Học liệu · ZH · a1

Ở cửa hàng tiện lợi: đếm đồ

Bài 20 · 4 phần

黎花 và 陈浩 đứng trước tủ lạnh ở 便利店, đếm đồ.

Section

4

Nội dung

26

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở cửa hàng tiện lợi: đếm đồ

黎花 và 陈浩 đứng trước tủ lạnh ở 便利店, đếm đồ.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Ở cửa hàng tiện lợi: đếm đồ

Toàn hội thoại

黎花: 陈浩,我们在冰箱这儿。
黎花: 多少瓶?
陈浩: 两瓶。
黎花: 多少零食?
陈浩: 三个。
黎花: 两个袋子够吗?
陈浩: 一个袋子就够。
黎花: 我们在这个冰箱数,不去超市货架。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花陈浩,我们在冰箱这儿。Trần Hạo, mình ở tủ lạnh đây.
黎花多少瓶?Bao nhiêu chai?
陈浩两瓶。Hai chai.
黎花多少零食?Bao nhiêu đồ ăn vặt?
陈浩三个。Ba cái.
黎花两个袋子够吗?Hai túi có đủ không?
陈浩一个袋子就够。Một túi là đủ.
黎花我们在这个冰箱数,不去超市货架。Mình đếm ở tủ này, không sang kệ siêu thị.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
一些yìxiēmột vài, một số——Vocabulary pool
下课xiàkètan học——Vocabulary pool
什么shénmegì——Vocabulary pool
分钟fēnzhōngphút——Vocabulary pool
外wàingoài——Vocabulary pool
家人jiārénngười nhà——Vocabulary pool
打电话dǎ diànhuàgọi điện thoại——Vocabulary pool
星期日xīngqīrìChủ Nhật——Vocabulary pool
电脑diànnǎomáy tính——Vocabulary pool
车chēxe——Vocabulary pool
下雨xià yǔtrời mưa——Vocabulary pool
他们tāmenhọ——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

这张聚会通知在门上。

昨晚有二十位客人。

果汁有五瓶。

通知写着“请带杯子”。

聚会已经结束。
这张聚会通知在门上。

Thông báo tiệc dán trên cửa.

昨晚有二十位客人。

Tối qua có hai mươi khách.

果汁有五瓶。

Nước ép có năm chai.

通知写着“请带杯子”。

Thông báo ghi “xin mang cốc”.

聚会已经结束。

Tiệc đã kết thúc.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

Recycling how many

Động từ thể ngắn (Plain Form)

Cấu trúc
Recycling how many
Giải thích
Dùng trong hội thoại thân mật với bạn bè, gia đình, người dưới.

Ví dụ

  • 多少瓶?

    Bao nhiêu chai?

  • 两瓶。

    Hai chai.

Mẫu ngữ pháp

Counting snacks

Tính từ / Danh từ thể ngắn

Cấu trúc
Counting snacks
Giải thích
Chuyển đổi đuôi câu lịch sự sang thể ngắn.

Ví dụ

  • 多少零食?

    Bao nhiêu đồ ăn vặt?

  • 三个。

    Ba cái.

Mẫu ngữ pháp

Deciding bags

Chuyển đổi mẫu câu

Cấu trúc
Deciding bags
Giải thích
Áp dụng cho các mẫu câu đã học.

Ví dụ

  • 一个袋子就够。

    Một túi là đủ.

  • 两个袋子够吗?

    Hai túi có đủ không?

Mẫu ngữ pháp

Lưu ý trong hội thoại

Lưu ý trong hội thoại

Cấu trúc
Lưu ý trong hội thoại
Giải thích
Làm cho câu văn ngắn gọn, tự nhiên hơn.

Ví dụ

  • 说话时请注意数量。

    Khi nói xin chú ý số lượng.

  • 请听清楚数字。

    Xin nghe rõ con số.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở cửa hàng tiện lợi: đếm đồ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.