Học liệu · EN · pre_a1_2

Du lịch và mua sắm

Bài 2 · 4 phần

Tuan và Yumi gặp nhau tại lớp ngôn ngữ. Họ nói về sở thích với nhau.

Section

4

Nội dung

27

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Du lịch và mua sắm

Tuan và Yumi gặp nhau tại lớp ngôn ngữ. Họ nói về sở thích với nhau.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Du lịch và mua sắm

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: What do you like?
Yumi Nakamura: I like travel.
Tuan Nguyen: I like shopping.
Yumi Nakamura: Do you like travel?
Tuan Nguyen: Yes.
Tuan Nguyen: Do you like shopping?
Yumi Nakamura: No.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenWhat do you like?Bạn thích gì?
Yumi NakamuraI like travel.Tôi thích đi du lịch.
Tuan NguyenI like shopping.Tôi thích đi mua sắm.
Yumi NakamuraDo you like travel?Bạn có thích đi du lịch không?
Tuan NguyenYes.Có.
Tuan NguyenDo you like shopping?Bạn có thích đi mua sắm không?
Yumi NakamuraNo.Không.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
album/'ælbəm/Tập ảnh, quyển anbom——Vocabulary pool
bar/bɑ:/Thanh, thỏi——Vocabulary pool
behind/bi'haind/Ở phía sau, ở lại phía sau——Vocabulary pool
candy/'kændi/Kẹo——Vocabulary pool
dark/dɑ:k/Thiếu ánh sáng, tối——Vocabulary pool
early/'ə:li/Sớm, ban đầu, đầu mùa——Vocabulary pool
either/'aiðə,(Mỹ)'i:ðə/Cũng (không)——Vocabulary pool
file/fail/Hồ sơ, tài liệu——Vocabulary pool
headache/'hedeik/Chứng nhức đầu, đau đầu——Vocabulary pool
imagine/i'mædʤin/Tưởng tượng, hình dung——Vocabulary pool
kite/kait/Đồ chơi diều——Vocabulary pool
lovely/'lʌvli/Đẹp đẽ, xinh xắn, dễ thương, đáng yêu——Vocabulary pool
monday/'mʌndi/Ngày thứ hai trong tuần——Vocabulary pool
nose/nouz/Mũi——Vocabulary pool
page/peidʤ/Trang (sách, tạp chí, báo, v.v.)——Vocabulary pool
plan/plæn/Kế hoạch, dự định——Vocabulary pool
rainy/'reini/Có mưa, có nhiều mưa——Vocabulary pool
sailor/'seilə/Thủy thủ, lính thủy——Vocabulary pool
shopping/'ʃɔpiɳ/Sự đi mua hàng, sự đi mua sắm——Vocabulary pool
snow/snou/Tuyết——Vocabulary pool
thin/θin/Mỏng, mảnh——Vocabulary pool
time/taim/Thời gian, thì giờ——Vocabulary pool
travel/'træveil/Sự đi du lịch, cuộc du hành——Vocabulary pool
waiter/'weitə/Người hầu bàn (nam)——Vocabulary pool
why/wai/Tại sao, vì sao——Vocabulary pool
with/wi /Cùng, cùng với——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

The class hobby survey lists travel.

The survey lists shopping.

A like column is beside each hobby.

Yes is under travel.

No is under shopping.
The class hobby survey lists travel.

Bảng khảo sát sở thích của lớp ghi du lịch.

The survey lists shopping.

Bảng khảo sát ghi mua sắm.

A like column is beside each hobby.

Một cột thích nằm bên cạnh mỗi sở thích.

Yes is under travel.

Dấu Yes nằm dưới du lịch.

No is under shopping.

Dấu No nằm dưới mua sắm.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 10

Mẫu ngữ pháp

Naming a hobby.

Nêu tên một sở thích.

Cấu trúc
Naming a hobby.
Giải thích
Dùng để nói tên sở thích: My hobby is + danh từ.

Ví dụ

  • My hobby is travel.

    Sở thích của tôi là du lịch.

  • Tuan's hobby is shopping.

    Sở thích của Tuan là mua sắm.

Mẫu ngữ pháp

Saying they like a hobby.

Nói ai đó thích một sở thích.

Cấu trúc
Saying they like a hobby.
Giải thích
Dùng để nói ai đó thích gì: I like + danh từ.

Ví dụ

  • Yumi likes travel.

    Yumi thích du lịch.

  • Tuan likes shopping.

    Tuan thích mua sắm.

Mẫu ngữ pháp

Saying they do not like a hobby.

Nói ai đó không thích một sở thích.

Cấu trúc
Saying they do not like a hobby.
Giải thích
Dùng để nói ai đó không thích gì: I do not like + danh từ.

Ví dụ

  • Yumi does not like shopping.

    Yumi không thích mua sắm.

Mẫu ngữ pháp

Rất, Đại khái, Một chút, Hoàn toàn không...

Rất, đại khái, một chút, hoàn toàn không.

Cấu trúc
Rất, Đại khái, Một chút, Hoàn toàn không...
Giải thích
Dùng trạng từ chỉ mức độ với like/do not like: very much, a little, at all.

Ví dụ

  • Tuan likes travel very much.

    Tuan thích du lịch rất nhiều.

  • Yumi does not like shopping at all.

    Yumi hoàn toàn không thích mua sắm.

Mẫu ngữ pháp

Vì ... nên ...

Diễn tả nguyên nhân – kết quả.

Cấu trúc
Vì ... nên ...
Giải thích
Dùng because để nêu lý do sau khi nói một ý thích.

Ví dụ

  • Tuan likes travel because it is lovely.

    Tuan thích du lịch vì nó thật đẹp.

Mẫu ngữ pháp

Tại sao

Hỏi lý do.

Cấu trúc
Tại sao
Giải thích
Dùng why để hỏi lý do; trả lời với because.

Ví dụ

  • Why does Yumi like travel?

    Tại sao Yumi thích du lịch?

  • Because it is lovely.

    Vì nó thật đẹp.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Du lịch và mua sắm” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.