Học liệu · ZH · a1

Ở siêu thị hỏi còn cần gì không

Bài 5 · 4 phần

Lê Hoa và Trần Hạo đứng ở siêu thị với một giỏ hàng.

Section

4

Nội dung

38

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở siêu thị hỏi còn cần gì không

Lê Hoa và Trần Hạo đứng ở siêu thị với một giỏ hàng.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Ở siêu thị hỏi còn cần gì không

Toàn hội thoại

黎花: 我们有篮子。
黎花: 你想要什么?
陈浩: 我想喝点儿东西。
黎花: 还要别的吗?
陈浩: 不要别的了。
黎花: 我看看篮子,可以。
陈浩: 你还要什么吗?
黎花: 不要,什么都不要。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花我们有篮子。Chúng ta có giỏ.
黎花你想要什么?Bạn muốn gì?
陈浩我想喝点儿东西。Tôi muốn uống một chút gì đó.
黎花还要别的吗?Còn cần gì nữa không?
陈浩不要别的了。Không cần gì nữa.
黎花我看看篮子,可以。Tôi xem giỏ, được rồi.
陈浩你还要什么吗?Bạn còn cần gì không?
黎花不要,什么都不要。Không, không cần gì cả.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
今年jīnniánnăm nay——Vocabulary pool
他tāanh ấy——Vocabulary pool
你nǐbạn——Vocabulary pool
到dàođến——Vocabulary pool
去年qùniánnăm ngoái——Vocabulary pool
回huívề——Vocabulary pool
学校xuéxiàotrường học——Vocabulary pool
明年míngniánnăm sau——Vocabulary pool
朋友péngyoubạn——Vocabulary pool
来láiđến——Vocabulary pool
超市chāoshìsiêu thị——Vocabulary pool
飞机fēijīmáy bay——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

超市告示板上有一张寻物条。

有没有人在水果旁看见一个小包?

我在店里到处找过了。

六点以后失物台没有人。

请把包留在这个台子上。
超市告示板上有一张寻物条。

Trên bảng siêu thị có một tờ tìm đồ.

有没有人在水果旁看见一个小包?

Có ai thấy một túi nhỏ gần chỗ trái cây không?

我在店里到处找过了。

Tôi đã tìm khắp trong cửa hàng.

六点以后失物台没有人。

Sau sáu giờ bàn đồ thất lạc không có người.

请把包留在这个台子上。

Xin để túi trên bàn này.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 20

Mẫu ngữ pháp

Asking for something

Đi / Đến / Về

Cấu trúc
Asking for something
Giải thích
Sử dụng các động từ chỉ sự di chuyển: - 行きます (Ikimasu): Đi (Rời khỏi nơi đang ở để đến nơi khác). - 来ます (Kimasu): Đến (Đi đến nơi người nói đang ở). - 帰ります (Kaerimasu): Về (Trở về địa điểm gắn bó như nhà, đất nước). *Trợ từ 「へ」 biểu thị phương hướng.*

Ví dụ

  • 你想要什么?

    Bạn muốn gì?

  • 黎花问陈浩要什么。

    Lê Hoa hỏi Trần Hạo muốn gì.

Mẫu ngữ pháp

Asking anything else

Không đi đâu cả

Cấu trúc
Asking anything else
Giải thích
Dùng để phủ định hoàn toàn hướng di chuyển. Khi dùng trợ từ 「も」 để phủ định tuyệt đối, trợ từ 「へ」 có thể được lược bỏ.

Ví dụ

  • 还要别的吗?

    Còn cần gì nữa không?

  • 陈浩问还要别的吗。

    Trần Hạo hỏi còn cần gì nữa không.

Mẫu ngữ pháp

Saying nothing

Đi bằng phương tiện gì

Cấu trúc
Saying nothing
Giải thích
Trợ từ 「で」 chỉ phương tiện hoặc cách thức di chuyển. *Lưu ý: Trường hợp đi bộ dùng cụm từ 「歩いて」(Aruite) và không đi kèm trợ từ 「で」.*

Ví dụ

  • 不要别的了。

    Không cần gì nữa.

  • 黎花说什么都不要。

    Lê Hoa nói không cần gì cả.

