Học liệu · EN · a1

Tại quầy giày

Bài 13 · 4 phần

Tại trung tâm thương mại, Tuấn gặp Linh ở quầy giày để hỏi mua giày.

Section

4

Nội dung

22

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Tại quầy giày

Tại trung tâm thương mại, Tuấn gặp Linh ở quầy giày để hỏi mua giày.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Linh Pham
Tại quầy giày

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Hello, Linh.
Tuan Nguyen: I want these shoes.
Linh Pham: What size do you want?
Tuan Nguyen: I want size eight.
Linh Pham: What colour do you want?
Tuan Nguyen: I want this blue pair.
Linh Pham: All right. Here is this pair.
Tuan Nguyen: I want to try this pair here.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenHello, Linh.Chào Linh.
Tuan NguyenI want these shoes.Tôi muốn những đôi giày này.
Linh PhamWhat size do you want?Bạn muốn cỡ nào?
Tuan NguyenI want size eight.Tôi muốn cỡ 8.
Linh PhamWhat colour do you want?Bạn muốn màu gì?
Tuan NguyenI want this blue pair.Tôi muốn đôi màu xanh này.
Linh PhamAll right. Here is this pair.Được rồi. Đây là đôi này.
Tuan NguyenI want to try this pair here.Tôi muốn thử đôi này ở đây.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
a/ei, ə/Một——Vocabulary pool
add/æd/Cộng, tính tổng——Vocabulary pool
all right/'ɔ:l'rait/Ổn, bình thường, không có vấn đề gì——Vocabulary pool
basketball—Môn thể thao bóng rổ——Vocabulary pool
bell/bel/Cái chuông——Vocabulary pool
car/kɑ:/Xe ô tô——Vocabulary pool
day/dei/Khoảng thời gian 24 giờ, một ngày——Vocabulary pool
end/end/Điểm cuối cùng, phần kết thúc——Vocabulary pool
fire/'faie/Lửa——Vocabulary pool
heart/hɑ:t/Tim (cơ quan)——Vocabulary pool
interview/'intəvju:/Cuộc phỏng vấn——Vocabulary pool
language/'læɳgwidʤ/Ngôn ngữ, tiếng——Vocabulary pool
machine/mə'ʃi:n/Máy móc, thiết bị cơ khí——Vocabulary pool
more/mɔ:/Hơn, nhiều hơn——Vocabulary pool
nurse/nə:s/Y tá, nữ y tá——Vocabulary pool
palace/'pælis/Cung điện, dinh thự——Vocabulary pool
pleasure/'pleʤə/Niềm vui thích, sự hài lòng, cảm giác dễ chịu——Vocabulary pool
ready/'redi/Sẵn sàng, đã chuẩn bị xong——Vocabulary pool
sad/sæd/Buồn, buồn bã, buồn rầu——Vocabulary pool
sandwich/'sænwidʤ/Bánh sandwich——Vocabulary pool
show/ʃou/Buổi biểu diễn, chương trình, cuộc triển lãm——Vocabulary pool
taxi/'tæksi/Xe tắc xi, taxi——Vocabulary pool
this/ðis/Này, đây——Vocabulary pool
true/tru:/Đúng sự thật, có thật——Vocabulary pool
wall/wɔ:l/Bức tường, bức vách——Vocabulary pool
worker/'wə:kə/Người lao động, người làm việc——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

A dinner flyer is on the wall by the shoes.

Dinner tonight is at the square at seven. We go to the square to eat.

Meet at the fountain.

One table is for two.

Bring this flyer.
A dinner flyer is on the wall by the shoes.

Một tờ rơi về bữa tối ở trên tường cạnh chỗ giày.

Dinner tonight is at the square at seven. We go to the square to eat.

Bữa tối tối nay ở quảng trường lúc bảy giờ. Chúng tôi đi đến quảng trường để ăn.

Meet at the fountain.

Gặp nhau ở đài phun nước.

One table is for two.

Một bàn dành cho hai người.

Bring this flyer.

Mang theo tờ rơi này.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 4

Mẫu ngữ pháp

this / these + noun

Muốn có cái này / những cái này.

Cấu trúc
this / these + noun
Giải thích
Dùng khi chỉ vào một vật và nói bạn muốn vật đó. 'This' dùng cho số ít, 'these' dùng cho số nhiều.

Ví dụ

  • Tuan: I want these shoes.

    Tuấn: Tôi muốn những đôi giày này.

Mẫu ngữ pháp

want to + verb

Muốn làm gì đó.

Cấu trúc
want to + verb
Giải thích
Dùng để nói về một việc mà người nói muốn làm.

Ví dụ

  • Tuan wants to try this pair.

    Tuấn muốn thử đôi này.

Mẫu ngữ pháp

go to + place + to + verb

Đi đến đâu để làm gì.

Cấu trúc
go to + place + to + verb
Giải thích
Dùng để nói mục đích của việc di chuyển đến một nơi.

Ví dụ

  • Linh goes to the mall to work.

    Linh đi đến trung tâm thương mại để làm việc.

Mẫu ngữ pháp

something / somewhere

Một cái gì đó / một nơi nào đó.

Cấu trúc
something / somewhere
Giải thích
Dùng để nói về một vật hoặc một nơi không xác định cụ thể.

Ví dụ

  • Linh sees something on the wall.

    Linh nhìn thấy một thứ gì đó trên tường.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tại quầy giày” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.