Học liệu · ZH · a1

Ở lớp ngôn ngữ: hỏi phỏng vấn ngắn

Bài 21 · 4 phần

黎花 ngồi với 赵明 ở 语言教室, hỏi ba câu phỏng vấn ngắn.

Section

4

Nội dung

26

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở lớp ngôn ngữ: hỏi phỏng vấn ngắn

黎花 ngồi với 赵明 ở 语言教室, hỏi ba câu phỏng vấn ngắn.

Nhân vật

  • 黎花
  • 赵明
Ở lớp ngôn ngữ: hỏi phỏng vấn ngắn

Toàn hội thoại

黎花: 赵明,我们坐在这儿。
黎花: 你叫什么名字?
赵明: 我叫赵明。
黎花: 你做什么工作?
赵明: 我是办公室文员。
黎花: 你是哪国人?
赵明: 我是中国人。
黎花: 我们留在这张桌子,问完三个问题。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花赵明,我们坐在这儿。Triệu Minh, mình ngồi đây.
黎花你叫什么名字?Bạn tên gì?
赵明我叫赵明。Tôi tên Triệu Minh.
黎花你做什么工作?Bạn làm công việc gì?
赵明我是办公室文员。Tôi là nhân viên văn phòng.
黎花你是哪国人?Bạn là người nước nào?
赵明我是中国人。Tôi là người Trung Quốc.
黎花我们留在这张桌子,问完三个问题。Mình ở bàn này, hỏi xong ba câu.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
下雨xià yǔtrời mưa——Vocabulary pool
他们tāmenhọ——Vocabulary pool
前qiántrước——Vocabulary pool
外边wàibianbên ngoài——Vocabulary pool
对duìđúng——Vocabulary pool
是shìlà——Vocabulary pool
电话diànhuàđiện thoại——Vocabulary pool
说shuōnói——Vocabulary pool
边biānbên——Vocabulary pool
们mencác——Vocabulary pool
包子bāozibánh bao——Vocabulary pool
去qùđi——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

这张一日计划卡在桌上。

七点起床。

早上和狗散步。

晚上吃饭。

十点睡觉。
这张一日计划卡在桌上。

Thẻ kế hoạch một ngày nằm trên bàn.

七点起床。

Bảy giờ thức dậy.

早上和狗散步。

Buổi sáng đi dạo với chó.

晚上吃饭。

Tối ăn cơm.

十点睡觉。

Mười giờ đi ngủ.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

Asking name in an interview frame.

Tôi nghĩ rằng ...

Cấu trúc
Asking name in an interview frame.
Giải thích
Dùng để trình bày ý kiến, suy nghĩ hoặc phỏng đoán của người nói về một sự việc nào đó.

Ví dụ

  • 你叫什么名字?

    Bạn tên gì?

  • 我叫赵明。

    Tôi tên Triệu Minh.

Mẫu ngữ pháp

Asking what someone does.

Nói rằng ... (Trích dẫn)

Cấu trúc
Asking what someone does.
Giải thích
Dùng để trích dẫn lại lời nói của ai đó. Có thể trích dẫn trực tiếp (nguyên văn trong ngoặc kép) hoặc gián tiếp (nội dung tóm tắt).

Ví dụ

  • 你做什么工作?

    Bạn làm công việc gì?

  • 我是办公室文员。

    Tôi là nhân viên văn phòng.

Mẫu ngữ pháp

Asking where someone is from.

... đúng không? (Xác nhận)

Cấu trúc
Asking where someone is from.
Giải thích
Dùng khi người nói muốn xác nhận lại thông tin mà mình nghĩ là người nghe cũng biết hoặc đồng ý.

Ví dụ

  • 你是哪国人?

    Bạn là người nước nào?

  • 我是中国人。

    Tôi là người Trung Quốc.

Mẫu ngữ pháp

Ở ... có (tổ chức) ...

Ở ... có (tổ chức) ...

Cấu trúc
Ở ... có (tổ chức) ...
Giải thích
Khi 'Arimasu' được dùng với danh từ chỉ sự kiện (lễ hội, buổi hòa nhạc, tai nạn...), 'ni' chỉ sự tồn tại được thay bằng 'de' chỉ địa điểm diễn ra.

Ví dụ

  • 教室里有语言班。

    Trong lớp có lớp ngôn ngữ.

  • 学校有办公室。

    Trường có văn phòng.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở lớp ngôn ngữ: hỏi phỏng vấn ngắn” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.