Học liệu · EN · pre_a1_2

Bạn có thể làm được không?

Bài 16 · 4 phần

Tuan và Yumi đang ở lớp ngôn ngữ. Họ nói về những gì họ có thể làm và không thể làm.

Section

4

Nội dung

23

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Bạn có thể làm được không?

Tuan và Yumi đang ở lớp ngôn ngữ. Họ nói về những gì họ có thể làm và không thể làm.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Bạn có thể làm được không?

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: What can you do here?
Yumi Nakamura: I can play piano.
Tuan Nguyen: I cannot play piano.
Yumi Nakamura: Can you drive?
Tuan Nguyen: I cannot drive.
Tuan Nguyen: I can cook a little.
Tuan Nguyen: I write 'can' on the board.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenWhat can you do here?Bạn có thể làm gì ở đây?
Yumi NakamuraI can play piano.Tôi có thể chơi đàn piano.
Tuan NguyenI cannot play piano.Tôi không thể chơi đàn piano.
Yumi NakamuraCan you drive?Bạn có thể lái xe không?
Tuan NguyenI cannot drive.Tôi không thể lái xe.
Tuan NguyenI can cook a little.Tôi có thể nấu ăn một chút.
Tuan NguyenI write 'can' on the board.Tôi viết 'can' lên bảng.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
careful/'keəful/Cẩn thận, thận trọng——Vocabulary pool
design/di'zain/Bản vẽ, bản phác thảo, đồ án——Vocabulary pool
fair/feə/Công bằng, không thiên vị——Vocabulary pool
flag/'flæg/Lá cờ——Vocabulary pool
here/hiə/Ở đây, tại đây, chỗ này——Vocabulary pool
hobby/'hɔbi/Sở thích, thú tiêu khiển——Vocabulary pool
jet/dʤet/Máy bay phản lực——Vocabulary pool
leader/'li:də/Người lãnh đạo, người chỉ huy, người dẫn dắt——Vocabulary pool
match/mætʃ/Que diêm——Vocabulary pool
may/mei/Có thể, có lẽ——Vocabulary pool
maybe/'meibi:/Có thể, có lẽ——Vocabulary pool
move/mu:v/Sự di chuyển, sự chuyển động——Vocabulary pool
office/'ɔfis/Cơ quan, sở, văn phòng, phòng làm việc——Vocabulary pool
partner/'pɑ:tnə/Người cùng hợp tác, đối tác——Vocabulary pool
piano/'pjænou/ Cách viết khác : (pianoforte) /,pjænou'fɔ:ti/Đàn piano——Vocabulary pool
pool/pu:l/Vũng nước, ao nhỏ——Vocabulary pool
repeat/ri'pi:t/Lặp lại, nhắc lại——Vocabulary pool
science/'saiəns/Khoa học——Vocabulary pool
sing/siɳ/Hát, ca hát——Vocabulary pool
singer/'siɳə/Ca sĩ, người hát——Vocabulary pool
telephone/'telifoun/Điện thoại, máy điện thoại——Vocabulary pool
thursday/'θə:zdi/Thứ Năm——Vocabulary pool
turn/tə:n/Sự quay, vòng quay——Vocabulary pool
watch/wɔtʃ/Đồng hồ đeo tay——Vocabulary pool
wrong/rɔɳ/Sai, không đúng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

The ability grid at Language class lists piano.

The grid lists drive.

The grid lists cook.

Can and cannot columns wait for ticks.

A little is written under cook.
The ability grid at Language class lists piano.

Phiếu khảo sát khả năng ở lớp ngôn ngữ liệt kê piano.

The grid lists drive.

Phiếu này liệt kê drive.

The grid lists cook.

Phiếu này liệt kê cook.

Can and cannot columns wait for ticks.

Các cột can và cannot chờ để được đánh dấu.

A little is written under cook.

Chữ a little được viết dưới cook.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Stating I can (can + verb)

Nói rằng ai đó có thể làm gì.

Cấu trúc
Stating I can (can + verb)
Giải thích
Dùng can + động từ nguyên mẫu không to để diễn tả khả năng.

Ví dụ

  • Tuan can play piano.

    Tuấn có thể chơi đàn piano.

Mẫu ngữ pháp

Stating I cannot (cannot + verb)

Nói rằng ai đó không thể làm gì.

Cấu trúc
Stating I cannot (cannot + verb)
Giải thích
Dùng cannot + động từ nguyên mẫu để diễn tả không có khả năng.

Ví dụ

  • Tuan cannot drive.

    Tuấn không thể lái xe.

Mẫu ngữ pháp

Asking can you (Can you + verb?)

Hỏi ai đó có thể làm gì.

Cấu trúc
Asking can you (Can you + verb?)
Giải thích
Đặt can lên trước chủ ngữ you để tạo câu hỏi.

Ví dụ

  • Tuan asks Yumi, 'Can you cook?'

    Tuấn hỏi Yumi: 'Bạn có thể nấu ăn không?'

Mẫu ngữ pháp

Before ... (Trước khi ...)

Trước khi ...

Cấu trúc
Before ... (Trước khi ...)
Giải thích
Dùng before + danh từ để nói điều gì xảy ra trước một mốc thời gian.

Ví dụ

  • Before class, Yumi plays piano.

    Trước giờ học, Yumi chơi đàn piano.

Mẫu ngữ pháp

Hardly ... (Mãi mà không... / Khó mà...)

Khó mà, mãi mà không...

Cấu trúc
Hardly ... (Mãi mà không... / Khó mà...)
Giải thích
Hardly + can + động từ diễn tả gần như không thể làm được.

Ví dụ

  • Tuan can hardly cook.

    Tuấn khó mà nấu ăn được.

Mẫu ngữ pháp

Definitely ... (Nhất định...)

Nhất định, chắc chắn

Cấu trúc
Definitely ... (Nhất định...)
Giải thích
Definitely + can + động từ nhấn mạnh khả năng chắc chắn.

Ví dụ

  • Yumi can definitely sing.

    Yumi chắc chắn có thể hát.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Bạn có thể làm được không?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.