Học liệu · ZH · a1

Ở công viên lên kế hoạch theo thời tiết

Bài 4 · 4 phần

Lê Hoa và Trần Hạo đang ở công viên thành phố. Họ lên kế hoạch tùy theo thời tiết ngay tại đây.

Section

4

Nội dung

36

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở công viên lên kế hoạch theo thời tiết

Lê Hoa và Trần Hạo đang ở công viên thành phố. Họ lên kế hoạch tùy theo thời tiết ngay tại đây.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Ở công viên lên kế hoạch theo thời tiết

Toàn hội thoại

黎花: 我们现在在城市公园。
黎花: 你看天。
黎花: 天气好,我们就多走走。
陈浩: 要是下雨,我们就坐在这儿的棚下。
黎花: 现在天气好吗?
陈浩: 好,现在很好。
黎花: 那我们继续在公园走。
陈浩: 我们留在城市公园。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花我们现在在城市公园。Chúng ta đang ở công viên thành phố.
黎花你看天。Bạn nhìn trời đi.
黎花天气好,我们就多走走。Nếu trời đẹp, chúng ta đi thêm.
陈浩要是下雨,我们就坐在这儿的棚下。Nếu mưa, chúng ta ngồi dưới mái che ở đây.
黎花现在天气好吗?Bây giờ trời đẹp không?
陈浩好,现在很好。Đẹp, bây giờ rất đẹp.
黎花那我们继续在公园走。Vậy chúng ta tiếp tục đi trong công viên.
陈浩我们留在城市公园。Chúng ta ở lại công viên thành phố.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
上午shàngwǔbuổi sáng——Vocabulary pool
中午zhōngwǔbuổi trưa——Vocabulary pool
今天jīntiānhôm nay——Vocabulary pool
早上zǎoshangbuổi sáng——Vocabulary pool
明天míngtiānngày mai——Vocabulary pool
昨天zuótiānhôm qua——Vocabulary pool
晚上wǎnshangbuổi tối——Vocabulary pool
现在xiànzàibây giờ——Vocabulary pool
睡shuìngủ——Vocabulary pool
睡觉shuìjiàongủ——Vocabulary pool
那里nàlǐở đó——Vocabulary pool
今年jīnniánnăm nay——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

公园告示板上有一张志愿者纸条。

今天下午有空的话,请帮拿垃圾袋。

就算忙,十分钟也够了。

袋子在这块告示板下面。

用完请把袋子送回这张长椅。
公园告示板上有一张志愿者纸条。

Trên bảng thông báo công viên có một phiếu tình nguyện.

今天下午有空的话,请帮拿垃圾袋。

Nếu chiều nay rảnh, hãy giúp lấy túi rác.

就算忙,十分钟也够了。

Dù bận, mười phút cũng đủ.

袋子在这块告示板下面。

Túi nằm dưới tấm bảng này.

用完请把袋子送回这张长椅。

Dùng xong hãy đưa túi về ghế dài này.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 18

Mẫu ngữ pháp

If the weather is nice + plan.

Bây giờ là mấy giờ

Cấu trúc
If the weather is nice + plan.
Giải thích
Dùng để hỏi và trả lời về giờ giấc hiện tại. - 今 (Ima): Bây giờ. - ~時 (Ji): ~ Giờ. - ~分 (Fun/Pun): ~ Phút.

Ví dụ

  • 天气好,我们就多走走。

    Nếu trời đẹp, chúng ta đi thêm.

  • 黎花说天气好就走。

    Lê Hoa nói trời đẹp thì đi.

Mẫu ngữ pháp

If it rains + stay here.

Hỏi thứ mấy

Cấu trúc
If it rains + stay here.
Giải thích
Dùng để hỏi ngày thứ trong tuần.

Ví dụ

  • 要是下雨,我们就坐在这儿。

    Nếu mưa, chúng ta ngồi ở đây.

  • 陈浩说下雨就留在这儿。

    Trần Hạo nói mưa thì ở lại đây.

Mẫu ngữ pháp

Saying now is nice.

Động từ thể lịch sự

Cấu trúc
Saying now is nice.
Giải thích
Thể lịch sự của động từ. Dùng nói về hành động hiện tại, tương lai hoặc chân lý.

Ví dụ

  • 现在很好。

    Bây giờ rất đẹp.

  • 陈浩说现在很好。

    Trần Hạo nói bây giờ rất đẹp.

Mẫu ngữ pháp

Các thì của động từ (Phủ định/Quá khứ)

Các thì của động từ (Phủ định/Quá khứ)

Cấu trúc
Các thì của động từ (Phủ định/Quá khứ)
Giải thích
- Vません: Phủ định (Hiện tại/Tương lai). - Vました: Quá khứ. - Vませんでした: Phủ định quá khứ.

Ví dụ

  • 我昨天没睡觉。

    Hôm qua tôi không ngủ.

  • 黎花昨天睡了。

    Lê Hoa hôm qua đã ngủ.

Mẫu ngữ pháp

Làm V vào lúc N

Làm V vào lúc N

Cấu trúc
Làm V vào lúc N
Giải thích
Trợ từ "ni" chỉ thời điểm hành động xảy ra (đối với thời gian có con số).

Ví dụ

  • 我上午走。

    Tôi đi buổi sáng.

  • 陈浩中午走。

    Trần Hạo đi buổi trưa.

Mẫu ngữ pháp

Từ N1 đến N2

Từ N1 đến N2

Cấu trúc
Từ N1 đến N2
Giải thích
Biểu thị điểm bắt đầu (Kara) và điểm kết thúc (Made) của thời gian hoặc địa điểm.

Ví dụ

  • 从早上到晚上。

    Từ sáng đến tối.

  • 黎花从今天到明天都忙。

    Lê Hoa từ hôm nay đến ngày mai đều bận.

Mẫu ngữ pháp

N1 và N2

N1 và N2

Cấu trúc
N1 và N2
Giải thích
Trợ từ "to" nối hai danh từ.

Ví dụ

  • 黎花和陈浩在公园。

    Lê Hoa và Trần Hạo ở công viên.

  • 今天和明天都好。

    Hôm nay và ngày mai đều đẹp.

Mẫu ngữ pháp

...nhỉ / ...đúng không

...nhỉ / ...đúng không

Cấu trúc
...nhỉ / ...đúng không
Giải thích
Dùng để tìm kiếm sự đồng tình hoặc xác nhận thông tin từ người nghe.

Ví dụ

  • 天气真好啊。

    Thời tiết thật đẹp nhỉ.

  • 陈浩说现在很好吧。

    Trần Hạo nói bây giờ đẹp nhỉ.

Mẫu ngữ pháp

Số điện thoại bao nhiêu

Số điện thoại bao nhiêu

Cấu trúc
Số điện thoại bao nhiêu
Giải thích
Dùng để hỏi số điện thoại. *Lưu ý:* - Đọc số điện thoại theo từng số. - Trong trường hợp số điện thoại dài, chúng ta sẽ phân tách đọc thành từng cụm bằng cách dùng chữ の.

Ví dụ

  • 你的电话号码是多少?

    Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?

  • 黎花问陈浩的号码。

    Lê Hoa hỏi số của Trần Hạo.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở công viên lên kế hoạch theo thời tiết” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.