Hội thoại
Thời tiết ngày mai
あしたの天気
Thời tiết ngày mai

Toàn hội thoại
A: あしたは天気がいいですか。
B: 天気よほうを見ました。
B: 雨がふると思います。
A: そうですか。じゃあ、かさを持って行きます。
A: でも、わたしはかさがありません。
B: 駅の店でかさを買いますか。
A: ええ、買います。どこにありますか。
B: 駅の出口の前にあります。
A: ありがとうございます。じゃあ、行きましょう。| Speaker | Tiếng Nhật | Nghĩa Việt | Audio |
|---|---|---|---|
| A | あしたは天気がいいですか。 | Ngày mai thời tiết có đẹp không? | |
| B | 天気よほうを見ました。 | Tôi đã xem dự báo thời tiết. | |
| B | 雨がふると思います。 | Tôi nghĩ trời sẽ mưa. | |
| A | そうですか。じゃあ、かさを持って行きます。 | Vậy à. Vậy thì tôi sẽ mang ô đi. | |
| A | でも、わたしはかさがありません。 | Nhưng tôi không có ô. | |
| B | 駅の店でかさを買いますか。 | Bạn mua ô ở cửa hàng ga tàu à? | |
| A | ええ、買います。どこにありますか。 | Vâng, tôi mua. Nó ở đâu? | |
| B | 駅の出口の前にあります。 | Nó ở trước cửa ra ga tàu. | |
| A | ありがとうございます。じゃあ、行きましょう。 | Cảm ơn bạn. Vậy chúng ta đi thôi. |
