Học liệu · ZH · a1

Ở quầy giày hỏi size và màu

Bài 13 · 4 phần

Tại trung tâm thương mại, Lê Hoa hỏi Chu Phương về giày, size và màu.

Section

4

Nội dung

26

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở quầy giày hỏi size và màu

Tại trung tâm thương mại, Lê Hoa hỏi Chu Phương về giày, size và màu.

Nhân vật

  • 黎花
  • 周芳
Ở quầy giày hỏi size và màu

Toàn hội thoại

黎花: 你好,周芳。
黎花: 我要这双鞋。
周芳: 你要多大的?
黎花: 我要三十八码。
周芳: 你要什么颜色?
黎花: 我要这双蓝色的。
周芳: 好,这双给你。
黎花: 我在这儿试一下。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花你好,周芳。Xin chào, Chu Phương.
黎花我要这双鞋。Tôi muốn đôi giày này.
周芳你要多大的?Bạn muốn size bao nhiêu?
黎花我要三十八码。Tôi muốn size 38.
周芳你要什么颜色?Bạn muốn màu gì?
黎花我要这双蓝色的。Tôi muốn đôi màu xanh này.
周芳好,这双给你。Được, đưa bạn đôi này.
黎花我在这儿试一下。Tôi thử ở đây một chút.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
一yīmột——Vocabulary pool
下xiàxuống——Vocabulary pool
了lerồi——Vocabulary pool
再zàilại, nữa——Vocabulary pool
哪nǎnào——Vocabulary pool
姐姐jiějiechị gái——Vocabulary pool
手机shǒujīđiện thoại——Vocabulary pool
火车huǒchētàu hỏa——Vocabulary pool
玩wánchơi——Vocabulary pool
认识rènshiquen biết——Vocabulary pool
非常fēichángrất——Vocabulary pool
事shìviệc——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

鞋柜旁墙上有一张晚饭传单。

今天晚饭七点在广场。我们去广场吃饭。

在喷泉旁见面。

一张桌子坐两个人。

请带上这张传单。
鞋柜旁墙上有一张晚饭传单。

Trên tường cạnh quầy giày có tờ rơi bữa tối.

今天晚饭七点在广场。我们去广场吃饭。

Tối nay bảy giờ ở quảng trường. Chúng tôi đi quảng trường ăn.

在喷泉旁见面。

Gặp nhau bên đài phun nước.

一张桌子坐两个人。

Một bàn ngồi hai người.

请带上这张传单。

Xin mang theo tờ rơi này.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

Pointing to these shoes.

Muốn có N / Cần N / Thích N

Cấu trúc
Pointing to these shoes.
Giải thích
Biểu đạt tình cảm ham muốn vật gì đó. Đối tượng được biểu thị bằng trợ từ 「が」.

Ví dụ

  • 我要这双鞋。

    Tôi muốn đôi giày này.

  • 黎花指着这双鞋。

    Lê Hoa chỉ đôi giày này.

Mẫu ngữ pháp

Giving a size

Muốn làm V

Cấu trúc
Giving a size
Giải thích
Biểu thị sự mong muốn làm cái gì đó của người nói. Trợ từ 「を」 có thể thay bằng 「が」.

Ví dụ

  • 我要三十八码。

    Tôi muốn size 38.

  • 周芳问黎花要多大的。

    Chu Phương hỏi Lê Hoa muốn size bao nhiêu.

Mẫu ngữ pháp

Choosing a colour

Đi/Đến/Về đâu để làm gì

Cấu trúc
Choosing a colour
Giải thích
Dùng để biểu thị mục đích của hành động di chuyển. Danh từ N phải là danh từ chỉ hành động (danh động từ).

Ví dụ

  • 我要这双蓝色的。

    Tôi muốn đôi màu xanh này.

  • 黎花选蓝色。

    Lê Hoa chọn màu xanh.

Mẫu ngữ pháp

Đâu đó / Cái gì đó

Đâu đó / Cái gì đó

Cấu trúc
Đâu đó / Cái gì đó
Giải thích
Được dùng với tư cách đại từ bất định, có thể lược bỏ trợ từ đi kèm (như 'e', 'o').

Ví dụ

  • 哪儿有鞋?

    Ở đâu có giày?

  • 周芳说再找找看。

    Chu Phương nói tìm lại xem.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở quầy giày hỏi size và màu” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.