Hội thoại
Phải đi mua sắm
かいものに行かないといけません
Phải đi mua sắm

Toàn hội thoại
A: きょう、スーパーに行かないといけません。
B: なにを買わないといけませんか。
A: ぎゅうにゅうとたまごを買わないといけません。
B: わたしもパンを買わないといけません。
A: じゃ、いっしょに行きませんか。
B: はい、でもすぐ帰らないといけません。
A: わかりました。じゃ、はやくいきましょう。| Speaker | Tiếng Nhật | Nghĩa Việt | Audio |
|---|---|---|---|
| A | きょう、スーパーに行かないといけません。 | Hôm nay tôi phải đi siêu thị. | |
| B | なにを買わないといけませんか。 | Bạn phải mua gì? | |
| A | ぎゅうにゅうとたまごを買わないといけません。 | Tôi phải mua sữa và trứng. | |
| B | わたしもパンを買わないといけません。 | Tôi cũng phải mua bánh mì. | |
| A | じゃ、いっしょに行きませんか。 | Vậy thì chúng ta cùng đi không? | |
| B | はい、でもすぐ帰らないといけません。 | Vâng, nhưng tôi phải về ngay. | |
| A | わかりました。じゃ、はやくいきましょう。 | Tôi hiểu rồi. Vậy thì đi nhanh thôi. |
