Học liệu · EN · pre_a1_2

Tại phòng khám

Bài 19 · 4 phần

Tại phòng chờ phòng khám, Tuấn nói với Linh rằng anh bị đau đầu.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Tại phòng khám

Tại phòng chờ phòng khám, Tuấn nói với Linh rằng anh bị đau đầu.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Linh Pham
Tại phòng khám

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Hello, Linh.
Linh Pham: What is the matter?
Tuan Nguyen: I have a headache.
Linh Pham: Since when?
Tuan Nguyen: Since this morning.
Linh Pham: Is it bad?
Tuan Nguyen: A little.
Linh Pham: Please wait in this room.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenHello, Linh.Chào Linh.
Linh PhamWhat is the matter?Có chuyện gì vậy?
Tuan NguyenI have a headache.Tôi bị đau đầu.
Linh PhamSince when?Từ khi nào?
Tuan NguyenSince this morning.Từ sáng nay.
Linh PhamIs it bad?Có nặng không?
Tuan NguyenA little.Một chút.
Linh PhamPlease wait in this room.Vui lòng đợi trong phòng này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
almost/'ɔ:lmoust/Hầu như, gần như——Vocabulary pool
bat/bæt/Cây gậy (thể thao); con dơi——Vocabulary pool
become/bi'kʌm/Trở nên, trở thành——Vocabulary pool
best/best/Tốt nhất, hay nhất, đẹp nhất, giỏi nhất——Vocabulary pool
carefully—một cách cẩn thận——Vocabulary pool
desk/desk/Bàn (để viết, đọc, làm việc)——Vocabulary pool
fairy/'feəri/Tiên, nàng tiên——Vocabulary pool
flat/flæt/Bằng phẳng, phẳng——Vocabulary pool
hers/hə:z/của cô ấy——Vocabulary pool
job/dʤɔb/Công việc, việc làm——Vocabulary pool
leaf/li:f/Lá cây——Vocabulary pool
matter/'mætə/vật chất; chuyện, vấn đề——Vocabulary pool
movie/'mu:vi/Phim (điện ảnh)——Vocabulary pool
officer/'ɔfisə/Sĩ quan——Vocabulary pool
once/wʌns/Một lần——Vocabulary pool
party/'pɑ:ti/Tiệc, buổi liên hoan——Vocabulary pool
poor/puə/Nghèo, bần cùng——Vocabulary pool
reporter/ri'pɔ:tə/Phóng viên, nhà báo——Vocabulary pool
scientist/'saiəntist/Nhà khoa học——Vocabulary pool
sir/sə:/Thưa ông, thưa ngài——Vocabulary pool
television/'teli,viʤn/Truyền hình, ti vi——Vocabulary pool
tiger/'taigə/Hổ, cọp——Vocabulary pool
twelve/twelv/Số mười hai——Vocabulary pool
wear/weə/Mặc, mang, đeo, đội——Vocabulary pool
yard/jɑ:d/Sân (có rào xung quanh)——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

This is a symptom card at the clinic. Headache is the symptom.

Since this morning is a time line.

A little is a strength line.

Please wait here is the last instruction.

A name line is on the top of the card.
This is a symptom card at the clinic. Headache is the symptom.

Đây là một tấm thẻ triệu chứng ở phòng khám. Đau đầu là triệu chứng.

Since this morning is a time line.

Từ sáng nay là dòng thời gian.

A little is a strength line.

Một chút là dòng mức độ.

Please wait here is the last instruction.

Vui lòng đợi ở đây là chỉ dẫn cuối cùng.

A name line is on the top of the card.

Dòng tên nằm ở trên cùng của tấm thẻ.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Naming a mild ailment.

Nói về một bệnh nhẹ.

Cấu trúc
Naming a mild ailment.
Giải thích
Dùng mẫu 'I have + (bệnh)' để nói mình đang bị bệnh gì đó.

Ví dụ

  • Tuan has a headache.

    Tuấn bị đau đầu.

Mẫu ngữ pháp

Saying since + time.

Nói từ + mốc thời gian.

Cấu trúc
Saying since + time.
Giải thích
Dùng 'since' để chỉ thời điểm bắt đầu.

Ví dụ

  • Since this morning.

    Từ sáng nay.

  • Tuan has a headache since this morning.

    Tuấn bị đau đầu từ sáng nay.

Mẫu ngữ pháp

Saying a little, not bad.

Nói mức độ nhẹ: một chút, không tệ.

Cấu trúc
Saying a little, not bad.
Giải thích
Dùng 'a little' để nói mức độ ít; 'not bad' nghĩa là không nghiêm trọng.

Ví dụ

  • A little. Not bad.

    Một chút. Không tệ.

Mẫu ngữ pháp

become + adjective/noun

Trở nên ... / Trở thành ...

Cấu trúc
become + adjective/noun
Giải thích
Dùng 'become' để diễn tả sự thay đổi trở nên hoặc trở thành.

Ví dụ

  • Linh becomes a scientist.

    Linh trở thành nhà khoa học.

  • Tuan becomes a shop assistant.

    Tuấn trở thành nhân viên cửa hàng.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tại phòng khám” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.