Học liệu · EN · a1

Biển hay công viên?

Bài 10 · 4 phần

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura đang ngồi ở công viên. Họ nói về nơi họ muốn đến: biển hoặc công viên, không phải một đất nước khác.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Biển hay công viên?

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura đang ngồi ở công viên. Họ nói về nơi họ muốn đến: biển hoặc công viên, không phải một đất nước khác.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Biển hay công viên?

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: This park is nice. Let's sit here.
Tuan Nguyen: I want to go to the sea.
Yumi Nakamura: I want to stay here in this park.
Tuan Nguyen: Do you want to go to the sea too?
Yumi Nakamura: Not today. I want to stay here.
Tuan Nguyen: Maybe next weekend.
Yumi Nakamura: I think about this park, not a country.
Tuan Nguyen: Okay, we stay on this bench.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenThis park is nice. Let's sit here.Công viên này đẹp. Chúng ta ngồi đây nhé.
Tuan NguyenI want to go to the sea.Tôi muốn đi biển.
Yumi NakamuraI want to stay here in this park.Tôi muốn ở lại đây trong công viên này.
Tuan NguyenDo you want to go to the sea too?Bạn có muốn đi biển không?
Yumi NakamuraNot today. I want to stay here.Không phải hôm nay. Tôi muốn ở lại đây.
Tuan NguyenMaybe next weekend.Có lẽ cuối tuần sau.
Yumi NakamuraI think about this park, not a country.Tôi nghĩ về công viên này, không phải một đất nước.
Tuan NguyenOkay, we stay on this bench.Được rồi, chúng ta ở lại trên ghế đá này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
bed/bed/Giường——Vocabulary pool
date/deit/Ngày tháng——Vocabulary pool
elementary/,eli'mentəri/Cơ bản, sơ cấp, sơ đẳng——Vocabulary pool
fill/fil/Làm đầy, chứa đầy——Vocabulary pool
health/'hi:liɳ/Sức khỏe——Vocabulary pool
in/in/Vào trong——Vocabulary pool
knee/ni:/Đầu gối——Vocabulary pool
luck/lʌk/Vận may, sự may mắn——Vocabulary pool
many/'meni/Nhiều, lắm——Vocabulary pool
monkey/'mʌɳki/Con khỉ——Vocabulary pool
much/mʌtʃ/Nhiều, rất nhiều——Vocabulary pool
note/nout/Lời ghi, lời ghi chép——Vocabulary pool
paint/peint/Sơn——Vocabulary pool
park/pɑ:k/Công viên, vườn hoa——Vocabulary pool
play/plei/Sự vui chơi, trò chơi——Vocabulary pool
rat/ræt/Con chuột (động vật)——Vocabulary pool
salad/'sæləd/Món ăn gồm rau sống, thường là rau xà lách, cắt nhỏ và trộn với nước sốt——Vocabulary pool
short/ʃɔ:t/Ngắn (về chiều dài hoặc thời gian)——Vocabulary pool
take/teik/Số lượng thu được——Vocabulary pool
thing/θiɳ/Vật, đồ vật, thứ——Vocabulary pool
think/θiɳk/Suy nghĩ, ngẫm nghĩ——Vocabulary pool
tree/tri:/Cây——Vocabulary pool
trip/trip/Chuyến đi, cuộc du ngoạn——Vocabulary pool
waitress/'weitris/Nữ nhân viên phục vụ bàn——Vocabulary pool
window/'windou/Cửa sổ——Vocabulary pool
woman/'wumən/Người trưởng thành thuộc giới nữ——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

This note is under a stone on this bench.

I want to see my family this weekend.

The date is Saturday afternoon.

Come to my apartment door.

Put a note on this bench if you can come.
This note is under a stone on this bench.

Ghi chú này nằm dưới một hòn đá trên ghế đá này.

I want to see my family this weekend.

Tôi muốn gặp gia đình tôi vào cuối tuần này.

The date is Saturday afternoon.

Ngày hẹn là chiều thứ Bảy.

Come to my apartment door.

Hãy đến cửa căn hộ của tôi.

Put a note on this bench if you can come.

Hãy đặt một tờ ghi chú lên ghế đá này nếu bạn có thể đến.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

I want to go + place.

Tôi muốn đi đến + nơi chốn.

Cấu trúc
I want to go + place.
Giải thích
Dùng để diễn tả mong muốn đi đến một nơi. Sau 'want to' dùng động từ nguyên thể, trước địa điểm thường có 'to'.

Ví dụ

  • Tuan wants to go to the sea.

    Tuấn muốn đi biển.

Mẫu ngữ pháp

I want to stay here.

Tôi muốn ở lại đây.

Cấu trúc
I want to stay here.
Giải thích
Dùng để nói muốn ở nguyên tại vị trí hiện tại.

Ví dụ

  • Yumi wants to stay here in the park.

    Yumi muốn ở lại đây trong công viên.

Mẫu ngữ pháp

Not today versus next weekend.

Không phải hôm nay so với cuối tuần sau.

Cấu trúc
Not today versus next weekend.
Giải thích
Dùng để hoãn một việc và gợi ý một thời điểm khác.

Ví dụ

  • Not today, maybe next weekend.

    Không phải hôm nay, có lẽ cuối tuần sau.

Mẫu ngữ pháp

N1 ở N2

N1 ở N2

Cấu trúc
N1 ở N2
Giải thích
Trong tiếng Anh dùng 'to be + giới từ + nơi chốn' để chỉ vị trí của người hoặc vật.

Ví dụ

  • Tuan is at the park.

    Tuấn đang ở công viên.

Mẫu ngữ pháp

Trên / Dưới / Trong / Ngoài ... của N1

Trên / Dưới / Trong / Ngoài ... của N1

Cấu trúc
Trên / Dưới / Trong / Ngoài ... của N1
Giải thích
Trong tiếng Anh dùng các giới từ như on, under, in, at để chỉ vị trí so với một vật/nơi khác.

Ví dụ

  • The note is under the stone.

    Tờ ghi chú ở dưới hòn đá.

Mẫu ngữ pháp

N1, N2 (và những cái khác nữa...)

N1, N2 (và những thứ khác nữa...)

Cấu trúc
N1, N2 (và những cái khác nữa...)
Giải thích
Dùng để liệt kê vài danh từ. Trong tiếng Anh, thêm 'and' trước danh từ cuối.

Ví dụ

  • Tuan wants a trip and the sea.

    Tuấn muốn một chuyến đi và biển.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Biển hay công viên?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.