Học liệu · EN · a1

Làm ơn ngồi xuống

Bài 9 · 4 phần

Tại Language class, Tuấn Nguyễn và Yumi Nakamura dùng các mệnh lệnh ngắn để thực hành hoạt động trong lớp.

Section

4

Nội dung

30

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Làm ơn ngồi xuống

Tại Language class, Tuấn Nguyễn và Yumi Nakamura dùng các mệnh lệnh ngắn để thực hành hoạt động trong lớp.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Làm ơn ngồi xuống

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Please sit down, Yumi.
Yumi Nakamura: OK. I sit down.
Tuan Nguyen: Please open the book.
Yumi Nakamura: I open the book.
Yumi Nakamura: Please listen.
Tuan Nguyen: I listen.
Tuan Nguyen: Please don't talk now.
Yumi Nakamura: We practise sit, open, listen, and don't talk in this room.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenPlease sit down, Yumi.Làm ơn ngồi xuống, Yumi.
Yumi NakamuraOK. I sit down.Được. Tôi ngồi xuống.
Tuan NguyenPlease open the book.Làm ơn mở sách.
Yumi NakamuraI open the book.Tôi mở sách.
Yumi NakamuraPlease listen.Làm ơn lắng nghe.
Tuan NguyenI listen.Tôi lắng nghe.
Tuan NguyenPlease don't talk now.Làm ơn đừng nói chuyện bây giờ.
Yumi NakamuraWe practise sit, open, listen, and don't talk in this room.Chúng ta tập ngồi, mở sách, lắng nghe và không nói chuyện trong phòng này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
album/'ælbəm/Tập ảnh, quyển anbom——Vocabulary pool
bar/bɑ:/Thanh, thỏi——Vocabulary pool
behind/bi'haind/Ở phía sau, ở lại phía sau——Vocabulary pool
candy/'kændi/Kẹo——Vocabulary pool
dark/dɑ:k/Thiếu ánh sáng, tối——Vocabulary pool
early/'ə:li/Sớm, ban đầu, đầu mùa——Vocabulary pool
either/'aiðə,(Mỹ)'i:ðə/Cũng (không)——Vocabulary pool
file/fail/Hồ sơ, tài liệu——Vocabulary pool
headache/'hedeik/Chứng nhức đầu, đau đầu——Vocabulary pool
imagine/i'mædʤin/Tưởng tượng, hình dung——Vocabulary pool
kite/kait/Đồ chơi diều——Vocabulary pool
lovely/'lʌvli/Đẹp đẽ, xinh xắn, dễ thương, đáng yêu——Vocabulary pool
monday/'mʌndi/Ngày thứ hai trong tuần——Vocabulary pool
nose/nouz/Mũi——Vocabulary pool
page/peidʤ/Trang (sách, tạp chí, báo, v.v.)——Vocabulary pool
plan/plæn/Kế hoạch, dự định——Vocabulary pool
rainy/'reini/Có mưa, có nhiều mưa——Vocabulary pool
sailor/'seilə/Thủy thủ, lính thủy——Vocabulary pool
shopping/'ʃɔpiɳ/Sự đi mua hàng, sự đi mua sắm——Vocabulary pool
snow/snou/Tuyết——Vocabulary pool
thin/θin/Mỏng, mảnh——Vocabulary pool
time/taim/Thời gian, thì giờ——Vocabulary pool
travel/'træveil/Sự đi du lịch, cuộc du hành——Vocabulary pool
waiter/'weitə/Người hầu bàn (nam)——Vocabulary pool
why/wai/Tại sao, vì sao——Vocabulary pool
with/wi /Cùng, cùng với——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

An after-class jobs note is by the door.

Please close the window after class.

Turn the lights off.

Put the books on the shelf.

Do not leave bags on the floor.
An after-class jobs note is by the door.

Một tờ ghi việc sau giờ học ở cạnh cửa.

Please close the window after class.

Làm ơn đóng cửa sổ sau giờ học.

Turn the lights off.

Tắt đèn.

Put the books on the shelf.

Đặt sách lên kệ.

Do not leave bags on the floor.

Đừng để túi xách trên sàn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 12

Mẫu ngữ pháp

Please + affirmative imperative.

Làm ơn + mệnh lệnh khẳng định.

Cấu trúc
Please + affirmative imperative.
Giải thích
Dùng để yêu cầu lịch sự ai đó làm việc gì. Sau Please là động từ nguyên mẫu không 'to'.

Ví dụ

  • Tuan, please sit down.

    Tuấn ơi, làm ơn ngồi xuống.

  • Yumi, please open the book.

    Yumi ơi, làm ơn mở sách.

Mẫu ngữ pháp

Following a class action.

Làm theo hành động trong lớp.

Cấu trúc
Following a class action.
Giải thích
Khi nghe mệnh lệnh trong lớp, học viên làm theo động tác, ví dụ ngồi xuống, mở sách, lắng nghe.

Ví dụ

  • Yumi follows the class action. She opens the book.

    Yumi làm theo hành động trong lớp. Cô ấy mở sách.

  • Tuan follows the class action. He sits down.

    Tuấn làm theo hành động trong lớp. Anh ấy ngồi xuống.

Mẫu ngữ pháp

Please don't + action.

Làm ơn đừng + hành động.

Cấu trúc
Please don't + action.
Giải thích
Dùng để yêu cầu ai đó không làm việc gì một cách lịch sự.

Ví dụ

  • Please don't talk now, Tuan.

    Làm ơn đừng nói chuyện bây giờ, Tuấn.

  • Please don't leave bags on the floor.

    Làm ơn đừng để túi xách trên sàn.

Mẫu ngữ pháp

Very / about / a little / not at all

Rất, đại khái, một chút, hoàn toàn không

Cấu trúc
Very / about / a little / not at all
Giải thích
Các từ chỉ mức độ đứng trước tính từ hoặc trạng từ để nói mức độ nhiều hay ít.

Ví dụ

  • Tuan is very early.

    Tuấn đến rất sớm.

  • Yumi is not early at all.

    Yumi không đến sớm chút nào.

Mẫu ngữ pháp

Because ...

Vì ... nên ...

Cấu trúc
Because ...
Giải thích
Dùng để nối nguyên nhân và kết quả. 'Because' đứng trước mệnh đề chỉ lý do.

Ví dụ

  • Please listen because Yumi talks.

    Làm ơn lắng nghe vì Yumi nói.

  • Tuan opens the book because Yumi asks.

    Tuấn mở sách vì Yumi yêu cầu.

Mẫu ngữ pháp

Why ...?

Tại sao

Cấu trúc
Why ...?
Giải thích
Từ để hỏi lý do, dùng ở đầu câu hỏi.

Ví dụ

  • Why is Tuan early?

    Tại sao Tuấn đến sớm?

  • Why is Yumi at the language class?

    Tại sao Yumi ở lớp học ngôn ngữ?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Làm ơn ngồi xuống” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.