Học liệu · ZH · a1

Ở bàn bếp nói ăn uống

Bài 8 · 4 phần

Lê Hoa và Trần Hạo ngồi ở bàn bếp. Họ nói về thói quen ăn uống, không nói đến thuốc lá.

Section

4

Nội dung

34

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở bàn bếp nói ăn uống

Lê Hoa và Trần Hạo ngồi ở bàn bếp. Họ nói về thói quen ăn uống, không nói đến thuốc lá.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Ở bàn bếp nói ăn uống

Toàn hội thoại

黎花: 请坐在厨房桌子这儿。
黎花: 你在这儿吃早饭吗?
陈浩: 我吃面包,也喝茶。
黎花: 我喝水,不喝茶。
陈浩: 我们现在一起吃吧。
黎花: 好,一起吃。
陈浩: 我们有面包和茶。
黎花: 我们就留在这张厨房桌子这儿。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花请坐在厨房桌子这儿。Xin ngồi ở bàn bếp đây.
黎花你在这儿吃早饭吗?Bạn ăn sáng ở đây không?
陈浩我吃面包,也喝茶。Tôi ăn bánh mì, cũng uống trà.
黎花我喝水,不喝茶。Tôi uống nước, không uống trà.
陈浩我们现在一起吃吧。Chúng ta cùng ăn ngay bây giờ nhé.
黎花好,一起吃。Được, cùng ăn.
陈浩我们有面包和茶。Chúng ta có bánh mì và trà.
黎花我们就留在这张厨房桌子这儿。Chúng ta ở lại bàn bếp này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 14
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
便宜piányirẻ——Vocabulary pool
冷lěnglạnh——Vocabulary pool
和hévà——Vocabulary pool
大dàlớn——Vocabulary pool
好吃hǎochīngon——Vocabulary pool
好玩儿hǎowánrvui——Vocabulary pool
好看hǎokànđẹp——Vocabulary pool
忙mángbận——Vocabulary pool
怎么zěnmethế nào, làm sao——Vocabulary pool
怎么样zěnmeyàngthế nào, ra sao——Vocabulary pool
新xīnmới——Vocabulary pool
漂亮piàoliangđẹp——Vocabulary pool
热rènóng——Vocabulary pool
贵guìđắt——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

14 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

冰箱上有一张条子:这个周末打网球吗?

网球场在公园里。

星期六上午是个好时间。

请多带一个球。

在时间下面写“去”或“不去”。
冰箱上有一张条子:这个周末打网球吗?

Trên tủ lạnh có một tờ giấy: cuối tuần này đánh tennis không?

网球场在公园里。

Sân tennis ở trong công viên.

星期六上午是个好时间。

Sáng thứ bảy là thời điểm tốt.

请多带一个球。

Xin mang thêm một quả bóng.

在时间下面写“去”或“不去”。

Viết “đi” hoặc “không đi” dưới khung giờ.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 16

Mẫu ngữ pháp

Saying eat + food.

Phân loại tính từ

Cấu trúc
Saying eat + food.
Giải thích
Tính từ dùng để miêu tả trạng thái, tính chất, cảm xúc. Cần phân biệt rõ hai loại để chia thì cho đúng.

Ví dụ

  • 我吃面包。

    Tôi ăn bánh mì.

  • 陈浩吃面包。

    Trần Hạo ăn bánh mì.

Mẫu ngữ pháp

Saying drink + drink.

N thì ... (Miêu tả)

Cấu trúc
Saying drink + drink.
Giải thích
Câu khẳng định dùng để miêu tả tính chất của chủ đề. Cả 2 loại tính từ đều kết thúc bằng 'desu'.

Ví dụ

  • 我喝茶。

    Tôi uống trà.

  • 黎花喝水。

    Lê Hoa uống nước.

Mẫu ngữ pháp

Inviting to eat together now.

N thì không ...

Cấu trúc
Inviting to eat together now.
Giải thích
Thể phủ định của tính từ. - Đuôi Na: Bỏ 'na' thêm 'ja arimasen'. - Đuôi I: Bỏ 'i' thêm 'kunai desu'.

Ví dụ

  • 我们现在一起吃吧。

    Chúng ta cùng ăn ngay bây giờ nhé.

  • 黎花说一起吃。

    Lê Hoa nói cùng ăn.

Mẫu ngữ pháp

Danh từ ... / ... N

Danh từ ... / ... N

Cấu trúc
Danh từ ... / ... N
Giải thích
Đặt tính từ trước danh từ để bổ sung ý nghĩa, làm rõ tính chất cho danh từ đó.

Ví dụ

  • 面包很好吃。

    Bánh mì rất ngon.

  • 茶很好喝。

    Trà rất ngon uống.

Mẫu ngữ pháp

Rất / Không ... lắm

Rất / Không ... lắm

Cấu trúc
Rất / Không ... lắm
Giải thích
Phó từ chỉ mức độ. - Totemo: Rất (dùng trong câu khẳng định). - Amari: Không ... lắm (dùng trong câu phủ định).

Ví dụ

  • 面包很好吃。

    Bánh mì rất ngon.

  • 茶不太贵。

    Trà không đắt lắm.

Mẫu ngữ pháp

N thì thế nào?

N thì thế nào?

Cấu trúc
N thì thế nào?
Giải thích
Câu hỏi dùng để hỏi về cảm tưởng, ý kiến của người nghe về một sự vật, nơi chốn, người nào đó.

Ví dụ

  • 面包怎么样?

    Bánh mì thế nào?

  • 陈浩问茶怎么样。

    Trần Hạo hỏi trà thế nào.

Mẫu ngữ pháp

N1 là N2 như thế nào?

N1 là N2 như thế nào?

Cấu trúc
N1 là N2 như thế nào?
Giải thích
Dùng để hỏi về tính chất, trạng thái cụ thể của N1 khi N1 thuộc nhóm danh từ N2.

Ví dụ

  • 面包是新的。

    Bánh mì là mới.

  • 黎花说桌子是新的。

    Lê Hoa nói bàn là mới.

Mẫu ngữ pháp

... nhưng ...

... nhưng ...

Cấu trúc
... nhưng ...
Giải thích
Trợ từ 'ga' dùng để nối hai vế câu có ý nghĩa trái ngược nhau (Tuy nhiên/Nhưng).

Ví dụ

  • 面包好吃,可是有点儿贵。

    Bánh mì ngon, nhưng hơi đắt.

  • 陈浩说茶好喝,可是有点儿热。

    Trần Hạo nói trà ngon nhưng hơi nóng.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở bàn bếp nói ăn uống” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.