Học liệu · EN · a1

Trạm xe buýt: Đi và đến

Bài 24 · 4 phần

Tuấn và Yumi đang đợi xe buýt tại trạm. Họ cùng ôn lại hai động từ quen thuộc: go và come.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Trạm xe buýt: Đi và đến

Tuấn và Yumi đang đợi xe buýt tại trạm. Họ cùng ôn lại hai động từ quen thuộc: go và come.

Nhân vật

  • Yumi Nakamura
  • Tuan Nguyen
Trạm xe buýt: Đi và đến

Toàn hội thoại

Yumi Nakamura: We are at the bus stop.
Tuan Nguyen: Where does this bus go?
Yumi Nakamura: It goes to Green Town.
Tuan Nguyen: Does this bus come here?
Yumi Nakamura: Yes, it comes here.
Tuan Nguyen: Where are you going?
Yumi Nakamura: I am going home.
Tuan Nguyen: At this stop, buses go and come. The train platform is not here.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Yumi NakamuraWe are at the bus stop.Chúng ta đang ở trạm xe buýt.
Tuan NguyenWhere does this bus go?Xe buýt này đi đâu?
Yumi NakamuraIt goes to Green Town.Nó đi đến Green Town.
Tuan NguyenDoes this bus come here?Xe buýt này có đến đây không?
Yumi NakamuraYes, it comes here.Vâng, nó đến đây.
Tuan NguyenWhere are you going?Bạn đang đi đâu?
Yumi NakamuraI am going home.Tôi đang đi về nhà.
Tuan NguyenAt this stop, buses go and come. The train platform is not here.Ở trạm này, xe buýt đi và đến. Sân ga không ở đây.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
about/ə'baut/Khoảng chừng, xấp xỉ——Vocabulary pool
afraid/ə'freid/Sợ hãi, khiếp sợ——Vocabulary pool
baby/'beibi/Đứa trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ——Vocabulary pool
bean/bi:n/Hạt đậu, đậu——Vocabulary pool
birth/bə:θ/Sự sinh đẻ, sự ra đời——Vocabulary pool
CD—Đĩa CD, đĩa compact——Vocabulary pool
dining room————Vocabulary pool
fat/fæt/Béo, mập, có nhiều mỡ——Vocabulary pool
had/hæv, həv, v/ Cách viết khác : (has) /hæz, həz, əz, z/ (hast) /hæst/Đã có, đã sở hữu——Vocabulary pool
him/him/Nó, hắn, ông ấy, anh ấy——Vocabulary pool
jump/dʤʌmp/Sự nhảy, bước nhảy——Vocabulary pool
letter/'letə/Chữ cái——Vocabulary pool
meeting/'mi:tiɳ/Cuộc họp, cuộc hội họp——Vocabulary pool
my/mai/Của tôi——Vocabulary pool
only/'ounli/Duy nhất, chỉ có một——Vocabulary pool
people/'pi:pl/Người (số nhiều)——Vocabulary pool
practice/'præktis/Sự thực hành, sự áp dụng vào thực tế——Vocabulary pool
rich/ritʃ/Giàu có, có nhiều tiền của——Vocabulary pool
self/self/Bản thân, cái tôi, bản ngã——Vocabulary pool
sixty/'siksti/Sáu mươi——Vocabulary pool
test/test/Bài kiểm tra, bài thi——Vocabulary pool
tomato/tə'mɑ:tou/Cây cà chua——Vocabulary pool
under/'ʌndə/Ở dưới, phía dưới (về vị trí)——Vocabulary pool
were/bi:/Là dạng quá khứ số nhiều của động từ "be" (thì, là, ở). Nó được dùng chủ yếu với các chủ ngữ số nhiều (you, we, they, danh từ số nhiều) trong thì quá khứ đơn và một số cấu trúc câu điều kiện.; Trong câu bị động, "were" được dùng với chủ ngữ số nhiều để chỉ trạng thái hoặc hành động xảy ra trong quá khứ.; Trong câu điều kiện loại 2 (giả định không có thật ở hiện tại), "were" được dùng cho tất cả các ngôi (kể cả "I", "he", "she", "it").——Vocabulary pool
you/ju:/Ngôi thứ hai số ít hoặc số nhiều——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

A small poster is on this board.

A birthday outing is on March 10.

Meet at this stop in the morning.

Bring a small gift.

Write your name if you will come.
A small poster is on this board.

Một tấm áp phích nhỏ được dán trên bảng này.

A birthday outing is on March 10.

Một buổi đi chơi sinh nhật sẽ diễn ra vào ngày 10 tháng 3.

Meet at this stop in the morning.

Hãy gặp nhau tại trạm này vào buổi sáng.

Bring a small gift.

Hãy mang theo một món quà nhỏ.

Write your name if you will come.

Hãy viết tên bạn nếu bạn sẽ đến.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Recycling go + destination.

Nói về việc đi đến một địa điểm với go + destination.

Cấu trúc
Recycling go + destination.
Giải thích
Dùng go với I/you, goes với he/she/it hoặc danh từ số ít. Trong bài này, xe buýt goes to một nơi cụ thể.

Ví dụ

  • Tuan goes to the bus stop.

    Tuấn đi đến trạm xe buýt.

  • This bus goes to Green Town.

    Xe buýt này đi đến Green Town.

Mẫu ngữ pháp

Recycling come here

Nói về việc đến gần hoặc đến đây với come here.

Cấu trúc
Recycling come here
Giải thích
Dùng come/comes + here để nói ai đó hoặc xe buýt đến trạm này.

Ví dụ

  • Yumi, come here.

    Yumi, lại đây.

  • The bus comes here.

    Xe buýt đến đây.

Mẫu ngữ pháp

Saying going home

Nói về việc đang đi về nhà với be + going home.

Cấu trúc
Saying going home
Giải thích
Dùng am/is/are + going home để diễn tả hành động đang diễn ra.

Ví dụ

  • Yumi is going home.

    Yumi đang đi về nhà.

  • I am going home.

    Tôi đang đi về nhà.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Trạm xe buýt: Đi và đến” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.