Học liệu · EN · a1

Thị trấn này như thế nào?

Bài 6 · 4 phần

Tuan Nguyen đến quầy thông tin du lịch và hỏi Linh Pham về thị trấn này.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Thị trấn này như thế nào?

Tuan Nguyen đến quầy thông tin du lịch và hỏi Linh Pham về thị trấn này.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Linh Pham
Thị trấn này như thế nào?

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Hello, Linh.
Tuan Nguyen: What is this town like?
Linh Pham: It is quiet.
Tuan Nguyen: Is it big?
Linh Pham: It is not big. It is small.
Tuan Nguyen: Is it interesting?
Linh Pham: Yes, it is. The old street is interesting.
Tuan Nguyen: I want to talk about this town, not another country.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenHello, Linh.Xin chào, Linh.
Tuan NguyenWhat is this town like?Thị trấn này như thế nào?
Linh PhamIt is quiet.Nó yên tĩnh.
Tuan NguyenIs it big?Nó có lớn không?
Linh PhamIt is not big. It is small.Nó không lớn. Nó nhỏ.
Tuan NguyenIs it interesting?Nó có thú vị không?
Linh PhamYes, it is. The old street is interesting.Vâng, đúng vậy. Phố cổ thú vị.
Tuan NguyenI want to talk about this town, not another country.Tôi muốn nói về thị trấn này, không phải về một đất nước khác.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
always/'ɔ:lwəz/Luôn luôn, lúc nào cũng, bao giờ cũng——Vocabulary pool
eat/i:t/Ăn, tiêu thụ thức ăn——Vocabulary pool
fish/fiʃ/Cá——Vocabulary pool
homework/'houmwə:k/Bài tập về nhà——Vocabulary pool
listen/'lisn/Nghe, lắng nghe——Vocabulary pool
look/luk/Cái nhìn, hành động nhìn——Vocabulary pool
meat/mi:t/Thịt——Vocabulary pool
mobile/'moubail/Di động, có thể di chuyển dễ dàng——Vocabulary pool
nineteen/'nain'ti:n/Số mười chín——Vocabulary pool
outside/'aut'said/Ở ngoài, bên ngoài——Vocabulary pool
pig/pig/Con lợn, con heo——Vocabulary pool
rabbit/'ræbit/Con thỏ——Vocabulary pool
read/ri:d/Đọc——Vocabulary pool
restaurant/'restərʤ:ɳ/Nhà hàng, quán ăn——Vocabulary pool
rule/ru:l/Quy tắc, điều lệ, luật lệ——Vocabulary pool
sheep/ʃi:p/Con cừu——Vocabulary pool
shop/ʃɔp/Cửa hàng, cửa hiệu——Vocabulary pool
smoke/smouk/Khói——Vocabulary pool
these/ðis/Những... này——Vocabulary pool
together/tə'geðə/Cùng nhau, cùng với nhau——Vocabulary pool
town/taun/Thành phố nhỏ, thị xã, thị trấn——Vocabulary pool
vegetable/'vedʤitəbl/Rau——Vocabulary pool
video/'vidiou/Video, đoạn ghi hình——Vocabulary pool
volleyball/'vɔlibɔ:l/Bóng chuyền——Vocabulary pool
water/'wɔ:tə/Nước——Vocabulary pool
wind/wind, (thÔ) waind/Gió——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

This leaflet is on the desk. It is about meals.

Meals in this town are good. People eat fish, meat, and vegetables.

But meals are not cheap.

Lunch costs more than a simple breakfast. A simple breakfast is cheap.

A cheap lunch is one bowl of rice and tea. You can eat it at a small restaurant.
This leaflet is on the desk. It is about meals.

Tờ rơi này ở trên bàn. Nó nói về các bữa ăn.

Meals in this town are good. People eat fish, meat, and vegetables.

Các bữa ăn ở thị trấn này ngon. Mọi người ăn cá, thịt và rau.

