Học liệu · EN · pre_a1_2

Một buổi sáng trong căn hộ

Bài 7 · 4 phần

Tuan và Yumi đang ở trong căn hộ. Họ nói về buổi sáng hằng ngày của Yumi.

Section

4

Nội dung

33

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Một buổi sáng trong căn hộ

Tuan và Yumi đang ở trong căn hộ. Họ nói về buổi sáng hằng ngày của Yumi.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Một buổi sáng trong căn hộ

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: What do you do every morning?
Yumi Nakamura: I get up.
Yumi Nakamura: I wash.
Yumi Nakamura: I eat breakfast.
Tuan Nguyen: When is breakfast?
Yumi Nakamura: At seven.
Tuan Nguyen: I get up too.
Yumi Nakamura: What about tomorrow morning?
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenWhat do you do every morning?Bạn làm gì mỗi buổi sáng?
Yumi NakamuraI get up.Tôi thức dậy.
Yumi NakamuraI wash.Tôi rửa mặt.
Yumi NakamuraI eat breakfast.Tôi ăn sáng.
Tuan NguyenWhen is breakfast?Bữa sáng lúc mấy giờ?
Yumi NakamuraAt seven.Lúc bảy giờ.
Tuan NguyenI get up too.Tôi cũng thức dậy.
Yumi NakamuraWhat about tomorrow morning?Còn sáng mai thì sao?

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
action/'ækʃn/Hành động, hành vi; hoạt động; công việc——Vocabulary pool
age/eidʤ/Tuổi, số năm một người hoặc vật đã tồn tại——Vocabulary pool
ball/bɔ:l/Quả bóng, vật thể hình cầu——Vocabulary pool
bedroom/'bedrum/Buồng ngủ, phòng ngủ——Vocabulary pool
black/blæk/Màu đen——Vocabulary pool
celebration/,seli'breiʃn/Sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm——Vocabulary pool
discuss/dis'kʌs/Thảo luận, bàn bạc——Vocabulary pool
feed/fi:d/Thức ăn, đồ ăn (cho vật nuôi)——Vocabulary pool
hall/hɔ:l/Phòng lớn, đại sảnh——Vocabulary pool
hold/hould/Sự cầm, sự nắm giữ——Vocabulary pool
keep/ki:p/Giữ, giữ lại——Vocabulary pool
lily/'lili/Hoa loa kèn, hoa huệ tây——Vocabulary pool
message/'mesidʤ/Thông điệp, tin nhắn——Vocabulary pool
near/niə/Ở khoảng cách ngắn, không xa——Vocabulary pool
or/ɔ:/Hoặc, hay là——Vocabulary pool
personal/'pə:snl/Thuộc về cá nhân, riêng tư——Vocabulary pool
pretty/'priti/Xinh xắn, dễ thương, đẹp một cách tinh tế——Vocabulary pool
ring/riɳ/Vòng tròn, chiếc nhẫn, cái đai——Vocabulary pool
set/set/Bộ, tập hợp——Vocabulary pool
skirt/skə:t/Váy——Vocabulary pool
thanks/'θæɳks/Lời cảm ơn, sự cảm ơn——Vocabulary pool
too/tu:/Cũng; quá, quá mức——Vocabulary pool
up/ʌp/Ở trên, lên trên, lên——Vocabulary pool
when/wen/Khi nào, lúc nào, hồi nào, bao giờ——Vocabulary pool
yourself/jɔ:'self/Chính mình, tự mình——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

This is my morning list at the apartment.

The first box says get up.

The second box says wash.

The third box says eat.

Breakfast is at seven.
This is my morning list at the apartment.

Đây là danh sách buổi sáng của tôi trong căn hộ.

The first box says get up.

Ô đầu tiên ghi 'thức dậy'.

The second box says wash.

Ô thứ hai ghi 'rửa mặt'.

The third box says eat.

Ô thứ ba ghi 'ăn'.

Breakfast is at seven.

Bữa sáng lúc bảy giờ.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 14

Mẫu ngữ pháp

Saying everyday actions

Nói về hành động hằng ngày

Cấu trúc
Saying everyday actions
Giải thích
Dùng thì hiện tại đơn với các động từ get up, wash, eat để nói việc làm lặp lại mỗi ngày.

Ví dụ

  • Yumi gets up.

    Yumi thức dậy.

  • Tuan eats breakfast.

    Tuan ăn sáng.

Mẫu ngữ pháp

Saying a morning time

Nói về thời gian buổi sáng

Cấu trúc
Saying a morning time
Giải thích
Dùng 'at' + giờ để nói thời điểm; dùng 'when' để hỏi giờ.

Ví dụ

  • Breakfast is at seven.

    Bữa sáng lúc bảy giờ.

  • When is breakfast?

    Bữa sáng lúc mấy giờ?

Mẫu ngữ pháp

Comparing two short routines

So sánh hai thói quen ngắn

Cấu trúc
Comparing two short routines
Giải thích
Dùng 'too' ở cuối câu để nói 'cũng vậy'.

Ví dụ

  • Tuan gets up too.

    Tuan cũng thức dậy.

  • Yumi eats breakfast too.

    Yumi cũng ăn sáng.

Mẫu ngữ pháp

Lending something to someone

Cho (ai) mượn (cái gì)

Cấu trúc
Lending something to someone
Giải thích
Dùng 'lend' + người + vật để nói cho mượn.

Ví dụ

  • Yumi lends Tuan a book.

    Yumi cho Tuan mượn một quyển sách.

  • Tuan lends Yumi a pen.

    Tuan cho Yumi mượn một cây bút.

Mẫu ngữ pháp

Teaching something to someone

Dạy (cái gì) cho (ai)

Cấu trúc
Teaching something to someone
Giải thích
Dùng 'teach' + người + môn/vật để nói dạy.

Ví dụ

  • Tuan teaches Yumi Vietnamese.

    Tuan dạy tiếng Việt cho Yumi.

  • Yumi teaches Tuan Japanese.

    Yumi dạy tiếng Nhật cho Tuan.

Mẫu ngữ pháp

Receiving, borrowing, or learning from someone

Nhận / mượn / học ... từ ai

Cấu trúc
Receiving, borrowing, or learning from someone
Giải thích
Dùng 'from' để chỉ người cho hoặc nguồn xuất phát.

Ví dụ

  • Yumi learns Vietnamese from Tuan.

    Yumi học tiếng Việt từ Tuan.

  • Tuan learns Japanese from Yumi.

    Tuan học tiếng Nhật từ Yumi.

Mẫu ngữ pháp

Already done

Đã làm ... rồi

Cấu trúc
Already done
Giải thích
Dùng 'already' với thì quá khứ để nói việc đã xong.

Ví dụ

  • Yumi already washed.

    Yumi đã rửa mặt rồi.

  • Tuan already ate breakfast.

    Tuan đã ăn sáng rồi.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Một buổi sáng trong căn hộ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.