Học liệu · EN · a1

Bữa sáng trong bếp

Bài 8 · 4 phần

Tuấn và Yumi ngồi ở bếp trong căn hộ. Họ nói về bữa sáng và rủ nhau ăn cùng.

Section

4

Nội dung

28

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Bữa sáng trong bếp

Tuấn và Yumi ngồi ở bếp trong căn hộ. Họ nói về bữa sáng và rủ nhau ăn cùng.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Bữa sáng trong bếp

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Please sit at the kitchen table, Yumi.
Tuan Nguyen: Do you eat breakfast here?
Yumi Nakamura: I eat bread and drink tea.
Tuan Nguyen: I drink water, not tea.
Yumi Nakamura: Let's eat together now.
Tuan Nguyen: Yes, let's eat together.
Yumi Nakamura: We have bread and tea.
Tuan Nguyen: Let's stay at this kitchen table.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenPlease sit at the kitchen table, Yumi.Mời bạn ngồi ở bàn bếp, Yumi.
Tuan NguyenDo you eat breakfast here?Bạn có ăn sáng ở đây không?
Yumi NakamuraI eat bread and drink tea.Tôi ăn bánh mì và uống trà.
Tuan NguyenI drink water, not tea.Tôi uống nước, không uống trà.
Yumi NakamuraLet's eat together now.Chúng ta cùng ăn ngay bây giờ nhé.
Tuan NguyenYes, let's eat together.Vâng, chúng ta cùng ăn nhé.
Yumi NakamuraWe have bread and tea.Chúng ta có bánh mì và trà.
Tuan NguyenLet's stay at this kitchen table.Chúng ta hãy ở lại bàn bếp này nhé.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
bad/bæd/Xấu, tồi, kém chất lượng——Vocabulary pool
beautiful/ˈbjuːtəfl/Đẹp, xinh đẹp——Vocabulary pool
delicious/dɪˈlɪʃəs/Ngon, thơm ngon——Vocabulary pool
eighty/ˈeɪti/Số tám mươi——Vocabulary pool
famous/ˈfeɪməs/Nổi tiếng, nổi danh, trứ danh——Vocabulary pool
fight/faɪt/Cuộc chiến đấu, trận đánh——Vocabulary pool
head/hed/Phần trên cùng của cơ thể người hoặc động vật, chứa não, miệng, mắt, mũi và tai——Vocabulary pool
ideal/aɪˈdiːəl/Lý tưởng, hoàn hảo——Vocabulary pool
interesting/ˈɪntrəstɪŋ/Thú vị, hấp dẫn, gây chú ý——Vocabulary pool
kitchen/ˈkɪtʃɪn/Căn bếp——Vocabulary pool
large/lɑːrdʒ/Lớn, rộng, to——Vocabulary pool
love/lʌv/Tình yêu, yêu thương——Vocabulary pool
moment/ˈmoʊmənt/Khoảnh khắc, lúc, chốc lát——Vocabulary pool
new/nuː/Mới, mới mẻ, mới lạ——Vocabulary pool
noise/nɔɪz/Tiếng ồn, âm thanh không mong muốn hoặc gây khó chịu——Vocabulary pool
owner/ˈoʊnər/Người chủ, chủ nhân——Vocabulary pool
place/pleɪs/Nơi, chỗ, địa điểm, địa phương——Vocabulary pool
rain/reɪn/Nước rơi từ bầu trời, mưa——Vocabulary pool
run/rʌn/Hành động chạy——Vocabulary pool
ship/ʃɪp/Tàu thủy, tàu——Vocabulary pool
snake/sneɪk/Con rắn——Vocabulary pool
thick/θɪk/Có khoảng cách lớn giữa hai bề mặt đối diện; không mỏng——Vocabulary pool
train/treɪn/Xe lửa, tàu hỏa——Vocabulary pool
ugly/ˈʌɡli/Xấu, xấu xí (về ngoại hình)——Vocabulary pool
wait/weɪt/Sự chờ đợi——Vocabulary pool
wish/wɪʃ/Điều mong ước, nguyện vọng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Tuan, do you want to play tennis this weekend?

