Học liệu · EN · pre_a1_2

Hôm qua bạn ở đâu?

Bài 11 · 4 phần

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura đang ở lớp ngôn ngữ. Họ hỏi nhau về nơi chốn hôm qua.

Section

4

Nội dung

29

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Hôm qua bạn ở đâu?

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura đang ở lớp ngôn ngữ. Họ hỏi nhau về nơi chốn hôm qua.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Hôm qua bạn ở đâu?

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Where were you yesterday?
Yumi Nakamura: I was at home.
Tuan Nguyen: Were you at the park?
Yumi Nakamura: No, I was not at the park.
Yumi Nakamura: And you?
Tuan Nguyen: I was at the supermarket.
Tuan Nguyen: I mark the supermarket on the board.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenWhere were you yesterday?Hôm qua bạn ở đâu?
Yumi NakamuraI was at home.Tôi đã ở nhà.
Tuan NguyenWere you at the park?Bạn đã ở công viên à?
Yumi NakamuraNo, I was not at the park.Không, tôi đã không ở công viên.
Yumi NakamuraAnd you?Còn bạn thì sao?
Tuan NguyenI was at the supermarket.Tôi đã ở siêu thị.
Tuan NguyenI mark the supermarket on the board.Tôi đánh dấu 'siêu thị' trên bảng.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
actor/'æktə/Diễn viên——Vocabulary pool
all/ɔ:l/Hoàn toàn, tất cả, trọn vẹn——Vocabulary pool
baseball/'beisbɔ:l/Môn bóng chày——Vocabulary pool
believe/bi'li:v/Tin, tin tưởng——Vocabulary pool
cap/kæp/Mũ (có lưỡi trai hoặc không vành)——Vocabulary pool
daughter/'dɔ:tə/Con gái——Vocabulary pool
eleven/i'levn/Mười một——Vocabulary pool
find/faind/Tìm thấy, tìm ra——Vocabulary pool
has/hæv, həv, v/ Cách viết khác : (has) /hæz, həz, əz, z/ (hast) /hæst/Có——Vocabulary pool
have/hæv, həv, v/ Cách viết khác : (has) /hæz, həz, əz, z/ (hast) /hæst/Có, sở hữu——Vocabulary pool
healthy/'helθi/Khoẻ mạnh, có sức khoẻ tốt——Vocabulary pool
inside/'in'said/Ở trong, thuộc về bên trong——Vocabulary pool
knife/naif/Con dao——Vocabulary pool
lucky/'lʌki/May mắn, gặp vận may——Vocabulary pool
month/mʌnθ/Tháng——Vocabulary pool
nothing/'nʌθiɳ/Không cái gì, không điều gì——Vocabulary pool
painting/'peintiɳ/Bức tranh, bức vẽ——Vocabulary pool
player/'pleiə/Người chơi, đấu thủ, cầu thủ——Vocabulary pool
reader/'ri:də/Người đọc, độc giả——Vocabulary pool
sale/seil/Sự bán, việc bán——Vocabulary pool
should/ʃud, ʃəd, ʃd/Chỉ sự khuyên bảo, đề nghị hoặc nghĩa vụ đạo đức——Vocabulary pool
talk/tɔ:k/Lời nói, chuyện nói——Vocabulary pool
thirteen/'θə:'ti:n/Mười ba——Vocabulary pool
trousers/'trauzəz/Quần dài (ống đôi)——Vocabulary pool
wake/weik/Lằn sóng, vệt nước sau tàu——Vocabulary pool
wonderful/'wʌndəful/Tuyệt vời, tuyệt diệu——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

This is a where-were-you chart at the language class.

Home is a tick option.

Park is a tick option.

Supermarket is a tick option.

Was and were are the header.
This is a where-were-you chart at the language class.

Đây là một tờ khai 'hôm qua bạn ở đâu' tại lớp ngôn ngữ.

Home is a tick option.

'Home' là một lựa chọn để đánh dấu.

Park is a tick option.

'Park' là một lựa chọn để đánh dấu.

Supermarket is a tick option.

'Supermarket' là một lựa chọn để đánh dấu.

Was and were are the header.

'Was' và 'were' là phần tiêu đề.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 12

Mẫu ngữ pháp

Asking where someone was.

Hỏi ai đó đã ở đâu trong quá khứ.

Cấu trúc
Asking where someone was.
Giải thích
Dùng 'where' với 'was/were' để hỏi về nơi chốn trong quá khứ.

Ví dụ

  • Where was Yumi yesterday?

    Hôm qua Yumi đã ở đâu?

  • Where were Tuan and Yumi yesterday?

    Hôm qua Tuan và Yumi đã ở đâu?

Mẫu ngữ pháp

Saying was at + place.

Nói ai đó đã ở một nơi nào đó.

Cấu trúc
Saying was at + place.
Giải thích
Dùng 'was at' + địa điểm để nói nơi chốn trong quá khứ.

Ví dụ

  • Yumi was at home yesterday.

    Hôm qua Yumi đã ở nhà.

  • Tuan was at the supermarket.

    Tuan đã ở siêu thị.

Mẫu ngữ pháp

Denying a place

Phủ nhận một nơi chốn.

Cấu trúc
Denying a place
Giải thích
Dùng 'was not' hoặc 'were not' + at + địa điểm để phủ nhận.

Ví dụ

  • Yumi was not at the park.

    Yumi đã không ở công viên.

  • Tuan and Yumi were not at the park.

    Tuan và Yumi đã không ở công viên.

Mẫu ngữ pháp

Làm V ... lần trong (khoảng thời gian)

Làm việc gì đó bao nhiêu lần trong một khoảng thời gian.

Cấu trúc
Làm V ... lần trong (khoảng thời gian)
Giải thích
Trong tiếng Anh, dùng 'số lần + a + đơn vị thời gian' để nói tần suất, ví dụ 'two times a week'.

Ví dụ

  • Tuan plays baseball two times a week.

    Tuấn chơi bóng chày hai lần một tuần.

  • Yumi talks to Tuan two times a week.

    Yumi nói chuyện với Tuan hai lần một tuần.

Mẫu ngữ pháp

Mất ... (thời gian)

Mất bao nhiêu thời gian để làm gì.

Cấu trúc
Mất ... (thời gian)
Giải thích
Dùng 'It takes + người + thời gian + to + động từ' để nói thời gian cần thiết.

Ví dụ

  • It takes Yumi ten minutes to go to the supermarket.

    Yumi mất mười phút để đến siêu thị.

  • It takes Tuan five minutes to go home.

    Tuan mất năm phút để về nhà.

Mẫu ngữ pháp

Chỉ N

Chỉ có một đối tượng/đồ vật.

Cấu trúc
Chỉ N
Giải thích
Dùng 'only' đứng trước danh từ để diễn đạt giới hạn 'chỉ có'.

Ví dụ

  • Yumi has only one cap.

    Yumi chỉ có một cái mũ.

  • Tuan has only one knife.

    Tuan chỉ có một con dao.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Hôm qua bạn ở đâu?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.