Học liệu · ZH · a1

Ở nhà: chào ngắn và trà

Bài 16 · 4 phần

黎花 ghé 公寓 của 陈浩. Họ nói chuyện ngắn gọn ở nhà.

Section

4

Nội dung

28

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở nhà: chào ngắn và trà

黎花 ghé 公寓 của 陈浩. Họ nói chuyện ngắn gọn ở nhà.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Ở nhà: chào ngắn và trà

Toàn hội thoại

黎花: 陈浩,我来了。
陈浩: 嗨,请进。
黎花: 今天累。
陈浩: 一样。
黎花: 茶?
陈浩: 好。
黎花: 在这儿说话要短。
陈浩: 我们留在公寓。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花陈浩,我来了。Trần Hạo, mình tới rồi.
陈浩嗨,请进。Chào, vào đi.
黎花今天累。Hôm nay mệt.
陈浩一样。Cũng vậy.
黎花茶?Trà nhé?
陈浩好。Được.
黎花在这儿说话要短。Nói chuyện ở đây thì ngắn.
陈浩我们留在公寓。Chúng ta ở lại căn hộ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
不bùkhông——Vocabulary pool
人rénngười——Vocabulary pool
口kǒumiệng——Vocabulary pool
号hàosố——Vocabulary pool
哪个nǎgecái nào——Vocabulary pool
学习xuéxíhọc tập——Vocabulary pool
早饭zǎofànbữa sáng, điểm tâm——Vocabulary pool
爸爸bàbabố——Vocabulary pool
请问qǐngwènxin hỏi——Vocabulary pool
零língkhông——Vocabulary pool
高兴gāoxìngvui vẻ——Vocabulary pool
下午xiàwǔbuổi chiều——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

公寓桌上有一张铅笔字条。

今晚可以借这本词典吗?

主人写了“可以”。

请还到这张桌子。

词典在字条旁边。
公寓桌上有一张铅笔字条。

Trên bàn căn hộ có mẩu giấy viết bút chì.

今晚可以借这本词典吗?

Tối nay có thể mượn cuốn từ điển này không?

主人写了“可以”。

Chủ nhà viết “được”.

请还到这张桌子。

Xin trả lại lên bàn này.

词典在字条旁边。

Từ điển nằm cạnh mẩu giấy.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 10

Mẫu ngữ pháp

Short casual greeting

Làm V1, rồi làm V2...

Cấu trúc
Short casual greeting
Giải thích
Dùng để nối các động từ nhằm liệt kê các hành động xảy ra theo trình tự thời gian. Thì của cả câu được quyết định bởi động từ cuối cùng.

Ví dụ

  • 嗨,请进。

    Chào, vào đi.

  • 陈浩,你好。

    Trần Hạo, chào.

Mẫu ngữ pháp

One-word feeling (tired / same).

Sau khi làm V1 thì làm V2

Cấu trúc
One-word feeling (tired / same).
Giải thích
Biểu thị rằng hành động V2 được thực hiện sau khi hành động V1 kết thúc.

Ví dụ

  • 今天累。

    Hôm nay mệt.

  • 一样。

    Cũng vậy.

Mẫu ngữ pháp

Offering tea briefly

N1 có N2 ... (Miêu tả đặc điểm)

Cấu trúc
Offering tea briefly
Giải thích
Dùng để miêu tả một bộ phận, đặc điểm (N2) của chủ đề (N1).

Ví dụ

  • 茶?

    Trà nhé?

  • 好。

    Được.

Mẫu ngữ pháp

Làm thế nào / Bằng cách nào

Làm thế nào / Bằng cách nào

Cấu trúc
Làm thế nào / Bằng cách nào
Giải thích
Từ nghi vấn hỏi về phương pháp, cách thức làm một việc gì đó. Câu trả lời thường dùng các mẫu câu chỉ trình tự hành động.

Ví dụ

  • 怎么泡茶?

    Pha trà thế nào?

  • 用热水。

    Dùng nước nóng.

Mẫu ngữ pháp

Cái N nào / Cái nào

Cái N nào / Cái nào

Cấu trúc
Cái N nào / Cái nào
Giải thích
Dùng để xác định một đối tượng trong nhóm từ 3 đối tượng trở lên. - Dono N: Đi kèm danh từ (どの本 = quyển sách nào). - Dore: Đứng một mình, không kèm danh từ. ⚠️ Lưu ý quan trọng: Chỉ dùng 「どれ」 khi có từ 3 lựa chọn trở lên. Nếu chỉ có 2 lựa chọn, bắt buộc phải dùng 「どちら」. - 3+ lựa chọn: どれですか? (Cái nào?) - 2 lựa chọn: どちらですか? (Cái nào trong hai?)

Ví dụ

  • 哪个杯子?

    Cốc nào?

  • 这个。

    Cái này.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở nhà: chào ngắn và trà” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.