The tennis court is in the park.

Saturday morning is a good time.

Please bring one extra ball.

Write yes or no under the time.
Tuan, do you want to play tennis this weekend?

Tuấn, bạn có muốn chơi quần vợt cuối tuần này không?

The tennis court is in the park.

Sân quần vợt nằm trong công viên.

Saturday morning is a good time.

Sáng thứ Bảy là thời gian tốt.

Please bring one extra ball.

Vui lòng mang thêm một quả bóng.

Write yes or no under the time.

Viết có hoặc không dưới thời gian đã đề xuất.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

Saying eat + food.

Nói về việc ăn một loại thức ăn nào đó.

Cấu trúc
Saying eat + food.
Giải thích
Dùng động từ 'eat' với tên món ăn. Cấu trúc: Chủ ngữ + eat + món ăn.

Ví dụ

  • Tuan eats bread.

    Tuấn ăn bánh mì.

Mẫu ngữ pháp

Saying drink + drink.

Nói về việc uống một loại đồ uống nào đó.

Cấu trúc
Saying drink + drink.
Giải thích
Dùng động từ 'drink' với tên đồ uống. Cấu trúc: Chủ ngữ + drink + đồ uống.

Ví dụ

  • Yumi drinks tea.

    Yumi uống trà.

Mẫu ngữ pháp

Inviting to eat together now.

Mời ai đó ăn cùng ngay bây giờ.

Cấu trúc
Inviting to eat together now.
Giải thích
Dùng 'Let's + eat + together + now' để rủ cùng ăn ngay lúc này.

Ví dụ

  • Yumi says, “Tuan, let's eat together now.”

    Yumi nói: 'Tuấn, mình cùng ăn ngay bây giờ nhé.'

Mẫu ngữ pháp

Danh từ ... / ... N

Tính từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa.

Cấu trúc
Danh từ ... / ... N
Giải thích
Đặt tính từ trước danh từ để miêu tả đặc điểm của sự vật, ví dụ: new kitchen, beautiful bread.

Ví dụ

  • Yumi likes the new kitchen.

    Yumi thích căn bếp mới.

Mẫu ngữ pháp

Rất / Không ... lắm

Diễn đạt mức độ 'rất' hoặc 'không ... lắm'.

Cấu trúc
Rất / Không ... lắm
Giải thích
Dùng 'very' trước tính từ nghĩa là 'rất'; dùng 'not very' nghĩa là 'không ... lắm'.

Ví dụ

  • The kitchen is very beautiful.

    Căn bếp rất đẹp.

  • The kitchen is not very large.

    Căn bếp không rộng lắm.

Mẫu ngữ pháp

N thì thế nào?

Hỏi về cảm nhận, ý kiến của người nghe về một sự vật.

Cấu trúc
N thì thế nào?
Giải thích
Dùng câu hỏi 'How is + danh từ?' để hỏi 'Danh từ đó thế nào?'.

Ví dụ

  • Yumi asks, “How is the bread?”

    Yumi hỏi: 'Bánh mì thế nào?'

Mẫu ngữ pháp

N1 là N2 như thế nào?

Hỏi về tính chất cụ thể của một sự vật khi nó thuộc một nhóm nào đó.

Cấu trúc
N1 là N2 như thế nào?
Giải thích
Dùng 'What kind of + danh từ loại + is + danh từ cụ thể?' để hỏi loại hình cụ thể.

Ví dụ

  • Tuan asks, “What kind of bread is it?”

    Tuấn hỏi: 'Đó là loại bánh mì gì?'

Mẫu ngữ pháp

... nhưng ...

Diễn đạt sự đối lập giữa hai ý.

Cấu trúc
... nhưng ...
Giải thích
Dùng 'but' để nối hai mệnh đề có ý nghĩa trái ngược nhau.

Ví dụ

  • The kitchen is large but not beautiful.

    Căn bếp rộng nhưng không đẹp.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Bữa sáng trong bếp” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.