But meals are not cheap.

Nhưng các bữa ăn không rẻ.

Lunch costs more than a simple breakfast. A simple breakfast is cheap.

Bữa trưa đắt hơn bữa sáng đơn giản. Bữa sáng đơn giản thì rẻ.

A cheap lunch is one bowl of rice and tea. You can eat it at a small restaurant.

Một bữa trưa rẻ là một bát cơm và trà. Bạn có thể ăn ở một nhà hàng nhỏ.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

Ask what a town is like: What is ... like?

Hỏi một thị trấn như thế nào.

Cấu trúc
Ask what a town is like: What is ... like?
Giải thích
Dùng 'What is ... like?' để hỏi về đặc điểm, tính chất của một nơi.

Ví dụ

  • Tuan: What is this town like?

    Tuấn: Thị trấn này như thế nào?

Mẫu ngữ pháp

Use simple adjectives: It is + adjective

Dùng tính từ đơn giản để miêu tả.

Cấu trúc
Use simple adjectives: It is + adjective
Giải thích
Đặt tính từ sau 'is' hoặc 'are' để mô tả chủ ngữ.

Ví dụ

  • Linh: This town is quiet.

    Linh: Thị trấn này yên tĩnh.

Mẫu ngữ pháp

Say not big: It is not big.

Nói 'không lớn'.

Cấu trúc
Say not big: It is not big.
Giải thích
Đặt 'not' sau 'is' để tạo câu phủ định với tính từ.

Ví dụ

  • Linh: It is not big.

    Linh: Nó không lớn.

Mẫu ngữ pháp

Question word 'what' for things and places

Từ để hỏi 'cái gì'.

Cấu trúc
Question word 'what' for things and places
Giải thích
Trong tiếng Anh, 'what' dùng để hỏi về vật, hoạt động hoặc đặc điểm của một nơi.

Ví dụ

  • Tuan: What is the old street like?

    Tuấn: Phố cổ như thế nào?

Mẫu ngữ pháp

Ask where an action happens: Where ...?

Hỏi làm gì ở đâu.

Cấu trúc
Ask where an action happens: Where ...?
Giải thích
Dùng 'Where' ở đầu câu hỏi để hỏi nơi chốn của hành động.

Ví dụ

  • Linh: Where do you eat?

    Linh: Bạn ăn ở đâu?

Mẫu ngữ pháp

Ask who with: Who ... with?

Hỏi làm gì cùng với ai.

Cấu trúc
Ask who with: Who ... with?
Giải thích
Dùng 'Who ... with?' để hỏi người cùng làm hành động.

Ví dụ

  • Tuan: Who do you eat with?

    Tuấn: Bạn ăn cùng ai?

Mẫu ngữ pháp

Make an invitation: Shall we ...?

Cùng làm ... không? (lời mời)

Cấu trúc
Make an invitation: Shall we ...?
Giải thích
Dùng 'Shall we + động từ?' để mời ai đó cùng làm gì.

Ví dụ

  • Tuan: Shall we eat together?

    Tuấn: Chúng ta cùng ăn nhé?

Mẫu ngữ pháp

Make a suggestion: Let's ...

Rủ cùng làm ... nhé! (đề nghị)

Cấu trúc
Make a suggestion: Let's ...
Giải thích
Dùng 'Let's + động từ' để đề nghị cùng làm gì.

Ví dụ

  • Linh: Let's read this leaflet.

    Linh: Chúng ta hãy đọc tờ rơi này.

Mẫu ngữ pháp

Show agreement or confirmation: Yes, ...

Đồng ý hoặc xác nhận.

Cấu trúc
Show agreement or confirmation: Yes, ...
Giải thích
Dùng 'Yes, ...' để đồng ý hoặc xác nhận thông tin.

Ví dụ

  • Linh: Yes, the old street is interesting.

    Linh: Vâng, phố cổ thú vị.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Thị trấn này như thế nào?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.