Học liệu · ZH · a1

Thăm nhà và gọi tên người thân

Bài 7 · 4 phần

Lê Hoa và Trần Hạo gặp nhau tại căn hộ. Họ nói về người trong gia đình.

Section

4

Nội dung

32

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Thăm nhà và gọi tên người thân

Lê Hoa và Trần Hạo gặp nhau tại căn hộ. Họ nói về người trong gia đình.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Thăm nhà và gọi tên người thân

Toàn hội thoại

黎花: 陈浩,你看这张家里的照片。
黎花: 这是我妈妈,这是我爸爸。
陈浩: 你有弟弟吗?
黎花: 没有弟弟,我有姐姐。
陈浩: 我家两个人:妈妈和我。
黎花: 谁和你住在这儿?
陈浩: 我和家人住在这儿。
黎花: 这次做客我们说家里人。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花陈浩,你看这张家里的照片。Trần Hạo, bạn nhìn tấm ảnh gia đình này.
黎花这是我妈妈,这是我爸爸。Đây là mẹ tôi, đây là bố tôi.
陈浩你有弟弟吗?Bạn có em trai không?
黎花没有弟弟,我有姐姐。Không có em trai, tôi có chị gái.
陈浩我家两个人:妈妈和我。Nhà tôi hai người: mẹ và tôi.
黎花谁和你住在这儿?Ai sống với bạn ở đây?
陈浩我和家人住在这儿。Tôi sống với gia đình ở đây.
黎花这次做客我们说家里人。Lần thăm nhà này chúng ta nói về người thân.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
中学生zhōngxuéshēnghọc sinh cấp hai, học sinh trung học——Vocabulary pool
元yuántệ——Vocabulary pool
吧banhé——Vocabulary pool
她们tāmenhọ——Vocabulary pool
学xuéhọc——Vocabulary pool
对不起duìbuqǐxin lỗi——Vocabulary pool
弟弟dìdiem trai——Vocabulary pool
正在zhèngzàiđang——Vocabulary pool
老师lǎoshīgiáo viên——Vocabulary pool
都dōuđều——Vocabulary pool
钱qiántiền——Vocabulary pool
便宜piányirẻ——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

桌上有一张照片。门前有四个人。

年纪大的女人穿黑裙子和白上衣。

男人穿棕色夹克。

孩子穿红衬衫。

说明写着:黑、白、棕、红。
桌上有一张照片。门前有四个人。

Trên bàn có một tấm ảnh. Trước cửa có bốn người.

年纪大的女人穿黑裙子和白上衣。

Người phụ nữ lớn tuổi mặc váy đen và áo trắng.

男人穿棕色夹克。

Người đàn ông mặc áo khoác nâu.

孩子穿红衬衫。

Đứa trẻ mặc áo sơ mi đỏ.

说明写着:黑、白、棕、红。

Chú thích ghi: đen, trắng, nâu, đỏ.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 14

Mẫu ngữ pháp

Naming parents

Làm bằng ... (Phương tiện/Cách thức)

Cấu trúc
Naming parents
Giải thích
Trợ từ 「で」 biểu thị phương tiện, công cụ hoặc ngôn ngữ được sử dụng để thực hiện hành động.

Ví dụ

  • 这是我妈妈,这是我爸爸。

    Đây là mẹ tôi, đây là bố tôi.

  • 黎花介绍妈妈和爸爸。

    Lê Hoa giới thiệu mẹ và bố.

Mẫu ngữ pháp

Saying have / don't have a sibling.

... trong tiếng ... là gì?

Cấu trúc
Saying have / don't have a sibling.
Giải thích
Dùng để hỏi về cách nói một từ hoặc câu trong một ngôn ngữ khác.

Ví dụ

  • 没有弟弟,我有姐姐。

    Không có em trai, tôi có chị gái.

  • 陈浩问黎花有没有弟弟。

    Trần Hạo hỏi Lê Hoa có em trai không.

Mẫu ngữ pháp

Saying who lives here.

Tặng / Cho (ai cái gì)

Cấu trúc
Saying who lives here.
Giải thích
Dùng để diễn tả hành động tặng quà, đưa đồ vật cho người khác. Trợ từ 「ni」 chỉ người nhận.

Ví dụ

  • 我和家人住在这儿。

    Tôi sống với gia đình ở đây.

  • 陈浩和妈妈住在这儿。

    Trần Hạo sống với mẹ ở đây.

Mẫu ngữ pháp

Cho (ai) mượn (cái gì)

Cho (ai) mượn (cái gì)

Cấu trúc
Cho (ai) mượn (cái gì)
Giải thích
Dùng để diễn tả hành động cho người khác mượn đồ vật.

Ví dụ

  • 请借我这本书。

    Xin cho tôi mượn cuốn sách này.

  • 黎花借给陈浩一支笔。

    Lê Hoa cho Trần Hạo mượn một cây bút.

Mẫu ngữ pháp

Dạy (cái gì) cho (ai)

Dạy (cái gì) cho (ai)

Cấu trúc
Dạy (cái gì) cho (ai)
Giải thích
Dùng để diễn tả hành động dạy, truyền đạt kiến thức.

Ví dụ

  • 老师教我们中文。

    Giáo viên dạy chúng tôi tiếng Trung.

  • 陈浩教黎花一个字。

    Trần Hạo dạy Lê Hoa một chữ.

Mẫu ngữ pháp

Nhận / Mượn / Học ... từ ai

Nhận / Mượn / Học ... từ ai

Cấu trúc
Nhận / Mượn / Học ... từ ai
Giải thích
Dùng với các động từ nhận về như 'Nhận' (Moraimasu), 'Mượn' (Karimasu), 'Học' (Naraimasu). Trợ từ 「に」 hoặc 「から」 chỉ đối tượng xuất phát.

Ví dụ

  • 我跟老师学。

    Tôi học với giáo viên.

  • 黎花跟陈浩学汉字。

    Lê Hoa học chữ Hán với Trần Hạo.

Mẫu ngữ pháp

Đã làm ... rồi

Đã làm ... rồi

Cấu trúc
Đã làm ... rồi
Giải thích
Diễn tả hành động đã hoàn tất. - Câu hỏi: もう Vましたか (Đã ... chưa?) - Trả lời 'Chưa': いいえ、まだです (chứ không dùng V-masen deshita).

Ví dụ

  • 我看过了。

    Tôi đã xem rồi.

  • 陈浩说照片看过了。

    Trần Hạo nói đã xem ảnh rồi.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Thăm nhà và gọi tên người thân” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.