Học liệu · ZH · a1

Trong lớp dùng câu mệnh lệnh ngắn

Bài 9 · 4 phần

Tại lớp ngôn ngữ, Lê Hoa và Trần Hạo dùng câu mệnh lệnh ngắn để luyện hành động trong lớp.

Section

4

Nội dung

30

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Trong lớp dùng câu mệnh lệnh ngắn

Tại lớp ngôn ngữ, Lê Hoa và Trần Hạo dùng câu mệnh lệnh ngắn để luyện hành động trong lớp.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Trong lớp dùng câu mệnh lệnh ngắn

Toàn hội thoại

黎花: 请坐下,陈浩。
陈浩: 好,我坐下。
黎花: 请打开书。
陈浩: 我打开书。
陈浩: 请听。
黎花: 我听。
黎花: 现在请不要说话。
陈浩: 我们在这间教室练坐、开、听和不要说话。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花请坐下,陈浩。Xin ngồi xuống, Trần Hạo.
陈浩好,我坐下。Được, tôi ngồi xuống.
黎花请打开书。Xin mở sách.
陈浩我打开书。Tôi mở sách.
陈浩请听。Xin hãy nghe.
黎花我听。Tôi nghe.
黎花现在请不要说话。Bây giờ xin đừng nói chuyện.
陈浩我们在这间教室练坐、开、听和不要说话。Chúng ta luyện ngồi, mở, nghe và đừng nói trong phòng này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
中文Zhōngwéntiếng Trung——Vocabulary pool
先生xiānshengông——Vocabulary pool
听见tīngjiànnghe thấy——Vocabulary pool
好听hǎotīnghay——Vocabulary pool
少shǎoít——Vocabulary pool
很hěnrất——Vocabulary pool
早zǎosớm——Vocabulary pool
时间shíjiānthời gian——Vocabulary pool
水果shuǐguǒtrái cây——Vocabulary pool
苹果píngguǒtáo——Vocabulary pool
问wènhỏi——Vocabulary pool
书店shūdiànhiệu sách——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

门边有一张课后工作条。

下课后请关窗。

请关灯。

把书放到架子上。

不要把包放在地上。
门边有一张课后工作条。

Bên cửa có một tờ việc sau giờ học.

下课后请关窗。

Sau giờ học xin đóng cửa sổ.

请关灯。

Xin tắt đèn.

把书放到架子上。

Đặt sách lên giá.

不要把包放在地上。

Đừng để túi trên sàn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 12

Mẫu ngữ pháp

Please + affirmative imperative.

Thích / Ghét / Giỏi / Kém N

Cấu trúc
Please + affirmative imperative.
Giải thích
Đối với các tính từ biểu thị sở thích, ham muốn, năng lực, sở hữu... thì đối tượng được biểu thị bằng trợ từ 「が」.

Ví dụ

  • 请坐下。

    Xin ngồi xuống.

  • 黎花请陈浩打开书。

    Lê Hoa xin Trần Hạo mở sách.

Mẫu ngữ pháp

Following a class action.

Hiểu N

Cấu trúc
Following a class action.
Giải thích
Động từ 'wakarimasu' (hiểu) đi với trợ từ 「が」 để chỉ đối tượng được hiểu.

Ví dụ

  • 我坐下。

    Tôi ngồi xuống.

  • 陈浩打开书。

    Trần Hạo mở sách.

Mẫu ngữ pháp

Please don't + action.

Có N (Sở hữu)

Cấu trúc
Please don't + action.
Giải thích
Biểu thị sự sở hữu đối với đồ vật, sự việc (dùng cho vật vô tri hoặc sự việc).

Ví dụ

  • 请不要说话。

    Xin đừng nói chuyện.

  • 黎花说请不要说话。

    Lê Hoa nói xin đừng nói chuyện.

Mẫu ngữ pháp

Rất, Đại khái, Một chút, Hoàn toàn không...

Rất, Đại khái, Một chút, Hoàn toàn không...

Cấu trúc
Rất, Đại khái, Một chút, Hoàn toàn không...
Giải thích
- Mức độ tích cực: Yoku (Rất/Rõ), Daitai (Đại khái), Takusan (Nhiều), Sukoshi (Một chút). - Mức độ tiêu cực (đi với phủ định): Amari (Không...lắm), Zenzen (Hoàn toàn không).

Ví dụ

  • 很好听。

    Rất hay nghe.

  • 陈浩说中文很好听。

    Trần Hạo nói tiếng Trung rất hay nghe.

Mẫu ngữ pháp

Vì ... nên ...

Vì ... nên ...

Cấu trúc
Vì ... nên ...
Giải thích
Nối hai câu thành câu nguyên nhân - kết quả. 'S1 kara' nghĩa là 'Vì S1'.

Ví dụ

  • 因为要上课,所以请坐下。

    Vì phải học nên xin ngồi xuống.

  • 黎花因为晚了,所以很早来。

    Lê Hoa vì muộn nên đến rất sớm.

Mẫu ngữ pháp

Tại sao

Tại sao

Cấu trúc
Tại sao
Giải thích
Từ nghi vấn dùng để hỏi lý do. Câu trả lời thường kết thúc bằng 「から」.

Ví dụ

  • 你为什么打开书?

    Vì sao bạn mở sách?

  • 陈浩问为什么听。

    Trần Hạo hỏi vì sao nghe.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Trong lớp dùng câu mệnh lệnh ngắn” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.