Học liệu · ZH · pre_a1_2

Hai bạn ở công viên nói đang làm gì

Bài 1 · 4 phần

Lê Hoa và Trần Hạo ở công viên thành phố. Họ nói mình đang làm gì.

Section

4

Nội dung

28

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Hai bạn ở công viên nói đang làm gì

Lê Hoa và Trần Hạo ở công viên thành phố. Họ nói mình đang làm gì.

Nhân vật

  • 黎花
  • 陈浩
Hai bạn ở công viên nói đang làm gì

Toàn hội thoại

黎花: 陈浩在这里。
黎花: 你在做什么?
陈浩: 我在走路。
陈浩: 你呢?
黎花: 我在拍照。
黎花: 你在等吗?
陈浩: 不。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng TrungNghĩa ViệtAudio
黎花陈浩在这里。Trần Hạo ở đây.
黎花你在做什么?Bạn đang làm gì?
陈浩我在走路。Tôi đang đi bộ.
陈浩你呢?Còn bạn thì sao?
黎花我在拍照。Tôi đang chụp ảnh.
黎花你在等吗?Bạn đang chờ à?
陈浩不。Không.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 12
Bảng từ vựng
TừPinyinNghĩaAudioHìnhNguồn
五wǔnăm——Vocabulary pool
出租车chūzūchētaxi——Vocabulary pool
可以kěyǐcó thể——Vocabulary pool
唱chànghát——Vocabulary pool
四sìbốn——Vocabulary pool
它tānó——Vocabulary pool
星期xīngqītuần——Vocabulary pool
生病shēngbìngbị bệnh——Vocabulary pool
能néngcó thể——Vocabulary pool
课kèbài học——Vocabulary pool
中国ZhōngguóTrung Quốc——Vocabulary pool
医生yīshēngbác sĩ——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

12 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

小路牌子写着走路。

牌子上也写着拍照。

现在写在走路旁边。

小格子问:在等吗?

下面写着请走小路。
小路牌子写着走路。

Biển đường nhỏ ghi đi bộ.

牌子上也写着拍照。

Biển cũng ghi chụp ảnh.

现在写在走路旁边。

Bây giờ viết cạnh đi bộ.

小格子问:在等吗?

Ô nhỏ hỏi: đang chờ?

下面写着请走小路。

Dưới ghi xin đi đường nhỏ.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 12

Mẫu ngữ pháp

Asking what someone is doing now.

Thể Từ điển (Dictionary Form)

Cấu trúc
Asking what someone is doing now.
Giải thích
Thể Từ điển là dạng cơ bản của động từ, dùng trong văn viết thông thường và là gốc để tạo ra các thể khác.

Ví dụ

  • 黎花说你在做什么?

    Lê Hoa nói: Bạn đang làm gì?

  • 陈浩在做什么?

    Trần Hạo đang làm gì?

Mẫu ngữ pháp

Saying an action in progress.

Có thể làm ...

Cấu trúc
Saying an action in progress.
Giải thích
Biểu thị năng lực làm việc gì đó hoặc khả năng xảy ra của một việc.

Ví dụ

  • 黎花说我在走路。

    Lê Hoa nói: Tôi đang đi bộ.

  • 黎花在拍照。

    Lê Hoa đang chụp ảnh.

Mẫu ngữ pháp

Answering a yes-no about waiting.

Sở thích là ...

Cấu trúc
Answering a yes-no about waiting.
Giải thích
Dùng để nói về sở thích của bản thân. Nếu là danh từ thì dùng N desu, nếu là hành động thì phải danh từ hóa bằng 'koto'.

Ví dụ

  • 黎花说不。

    Lê Hoa nói: Không.

  • 陈浩不在等。

    Trần Hạo không đang chờ.

Mẫu ngữ pháp

Trước khi ...

Trước khi ...

Cấu trúc
Trước khi ...
Giải thích
Biểu thị hành động V2 xảy ra trước hành động V1 (hoặc thời điểm N).

Ví dụ

  • 黎花说走路以前先看牌子。

    Lê Hoa nói: Trước khi đi bộ hãy xem biển.

  • 拍照以前黎花先问。

    Trước khi chụp ảnh Lê Hoa hỏi trước.

Mẫu ngữ pháp

Mãi mà không... / Khó mà...

Mãi mà không... / Khó mà...

Cấu trúc
Mãi mà không... / Khó mà...
Giải thích
なかなか có hai cách dùng: 1. なかなか + Phủ định: Mãi mà không..., khó mà... => Diễn tả sự khó khăn, không đạt được như mong đợi. Ví dụ: なかなか来ません (Mãi không đến) 2. なかなか + Khẳng định: Khá..., đáng kể lắm... => Diễn tả mức độ cao hơn dự đoán, thường dùng để khen. Ví dụ: なかなかいいですね!(Khá tốt đấy nhỉ!)

Ví dụ

  • 陈浩总是不来。

    Trần Hạo mãi không đến.

  • 黎花总是不拍照。

    Lê Hoa mãi không chụp ảnh.

Mẫu ngữ pháp

Nhất định...

Nhất định...

Cấu trúc
Nhất định...
Giải thích
Dùng để nhấn mạnh mong muốn hoặc yêu cầu, thường đi cùng với '..., -tai desu' hoặc '..., -te kudasai'.

Ví dụ

  • 黎花说请一定走小路。

    Lê Hoa nói: Xin nhất định đi đường nhỏ.

  • 陈浩一定在走路。

    Trần Hạo nhất định đang đi bộ.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Hai bạn ở công viên nói đang làm gì” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · ZH · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.