Học liệu · ZH · a1

Ở quầy du lịch: chuyến cuối tuần

Bài 27 · 4 phần

黎花 hỏi 周芳 ở 游客咨询处 về chuyến cuối tuần đơn giản.

Section

4

Nội dung

32

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở quầy du lịch: chuyến cuối tuần

黎花 hỏi 周芳 ở 游客咨询处 về chuyến cuối tuần đơn giản.

Nhân vật

  • 黎花
  • 周芳
Ở quầy du lịch: chuyến cuối tuần

Toàn hội thoại

黎花: 周芳,你好。
黎花: 下个周末我想去。
周芳: 去哪儿?
黎花: 我想去海边。
周芳: 车早上走。
黎花: 要多久?
周芳: 大概两小时。
黎花: 我们把计划留在这个柜台。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花周芳,你好。Chu Phương, xin chào.
黎花下个周末我想去。Cuối tuần tới mình muốn đi.
周芳去哪儿?Đi đâu?
黎花我想去海边。Mình muốn ra biển.
周芳车早上走。Xe đi buổi sáng.
黎花要多久?Mất bao lâu?
周芳大概两小时。Khoảng hai giờ.
黎花我们把计划留在这个柜台。Mình giữ kế hoạch ở quầy này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
上shàngtrên——Vocabulary pool
个gècái——Vocabulary pool
做饭zuò fànnấu cơm, nấu ăn——Vocabulary pool
同学tóngxuébạn học——Vocabulary pool
女儿nǚ’ércon gái——Vocabulary pool
岁suìtuổi——Vocabulary pool
有的yǒudecó cái, một số——Vocabulary pool
看病kànbìngkhám bệnh——Vocabulary pool
这里zhèlǐở đây, chỗ này——Vocabulary pool
上学shàngxuéđi học——Vocabulary pool
中学zhōngxuétrường cấp hai, trung học——Vocabulary pool
儿子érzicon trai——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

这是去年的宣传单。

大巴出行带照片。

单上也有明信片。

路线写在背面。

这只是旧资料。
这是去年的宣传单。

Đây là tờ rơi năm ngoái.

大巴出行带照片。

Chuyến xe khách có mang ảnh.

单上也有明信片。

Trên tờ cũng có bưu thiếp.

路线写在背面。

Tuyến đường viết ở mặt sau.

这只是旧资料。

Đây chỉ là tài liệu cũ.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 14

Mẫu ngữ pháp

Want to go next weekend.

Câu hỏi xác nhận (Có phải là... không?)

Cấu trúc
Want to go next weekend.
Giải thích
Với câu hỏi xác nhận, có thể trả lời はい、そうです thay cho はい、Nです. Trả lời いいえ、ちがいます hoặc いいえ、N1です thay cho いいえ、Nじゃありません.

Ví dụ

  • 下个周末我想去。

    Cuối tuần tới mình muốn đi.

  • 我想去海边。

    Mình muốn ra biển.

Mẫu ngữ pháp

Asking how long

Cái này / Cái đó / Cái kia

Cấu trúc
Asking how long
Giải thích
Là các đại từ chỉ thị, được sử dụng như danh từ. - これ (Kore): Chỉ vật ở gần người nói. - それ (Sore): Chỉ vật ở gần người nghe. - あれ (Are): Chỉ vật ở xa cả người nói và người nghe.

Ví dụ

  • 要多久?

    Mất bao lâu?

  • 大概两小时。

    Khoảng hai giờ.

Mẫu ngữ pháp

Understanding a morning bus.

N này / N đó / N kia

Cấu trúc
Understanding a morning bus.
Giải thích
Các từ "Kono, Sono, Ano" bổ nghĩa cho danh từ đi ngay sau nó. - この N: N này (vật ở gần người nói) - その N: N đó (vật ở gần người nghe) - あの N: N kia (vật ở xa cả hai) *Lưu ý: "Kono/Sono/Ano" bắt buộc phải có danh từ đi kèm, không đứng một mình.*

Ví dụ

  • 车早上走。

    Xe đi buổi sáng.

  • 早上有车。

    Buổi sáng có xe.

Mẫu ngữ pháp

S1 hay là S2? (Câu hỏi lựa chọn)

S1 hay là S2? (Câu hỏi lựa chọn)

Cấu trúc
S1 hay là S2? (Câu hỏi lựa chọn)
Giải thích
Câu hỏi lựa chọn giữa hai hay nhiều vật/người. Người nghe chọn N1 hoặc N2 để trả lời. *Lưu ý: Không dùng "Hai" hoặc "Iie" để trả lời câu hỏi này.*

Ví dụ

  • 去海边还是去山上?

    Ra biển hay lên núi?

  • 坐大巴还是坐火车?

    Đi xe khách hay tàu?

Mẫu ngữ pháp

N2 nói về N1

N2 nói về N1

Cấu trúc
N2 nói về N1
Giải thích
Dùng khi N1 giải thích nội dung cho N2 ("Cái gì về cái gì?").

Ví dụ

  • 这是海边的照片。

    Đây là ảnh về biển.

  • 那是去年的宣传单。

    Đó là tờ rơi năm ngoái.

Mẫu ngữ pháp

N2 của N1

N2 của N1

Cấu trúc
N2 của N1
Giải thích
Dùng khi N1 là chủ sở hữu của N2 ("Cái gì của ai?").

Ví dụ

  • 周末的计划。

    Kế hoạch của cuối tuần.

  • 海边的车票。

    Vé xe của biển.

Mẫu ngữ pháp

Thế à / Vậy à

Thế à / Vậy à

Cấu trúc
Thế à / Vậy à
Giải thích
Dùng khi người nghe tiếp nhận một thông tin mới nào đó và muốn thể hiện rằng mình đã hiểu/ghi nhận thông tin đó. *Phát âm: Hạ giọng xuống ở cuối câu.*

Ví dụ

  • 两小时?是吗?

    Hai giờ ư? Vậy à?

  • 早上走,是吗?

    Đi buổi sáng, phải không?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở quầy du lịch: chuyến cuối tuần” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.