Học liệu · ZH · a1

Ở trung tâm cộng đồng xin phép chụp ảnh

Bài 12 · 4 phần

Tại trung tâm cộng đồng, Lê Hoa hỏi Chu Phương xin phép chụp ảnh.

Section

4

Nội dung

28

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở trung tâm cộng đồng xin phép chụp ảnh

Tại trung tâm cộng đồng, Lê Hoa hỏi Chu Phương xin phép chụp ảnh.

Nhân vật

  • 黎花
  • 周芳
Ở trung tâm cộng đồng xin phép chụp ảnh

Toàn hội thoại

黎花: 周芳,你好,我有个问题。
黎花: 我可以在这儿拍照吗?
周芳: 拍什么?
黎花: 拍这个房间。
周芳: 可以,你可以拍。
黎花: 人也可以拍吗?
周芳: 请先问他们。
黎花: 谢谢,我留在社区中心这儿。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花周芳,你好,我有个问题。Chu Phương, xin chào, tôi có một câu hỏi.
黎花我可以在这儿拍照吗?Tôi có thể chụp ảnh ở đây không?
周芳拍什么?Chụp cái gì?
黎花拍这个房间。Chụp căn phòng này.
周芳可以,你可以拍。Được, bạn có thể chụp.
黎花人也可以拍吗?Người cũng chụp được không?
周芳请先问他们。Xin hãy hỏi họ trước.
黎花谢谢,我留在社区中心这儿。Cảm ơn, tôi ở lại trung tâm cộng đồng đây.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
上课shàngkèlên lớp——Vocabulary pool
也yěcũng——Vocabulary pool
六liùsáu——Vocabulary pool
哥哥gēgeanh trai——Vocabulary pool
喜欢xǐhuanthích——Vocabulary pool
天气tiānqìthời tiết——Vocabulary pool
妹妹mèimeiem gái——Vocabulary pool
房间fángjiānphòng——Vocabulary pool
没有méiyǒukhông có——Vocabulary pool
觉得juédecảm thấy——Vocabulary pool
雪xuětuyết——Vocabulary pool
一yīmột——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

社区告示板上有一张大厅通知。

大厅里不许抽烟。

门边也不许抽烟。

请把烟放在外面的垃圾桶。

这条规则对每个晚上的课都一样。
社区告示板上有一张大厅通知。

Trên bảng cộng đồng có một thông báo sảnh.

大厅里不许抽烟。

Trong sảnh không được hút thuốc.

门边也不许抽烟。

Bên cửa cũng không được hút thuốc.

请把烟放在外面的垃圾桶。

Xin để thuốc lá vào thùng rác bên ngoài.

这条规则对每个晚上的课都一样。

Quy tắc này áp dụng cho mọi lớp tối.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 10

Mẫu ngữ pháp

Asking permission with may I.

Đã ... / Đã không ...

Cấu trúc
Asking permission with may I.
Giải thích
Cách chia thì quá khứ cho danh từ và tính từ đuôi Na.

Ví dụ

  • 我可以在这儿拍照吗?

    Tôi có thể chụp ảnh ở đây không?

  • 黎花问可不可以拍照。

    Lê Hoa hỏi có được chụp ảnh không.

Mẫu ngữ pháp

Granting permission

Đã ... / Đã không ...

Cấu trúc
Granting permission
Giải thích
Cách chia thì quá khứ cho tính từ đuôi I.

Ví dụ

  • 可以,你可以拍。

    Được, bạn có thể chụp.

  • 周芳说可以。

    Chu Phương nói được.

Mẫu ngữ pháp

Adding please ask first.

N1 ... hơn N2

Cấu trúc
Adding please ask first.
Giải thích
Mẫu câu so sánh hơn. N1 có tính chất (Adj) hơn so với N2.

Ví dụ

  • 请先问他们。

    Xin hãy hỏi họ trước.

  • 周芳请黎花先问。

    Chu Phương xin Lê Hoa hỏi trước.

Mẫu ngữ pháp

N1 và N2, cái nào ... hơn?

N1 và N2, cái nào ... hơn?

Cấu trúc
N1 và N2, cái nào ... hơn?
Giải thích
Câu hỏi lựa chọn giữa 2 đối tượng. Trả lời dùng mẫu: '... no hou ga Adj desu'.

Ví dụ

  • 哥哥和妹妹,谁更高?

    Anh trai và em gái, ai cao hơn?

  • 黎花问哪个房间更大。

    Lê Hoa hỏi phòng nào lớn hơn.

Mẫu ngữ pháp

Trong phạm vi N1, cái gì/đâu/ai/khi nào ... nhất?

Trong phạm vi N1, cái gì/đâu/ai/khi nào ... nhất?

Cấu trúc
Trong phạm vi N1, cái gì/đâu/ai/khi nào ... nhất?
Giải thích
Mẫu câu so sánh nhất. Hỏi về đối tượng có tính chất nổi bật nhất trong một phạm vi/nhóm.

Ví dụ

  • 这里天气最好。

    Ở đây thời tiết đẹp nhất.

  • 周芳说这个房间最大。

    Chu Phương nói phòng này lớn nhất.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở trung tâm cộng đồng xin phép chụp ảnh” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.