Mẫu ngữ pháp

Làm gì cùng với ai

Làm gì cùng với ai

Cấu trúc
Làm gì cùng với ai
Giải thích
Trợ từ 「と」 dùng để chỉ đối tượng (người hoặc động vật) cùng thực hiện hành động. *Lưu ý: Nếu thực hiện hành động một mình, dùng cụm từ 「一人で」(Hitori de).*

Ví dụ

  • 我和朋友来超市。

    Tôi và bạn đến siêu thị.

  • 黎花和陈浩一起买东西。

    Lê Hoa và Trần Hạo cùng mua đồ.

Mẫu ngữ pháp

Hệ thống trạng từ thời gian

Hệ thống trạng từ thời gian

Cấu trúc
Hệ thống trạng từ thời gian
Giải thích
Sử dụng để xác định thời điểm xảy ra hành động. - Quá khứ: おととい (Hôm kia), きのう (Hôm qua), 先週 (Tuần trước), 先月 (Tháng trước), 去年 (Năm ngoái). - Hiện tại: きょう (Hôm nay), 今週 (Tuần này), 今月 (Tháng này), 今年 (Năm nay). - Tương lai: あした (Ngày mai), あさって (Ngày kia), 来週 (Tuần sau), 来月 (Tháng sau), 来年 (Sang năm).

Ví dụ

  • 我今年去学校。

    Năm nay tôi đến trường.

  • 陈浩去年回中国。

    Trần Hạo năm ngoái về Trung Quốc.

Mẫu ngữ pháp

Tháng mấy / Tháng ...

Tháng mấy / Tháng ...

Cấu trúc
Tháng mấy / Tháng ...
Giải thích
Hỏi về tháng dùng 「何月」(Nan-gatsu). *Chú ý các tháng đọc đặc biệt: Tháng 4 (しがつ), Tháng 7 (しちがつ), Tháng 9 (くがつ).*

Ví dụ

  • 现在几月?

    Bây giờ tháng mấy?

  • 黎花说下个月来。

    Lê Hoa nói tháng sau đến.

Mẫu ngữ pháp

Ngày mùng... / Ngày...

Ngày mùng... / Ngày...

Cấu trúc
Ngày mùng... / Ngày...
Giải thích
Hỏi về ngày dùng 「何日」(Nan-nichi). *Lưu ý các ngày đặc biệt:* - Từ mùng 1 đến mùng 10: ついたち, ふつか, みっか, よっka, いつか, むいか, なのか, ようか, ここのか, とおか. - Các ngày khác: 14日 (じゅうよっka), 20日 (はつか), 24日 (にじゅうよっka).

Ví dụ

  • 今天几号?

    Hôm nay ngày mấy?

  • 陈浩说一号来。

    Trần Hạo nói mùng một đến.

Mẫu ngữ pháp

Khi nào

Khi nào

Cấu trúc
Khi nào
Giải thích
Nghi vấn từ để hỏi về thời gian. Khi sử dụng 「いつ」, chúng ta không dùng trợ từ 「に」 đi kèm phía sau.

Ví dụ

  • 你什么时候来?

    Bạn khi nào đến?

  • 黎花问陈浩什么时候回。

    Lê Hoa hỏi Trần Hạo khi nào về.

Mẫu ngữ pháp

...đấy / ...đó

...đấy / ...đó

Cấu trúc
...đấy / ...đó
Giải thích
Dùng ở cuối câu để cung cấp thông tin mới cho người nghe hoặc để khẳng định một cách mạnh mẽ quan điểm/sự thật.

Ví dụ

  • 在超市呢。

    Ở siêu thị đấy.

  • 陈浩说在那儿呢。

    Trần Hạo nói ở đó đấy.

Mẫu ngữ pháp

Đúng vậy nhỉ / Thế nhỉ

Đúng vậy nhỉ / Thế nhỉ

Cấu trúc
Đúng vậy nhỉ / Thế nhỉ
Giải thích
Dùng khi người nói đồng ý hoặc biểu thị sự đồng cảm với ý kiến của đối phương.

Ví dụ

  • 对啊。

    Đúng vậy nhỉ.

  • 黎花说:对啊。

    Lê Hoa nói: Đúng vậy nhỉ.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở siêu thị hỏi còn cần gì không” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.