Học liệu · ZH · pre_a1_2

Ở quầy check-in nói túi và mẫu đơn

Bài 3 · 4 phần

Lê Hoa gặp nhân viên Chu Phương ở quầy làm thủ tục sân bay. Họ nói về túi và mẫu đơn.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở quầy check-in nói túi và mẫu đơn

Lê Hoa gặp nhân viên Chu Phương ở quầy làm thủ tục sân bay. Họ nói về túi và mẫu đơn.

Nhân vật

  • 黎花
  • 周芳
Ở quầy check-in nói túi và mẫu đơn

Toàn hội thoại

黎花: 你好。
周芳: 这是你的包吗?
黎花: 这是我的包。
周芳: 这些是表格。
黎花: 这些表格是什么?
周芳: 请填这些表格。
黎花: 我看一下这个包。
周芳: 我拿走这个包。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花你好。Xin chào.
周芳这是你的包吗?Đây có phải túi của bạn không?
黎花这是我的包。Đây là túi của tôi.
周芳这些是表格。Những cái này là mẫu đơn.
黎花这些表格是什么?Những mẫu đơn này là gì?
周芳请填这些表格。Xin hãy điền những mẫu đơn này.
黎花我看一下这个包。Tôi xem cái túi này một chút.
周芳我拿走这个包。Tôi lấy cái túi này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
会huìbiết——Vocabulary pool
住zhùsống, ở——Vocabulary pool
做zuòlàm——Vocabulary pool
卖màibán——Vocabulary pool
在zàiở, đang——Vocabulary pool
坐zuòngồi——Vocabulary pool
爱àiyêu——Vocabulary pool
知道zhīdàobiết——Vocabulary pool
衣服yīfuquần áo——Vocabulary pool
请qǐngxin——Vocabulary pool
饺子jiǎozisủi cảo——Vocabulary pool
公司gōngsīcông ty——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

包牌写着这个包。

桌上清单写着这些表格。

下面写着请填这些表格。

包牌上有旅客名字。

最下面写着这里取包。
包牌写着这个包。

Thẻ túi ghi cái túi này.

桌上清单写着这些表格。

Danh sách trên bàn ghi những mẫu đơn này.

下面写着请填这些表格。

Dưới ghi xin điền những mẫu đơn này.

包牌上有旅客名字。

Trên thẻ túi có tên hành khách.

最下面写着这里取包。

Dưới cùng ghi lấy túi tại đây.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Pointing to this bag (singular).

Làm V được không? (Xin phép)

Cấu trúc
Pointing to this bag (singular).
Giải thích
Dùng để hỏi xin phép làm một việc gì đó một cách lịch sự.

Ví dụ

  • 黎花说这是我的包。

    Lê Hoa nói: Đây là túi của tôi.

  • 这是黎花的包。

    Đây là túi của Lê Hoa.

Mẫu ngữ pháp

Pointing to these forms (plural).

Không được làm V (Cấm)

Cấu trúc
Pointing to these forms (plural).
Giải thích
Dùng để cấm đoán hoặc thông báo quy định không được phép làm gì.

Ví dụ

  • 黎花说这些是表格。

    Lê Hoa nói: Những cái này là mẫu đơn.

  • 周芳说这些表格在桌上。

    Chu Phương nói: Những mẫu đơn này trên bàn.

Mẫu ngữ pháp

Following a please fill request.

Đang ... (Trạng thái/Kết quả)

Cấu trúc
Following a please fill request.
Giải thích
Biểu thị trạng thái kết quả của một hành động vẫn còn tiếp diễn đến hiện tại (kết hôn, sống, có/sở hữu, biết).

Ví dụ

  • 黎花说请填这些表格。

    Lê Hoa nói: Xin hãy điền những mẫu đơn này.

  • 周芳说请填这些表格。

    Chu Phương nói xin hãy điền những mẫu đơn này.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở quầy check-in nói túi và mẫu đơn” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.