Học liệu · EN · a1

Cái này, cái kia và của ai?

Bài 22 · 4 phần

Tại bếp trong nhà: Tuấn và Yumi nói về cái cốc và cái đĩa.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Cái này, cái kia và của ai?

Tại bếp trong nhà: Tuấn và Yumi nói về cái cốc và cái đĩa.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Cái này, cái kia và của ai?

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Look at this cup.
Tuan Nguyen: What is this?
Yumi Nakamura: This is a big cup.
Tuan Nguyen: And what is that?
Yumi Nakamura: That is a nice plate.
Tuan Nguyen: Whose cup is this?
Yumi Nakamura: This is my cup.
Yumi Nakamura: This is a cup and that is a plate. We can use this and that in the kitchen.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenLook at this cup.Nhìn cái cốc này.
Tuan NguyenWhat is this?Cái này là gì?
Yumi NakamuraThis is a big cup.Đây là một cái cốc to.
Tuan NguyenAnd what is that?Còn cái kia là gì?
Yumi NakamuraThat is a nice plate.Kia là một cái đĩa đẹp.
Tuan NguyenWhose cup is this?Cái cốc này là của ai?
Yumi NakamuraThis is my cup.Đây là cốc của tôi.
Yumi NakamuraThis is a cup and that is a plate. We can use this and that in the kitchen.Đây là cái cốc và kia là cái đĩa. Chúng ta có thể dùng cái này và cái kia trong bếp.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
also/'ɔ:lsou/Cũng, cũng vậy, cũng thế——Vocabulary pool
be/bi:/Thì, là——Vocabulary pool
big/big/To, lớn (về kích thước, số lượng, mức độ)——Vocabulary pool
cat/kæt/Con mèo (động vật)——Vocabulary pool
different/'difrənt/Khác, không giống nhau——Vocabulary pool
farm/fɑ:m/Trang trại, nông trại——Vocabulary pool
fine/fain/Tốt, xuất sắc, đẹp——Vocabulary pool
garden/'gɑ:dn/Khu vườn——Vocabulary pool
high/hai/Cao——Vocabulary pool
juice/dʤu:s/Nước ép——Vocabulary pool
lesson/'lesn/Bài học——Vocabulary pool
medicine/'medsin/Y học, y khoa——Vocabulary pool
musician/mju:'ziʃn/Nhạc sĩ——Vocabulary pool
nice/nais/Tốt, dễ chịu, thú vị——Vocabulary pool
on/ɔn/trên (bề mặt)——Vocabulary pool
peace/pi:s/Hòa bình, thái bình——Vocabulary pool
poster/'poustə/Áp phích, tờ quảng cáo——Vocabulary pool
ribbon/'ribən/Dải, băng, ruy băng——Vocabulary pool
section/'sekʃn/Phần, đoạn, mục——Vocabulary pool
six/siks/Số sáu——Vocabulary pool
tennis/'tenis/Quần vợt——Vocabulary pool
to/tu:, tu, tə/Chỉ hướng, điểm đến——Vocabulary pool
type/taip/Kiểu, loại, mẫu——Vocabulary pool
welcome/'welk m/Được tiếp đãi ân cần, được hoan nghênh——Vocabulary pool
yesterday/'jestədi/Vào hôm qua——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

A lost-and-found list is by the kitchen door.

Whose umbrella is by the door?

Those keys are on the fridge.

Write your name if they are yours.

Leave found keys in this bowl.
A lost-and-found list is by the kitchen door.

Một tờ danh sách đồ thất lạc ở cạnh cửa bếp.

Whose umbrella is by the door?

Chiếc ô bên cửa là của ai?

Those keys are on the fridge.

Chùm chìa khóa đó ở trên tủ lạnh.

Write your name if they are yours.

Hãy viết tên bạn nếu chúng là của bạn.

Leave found keys in this bowl.

Hãy để chìa khóa đã tìm được trong cái bát này.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Recycling this

Dùng 'this' để chỉ vật ở gần.

Cấu trúc
Recycling this
Giải thích
'This' dùng cho danh từ số ít ở gần người nói, thường đứng với động từ 'be'.

Ví dụ

  • This is a cup.

    Đây là một cái cốc.

  • This cup is big.

    Cái cốc này to.

Mẫu ngữ pháp

Recycling that

Dùng 'that' để chỉ vật ở xa.

Cấu trúc
Recycling that
Giải thích
'That' dùng cho danh từ số ít ở xa người nói, thường đứng với động từ 'be'.

Ví dụ

  • That is a plate.

    Kia là một cái đĩa.

  • That plate is nice.

    Cái đĩa kia đẹp.

Mẫu ngữ pháp

Recycling whose

Dùng 'whose' để hỏi của ai.

Cấu trúc
Recycling whose
Giải thích
'Whose' đứng đầu câu hỏi để hỏi đồ vật là của ai: Whose + danh từ + is + this/that?

Ví dụ

  • Whose cup is this?

    Cái cốc này là của ai?

  • Whose keys are those?

    Chùm chìa khóa kia là của ai?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Cái này, cái kia và của ai?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.