warm.

Thời tiết ấm áp.

There was a pool.

Có một hồ bơi.

The people were friendly, and the writer travelled without family.

Người dân thân thiện, và người viết đã đi mà không có gia đình.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

Asking about last holiday.

Hỏi về kỳ nghỉ trước

Cấu trúc
Asking about last holiday.
Giải thích
Dùng cấu trúc “Where did you go last holiday?” để hỏi ai đó đã đi đâu trong kỳ nghỉ trước.

Ví dụ

  • Where did Tuan go last holiday?

    Kỳ nghỉ trước Tuan đã đi đâu?

Mẫu ngữ pháp

Saying a past stay-home story.

Nói về việc đã ở nhà trong quá khứ

Cấu trúc
Saying a past stay-home story.
Giải thích
Dùng “subject + stayed home” để kể rằng ai đó đã ở nhà trong kỳ nghỉ.

Ví dụ

  • Tuan stayed home last holiday.

    Tuan đã ở nhà trong kỳ nghỉ trước.

Mẫu ngữ pháp

Naming past actions

Nêu các hành động trong quá khứ

Cấu trúc
Naming past actions
Giải thích
Dùng thì quá khứ đơn của động từ (cooked, read, walked) để kể việc đã xảy ra.

Ví dụ

  • Yumi cooked and read a newspaper.

    Yumi đã nấu ăn và đọc báo.

Mẫu ngữ pháp

Where? / Which way?

Ở đâu? / Đằng nào?

Cấu trúc
Where? / Which way?
Giải thích
Dùng “where” để hỏi về nơi chốn.

Ví dụ

  • Where is Tuan?

    Tuan ở đâu?

Mẫu ngữ pháp

Asking for the name of a place

Hỏi tên tổ chức, nơi chốn

Cấu trúc
Asking for the name of a place
Giải thích
Có thể dùng “Which...?” hoặc “Where...?” để hỏi về trường học, công ty, địa điểm.

Ví dụ

  • Yumi, where is your school?

    Yumi, trường của bạn ở đâu?

Mẫu ngữ pháp

N2 comes from N1

N2 có xuất xứ từ N1

Cấu trúc
N2 comes from N1
Giải thích
Dùng “to be from + quốc gia” để nói nguồn gốc.

Ví dụ

  • Tuan is from Vietnam, and Yumi is from Japan.

    Tuan đến từ Việt Nam, và Yumi đến từ Nhật Bản.

Mẫu ngữ pháp

Which floor?

Tầng mấy?

Cấu trúc
Which floor?
Giải thích
Dùng “which floor” để hỏi về tầng của một địa điểm.

Ví dụ

  • Tuan, which floor is the language class on?

    Tuan, lớp học ngôn ngữ ở tầng mấy?

Mẫu ngữ pháp

How much?

Bao nhiêu tiền?

Cấu trúc
How much?
Giải thích
Dùng “how much” để hỏi giá tiền.

Ví dụ

  • How much is the newspaper, Tuan?

    Tờ báo giá bao nhiêu, Tuan?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Kỳ nghỉ trước bạn đã đi đâu?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.