Học liệu · EN · a1

Xin phép chụp ảnh tại trung tâm cộng đồng

Bài 12 · 4 phần

Tại trung tâm cộng đồng, Tuấn gặp Linh, nhân viên quầy, để hỏi xin phép chụp ảnh.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Xin phép chụp ảnh tại trung tâm cộng đồng

Tại trung tâm cộng đồng, Tuấn gặp Linh, nhân viên quầy, để hỏi xin phép chụp ảnh.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Linh Pham
Xin phép chụp ảnh tại trung tâm cộng đồng

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Hi, Linh. I have a question.
Tuan Nguyen: May I take a photo here?
Linh Pham: Of what?
Tuan Nguyen: Of this room.
Linh Pham: Yes, you may.
Tuan Nguyen: May I take a photo of the people?
Linh Pham: Please ask them first.
Tuan Nguyen: Thank you. I will stay here.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenHi, Linh. I have a question.Chào Linh. Tôi có một câu hỏi.
Tuan NguyenMay I take a photo here?Tôi có thể chụp ảnh ở đây không?
Linh PhamOf what?Của cái gì?
Tuan NguyenOf this room.Của căn phòng này.
Linh PhamYes, you may.Vâng, bạn có thể.
Tuan NguyenMay I take a photo of the people?Tôi có thể chụp ảnh mọi người không?
Linh PhamPlease ask them first.Bạn hãy hỏi họ trước nhé.
Tuan NguyenThank you. I will stay here.Cảm ơn. Tôi sẽ ở đây.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
airport—Sân bay——Vocabulary pool
difficult/'difikəlt/Khó, khó khăn, gay go——Vocabulary pool
else/els/Khác, nữa——Vocabulary pool
fast/fɑ:st/Nhanh, mau——Vocabulary pool
finish/'finiʃ/Sự kết thúc, phần cuối——Vocabulary pool
hear/hiə/Nhận thức được âm thanh bằng tai——Vocabulary pool
heavy/'hevi/Nặng, nặng nề——Vocabulary pool
interested/'intristid/Có quan tâm, thích thú, có chú ý——Vocabulary pool
lady/'leidi/Người phụ nữ lịch sự, có phẩm giá——Vocabulary pool
like/laik/Thích, ưa, chuộng——Vocabulary pool
lunch/lʌntʃ/Bữa ăn trưa——Vocabulary pool
moon/mu:n/Mặt trăng——Vocabulary pool
november/nou'vembə/Tháng mười một——Vocabulary pool
pair/peə/Đôi, cặp——Vocabulary pool
please/pli:z/Làm hài lòng, làm vui lòng, làm thích thú——Vocabulary pool
reading/'ri:diɳ/Hành động đọc, sự đọc——Vocabulary pool
same/seim/Giống nhau, như nhau, không thay đổi——Vocabulary pool
sea/si:/Biển——Vocabulary pool
shoulder/'ʃouldə/Vai (bộ phận cơ thể)——Vocabulary pool
tall/tɔ:l/Cao——Vocabulary pool
thirty/'θə:ti/Số ba mươi——Vocabulary pool
truck/trʌk/Xe tải——Vocabulary pool
walk/wɔ:k/Sự đi bộ, hành động di chuyển bằng chân với tốc độ chậm hoặc trung bình——Vocabulary pool
warm/wɔ:m/Ấm, ấm áp——Vocabulary pool
weather/'weθə/Thời tiết, tiết trời——Vocabulary pool
work/wə:k/Công việc, sự làm việc——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

A hall notice is on the community board.

No smoking in this hall.

No smoking near the door.

Put cigarettes outside in the bin.

This rule is for every evening class.
A hall notice is on the community board.

Một thông báo về hội trường được dán trên bảng tin cộng đồng.

No smoking in this hall.

Không hút thuốc trong hội trường này.

No smoking near the door.

Không hút thuốc gần cửa.

Put cigarettes outside in the bin.

Bỏ thuốc lá vào thùng rác bên ngoài.

This rule is for every evening class.

Quy định này áp dụng cho mọi lớp học buổi tối.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 5

Mẫu ngữ pháp

Asking permission with “May I …?”

Hỏi xin phép lịch sự với “May I…”

Cấu trúc
Asking permission with “May I …?”
Giải thích
Dùng “May I” + động từ nguyên mẫu để xin phép làm gì đó. Trả lời đồng ý: “Yes, you may.”

Ví dụ

  • Tuan Nguyen asks, “May I take a photo here?”

    Tuấn Nguyễn hỏi: “Tôi có thể chụp ảnh ở đây không?”

Mẫu ngữ pháp

Granting permission: “Yes, you may.”

Cho phép: “Vâng, bạn có thể.”

Cấu trúc
Granting permission: “Yes, you may.”
Giải thích
Khi đồng ý cho phép, dùng “Yes, you may.” Đây là cách trả lời lịch sự cho câu hỏi “May I…?”

Ví dụ

  • Linh Pham says, “Yes, you may.”

    Linh Phạm nói: “Vâng, bạn có thể.”

Mẫu ngữ pháp

Adding “Please ask first.”

Thêm lời đề nghị: “Please ask first.”

Cấu trúc
Adding “Please ask first.”
Giải thích
Dùng “please” đứng đầu câu để yêu cầu lịch sự. “Please ask them first.” nghĩa là “Bạn hãy hỏi họ trước nhé.”

Ví dụ

  • Linh Pham says, “Please ask them first.”

    Linh Phạm nói: “Bạn hãy hỏi họ trước nhé.”

Mẫu ngữ pháp

Comparing two things: “Which is … , A or B?”

So sánh hai đối tượng: “A hay B cái nào … hơn?”

Cấu trúc
Comparing two things: “Which is … , A or B?”
Giải thích
Khi muốn so sánh hai sự vật, dùng cấu trúc “Which is + tính từ so sánh hơn, A or B?”

Ví dụ

  • Tuan Nguyen asks, “Which is more difficult, work or reading?”

    Tuấn Nguyễn hỏi: “Cái nào khó hơn, làm việc hay đọc?”

Mẫu ngữ pháp

Superlative in a group: “… the … -est / most …”

So sánh nhất trong nhóm: “ai/cái gì … nhất?”

Cấu trúc
Superlative in a group: “… the … -est / most …”
Giải thích
Khi so sánh một người/vật với cả nhóm, dùng dạng so sánh nhất: “the + adj + -est” hoặc “the most + adj dài”.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen says, “In our class, Linh Pham finishes the fastest.”

    Tuấn Nguyễn nói: “Trong lớp chúng tôi, Linh Phạm hoàn thành nhanh nhất.”

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Xin phép chụp ảnh tại trung tâm cộng đồng” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.