Hội thoại
Tối nay ăn gì?
こんばん なにを たべる?
Tối nay ăn gì?

Toàn hội thoại
A: こんばん。
B: こんばん。
A: すきなたべものはなんですか。
B: すしがすきです。そして、てんぷらもすきです。
A: わたしはすしもてんぷらもすきです。
B: そうですね。すしもてんぷらもおいしいですね。
A: じゃあ、すしとてんぷらをたべましょう。
B: いいですね。たのしみです。| Speaker | Tiếng Nhật | Nghĩa Việt | Audio |
|---|---|---|---|
| A | こんばん。 | Chào buổi tối. | |
| B | こんばん。 | Chào buổi tối. | — |
| A | すきなたべものはなんですか。 | Món ăn bạn thích là gì? | |
| B | すしがすきです。そして、てんぷらもすきです。 | Tôi thích sushi. Và tôi cũng thích tempura. | |
| A | わたしはすしもてんぷらもすきです。 | Tôi thích cả sushi và tempura. | |
| B | そうですね。すしもてんぷらもおいしいですね。 | Đúng vậy nhỉ. Cả sushi và tempura đều ngon nhỉ. | |
| A | じゃあ、すしとてんぷらをたべましょう。 | Vậy thì chúng ta hãy ăn sushi và tempura đi. | |
| B | いいですね。たのしみです。 | Tuyệt nhỉ. Tôi rất mong chờ. |
