Học liệu · EN · a1

Buổi âm nhạc tại trung tâm cộng đồng

Bài 25 · 4 phần

Tuấn và Yumi gặp nhau tại trung tâm cộng đồng. Tuấn thấy một tấm áp phích và mời Yumi đến buổi âm nhạc vào thứ Bảy.

Section

4

Nội dung

22

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Buổi âm nhạc tại trung tâm cộng đồng

Tuấn và Yumi gặp nhau tại trung tâm cộng đồng. Tuấn thấy một tấm áp phích và mời Yumi đến buổi âm nhạc vào thứ Bảy.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Buổi âm nhạc tại trung tâm cộng đồng

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Yumi, this poster is new.
Tuan Nguyen: Would you like to come on Saturday?
Yumi Nakamura: What is the event?
Tuan Nguyen: It is a music evening.
Yumi Nakamura: Yes, I'd like to.
Tuan Nguyen: What time is the event?
Yumi Nakamura: The poster at this center says seven.
Tuan Nguyen: Let's meet at this desk on Saturday.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenYumi, this poster is new.Yumi, tấm áp phích này mới đấy.
Tuan NguyenWould you like to come on Saturday?Bạn có muốn đến vào thứ Bảy không?
Yumi NakamuraWhat is the event?Sự kiện là gì?
Tuan NguyenIt is a music evening.Đó là một buổi tối âm nhạc.
Yumi NakamuraYes, I'd like to.Vâng, tôi muốn tham gia.
Tuan NguyenWhat time is the event?Sự kiện bắt đầu lúc mấy giờ?
Yumi NakamuraThe poster at this center says seven.Tấm áp phích ở trung tâm này ghi là bảy giờ.
Tuan NguyenLet's meet at this desk on Saturday.Hẹn gặp nhau ở bàn này vào thứ Bảy nhé.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
afternoon/'ɑ:ftə'nu:n/Buổi chiều——Vocabulary pool
back/bæk/Ở phía sau, ở đằng sau——Vocabulary pool
bear/beə/Con gấu——Vocabulary pool
birthday/'bə:θdei/Ngày sinh——Vocabulary pool
cd player—Máy nghe CD——Vocabulary pool
dinner/'dinə/Bữa ăn chính trong ngày——Vocabulary pool
father/'fɑ:ðə/Cha, bố——Vocabulary pool
haircut—Việc cắt tóc——Vocabulary pool
his/hiz/Của anh ấy, của ông ấy, của nó (dùng cho giống đực)——Vocabulary pool
if/if/Nếu, nếu như——Vocabulary pool
june/dʤu:n/Tháng Sáu——Vocabulary pool
life/laif/Sự sống, sinh mệnh——Vocabulary pool
memory/'meməri/Trí nhớ, ký ức, sự nhớ——Vocabulary pool
name/neim/Tên gọi——Vocabulary pool
open/'oupən/Mở, không đóng——Vocabulary pool
period/'piəriəd/Khoảng thời gian, giai đoạn——Vocabulary pool
pray/prei/Cầu nguyện——Vocabulary pool
ride/raid/Cuộc đi chơi, chuyến đi (bằng phương tiện)——Vocabulary pool
sentence/'sentəns/Câu——Vocabulary pool
size/saiz/Kích thước, độ lớn——Vocabulary pool
than/ðæn/Hơn, so với——Vocabulary pool
tomorrow/tə'mɔrou/ Cách viết khác : (to-morrow) /tə'mɔrou/Vào ngày mai——Vocabulary pool
underline/'ʌndəlain/Đường gạch dưới——Vocabulary pool
what/w t/Gì, cái gì, điều gì——Vocabulary pool
your/jɔ:/Của bạn, của anh, của chị, của ngài, của mày, của các bạn, của các anh, của các chị, của các ngài, của chúng mày——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

This volunteer card is on the community center desk.

A volunteer works at this desk some evenings.

The evening days are Tuesday and Thursday.

The desk is open until nine.

Please write your name on this card if you can help.
This volunteer card is on the community center desk.

Tấm thẻ tình nguyện này nằm trên bàn của trung tâm cộng đồng.

A volunteer works at this desk some evenings.

Một tình nguyện viên làm việc tại bàn này vào một số buổi tối.

The evening days are Tuesday and Thursday.

Các buổi tối làm việc là thứ Ba và thứ Năm.

The desk is open until nine.

Bàn tiếp tân mở cửa đến chín giờ.

Please write your name on this card if you can help.

Vui lòng viết tên của bạn lên thẻ này nếu bạn có thể giúp.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 5

Mẫu ngữ pháp

Would you like to come?

Mời ai đó một cách lịch sự.

Cấu trúc
Would you like to come?
Giải thích
Dùng 'Would you like...?' để đưa ra lời mời. Người nghe có thể trả lời 'Yes, I'd like to.' hoặc 'No, thanks.'

Ví dụ

  • Tuan Nguyen asks Yumi Nakamura, 'Would you like to come?'

    Tuấn Nguyễn hỏi Yumi Nakamura: 'Bạn có muốn đến không?'

  • Yumi Nakamura, would you like to come on Saturday?

    Yumi Nakamura, bạn có muốn đến vào thứ Bảy không?

Mẫu ngữ pháp

What is the event?

Hỏi sự kiện đó là gì.

Cấu trúc
What is the event?
Giải thích
Dùng câu hỏi 'What is + danh từ?' để hỏi thông tin về sự kiện hoặc chương trình.

Ví dụ

  • Yumi Nakamura asks, 'What is the event?'

    Yumi Nakamura hỏi: 'Sự kiện là gì?'

  • Tuan Nguyen answers, 'It is a music evening.'

    Tuan Nguyen trả lời: 'Đó là một buổi tối âm nhạc.'

Mẫu ngữ pháp

I'd like to.

Tôi muốn (tham gia).

Cấu trúc
I'd like to.
Giải thích
Dùng 'I'd like to.' để chấp nhận lời mời một cách lịch sự.

Ví dụ

  • Yumi Nakamura says, 'I'd like to.'

    Yumi Nakamura nói: 'Tôi muốn tham gia.'

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Buổi âm nhạc tại trung tâm cộng đồng” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.