Học liệu · EN · pre_a1_2

Phiếu đăng ký ở trung tâm cộng đồng

Bài 10 · 4 phần

Tại trung tâm cộng đồng, Tuấn gặp Linh ở quầy đăng ký.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Phiếu đăng ký ở trung tâm cộng đồng

Tại trung tâm cộng đồng, Tuấn gặp Linh ở quầy đăng ký.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Linh Pham
Phiếu đăng ký ở trung tâm cộng đồng

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Hello, Linh.
Linh Pham: Please write your name.
Tuan Nguyen: Where do I write?
Linh Pham: The name line is here.
Tuan Nguyen: I write my name here.
Linh Pham: Please write your phone number too.
Tuan Nguyen: I write my phone number here.
Linh Pham: I check the form at this desk.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenHello, Linh.Chào Linh.
Linh PhamPlease write your name.Hãy viết tên của bạn.
Tuan NguyenWhere do I write?Tôi viết ở đâu?
Linh PhamThe name line is here.Dòng tên ở đây.
Tuan NguyenI write my name here.Tôi viết tên của mình ở đây.
Linh PhamPlease write your phone number too.Hãy viết số điện thoại của bạn nữa.
Tuan NguyenI write my phone number here.Tôi viết số điện thoại của mình ở đây.
Linh PhamI check the form at this desk.Tôi kiểm tra phiếu ở bàn này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
bed/bed/Giường——Vocabulary pool
date/deit/Ngày tháng——Vocabulary pool
elementary/,eli'mentəri/Cơ bản, sơ cấp, sơ đẳng——Vocabulary pool
fill/fil/Làm đầy, chứa đầy——Vocabulary pool
health/'hi:liɳ/Sức khỏe——Vocabulary pool
in/in/Vào trong——Vocabulary pool
knee/ni:/Đầu gối——Vocabulary pool
luck/lʌk/Vận may, sự may mắn——Vocabulary pool
many/'meni/Nhiều, lắm——Vocabulary pool
monkey/'mʌɳki/Con khỉ——Vocabulary pool
much/mʌtʃ/Nhiều, rất nhiều——Vocabulary pool
note/nout/Lời ghi, lời ghi chép——Vocabulary pool
paint/peint/Sơn——Vocabulary pool
park/pɑ:k/Công viên, vườn hoa——Vocabulary pool
play/plei/Sự vui chơi, trò chơi——Vocabulary pool
rat/ræt/Con chuột (động vật)——Vocabulary pool
salad/'sæləd/Món ăn gồm rau sống, thường là rau xà lách, cắt nhỏ và trộn với nước sốt——Vocabulary pool
short/ʃɔ:t/Ngắn (về chiều dài hoặc thời gian)——Vocabulary pool
take/teik/Số lượng thu được——Vocabulary pool
thing/θiɳ/Vật, đồ vật, thứ——Vocabulary pool
think/θiɳk/Suy nghĩ, ngẫm nghĩ——Vocabulary pool
tree/tri:/Cây——Vocabulary pool
trip/trip/Chuyến đi, cuộc du ngoạn——Vocabulary pool
waitress/'weitris/Nữ nhân viên phục vụ bàn——Vocabulary pool
window/'windou/Cửa sổ——Vocabulary pool
woman/'wumən/Người trưởng thành thuộc giới nữ——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

A signup form at the community center has a name line.

A phone-number line sits under the name.

'Please write' is above the two lines.

The event name is Community Class.

A date box is at the bottom.
A signup form at the community center has a name line.

Phiếu đăng ký ở trung tâm cộng đồng có một dòng tên.

A phone-number line sits under the name.

Một dòng số điện thoại nằm dưới dòng tên.

'Please write' is above the two lines.

Cụm từ 'Please write' ở phía trên hai dòng.

The event name is Community Class.

Tên sự kiện là Community Class.

A date box is at the bottom.

Một ô ngày tháng ở cuối phiếu.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Following please write (Please write ...)

Hãy viết ...

Cấu trúc
Following please write (Please write ...)
Giải thích
Dùng để yêu cầu ai đó viết một cách lịch sự.

Ví dụ

  • Please write your name, Linh.

    Hãy viết tên của bạn, Linh.

Mẫu ngữ pháp

Asking where to write (Where do I write?)

Hỏi nơi cần viết

Cấu trúc
Asking where to write (Where do I write?)
Giải thích
Dùng 'Where' và trợ động từ 'do' để hỏi vị trí.

Ví dụ

  • Where does Tuan write?

    Tuấn viết ở đâu?

Mẫu ngữ pháp

Writing a name and a number.

Viết tên và một con số

Cấu trúc
Writing a name and a number.
Giải thích
Dùng cấu trúc 'write + object' để nói về việc viết thông tin.

Ví dụ

  • Tuan writes a name and a number.

    Tuấn viết một cái tên và một con số.

Mẫu ngữ pháp

be + verb-ing (Đang ...)

Đang ...

Cấu trúc
be + verb-ing (Đang ...)
Giải thích
Diễn tả một hành động đang diễn ra.

Ví dụ

  • Linh is checking the form.

    Linh đang kiểm tra phiếu.

Mẫu ngữ pháp

Shall I ...? (Tôi làm ... giúp nhé?)

Tôi làm ... giúp nhé?

Cấu trúc
Shall I ...? (Tôi làm ... giúp nhé?)
Giải thích
Dùng để đề nghị làm giúp ai đó.

Ví dụ

  • Shall I write the date?

    Tôi viết ngày tháng giúp nhé?

Mẫu ngữ pháp

..., but ... (... nhưng ...)

... nhưng ...

Cấu trúc
..., but ... (... nhưng ...)
Giải thích
Dùng để nối hai ý trái ngược hoặc mở đầu câu chuyện.

Ví dụ

  • Tuan thinks the form is short, but it has a date box.

    Tuấn nghĩ phiếu ngắn, nhưng nó có ô ngày tháng.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Phiếu đăng ký ở trung tâm cộng đồng” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.