Học liệu · EN · pre_a1_2

Tại quầy làm thủ tục

Bài 3 · 4 phần

Ở quầy làm thủ tục tại sân bay, Tuấn gặp Linh.

Section

4

Nội dung

20

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Tại quầy làm thủ tục

Ở quầy làm thủ tục tại sân bay, Tuấn gặp Linh.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Linh Pham
Tại quầy làm thủ tục

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Hi, Linh.
Linh Pham: Is this your bag?
Tuan Nguyen: This is my bag.
Linh Pham: These are forms.
Tuan Nguyen: What are these forms?
Linh Pham: Please fill these forms.
Tuan Nguyen: I check this bag.
Linh Pham: I take this bag.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenHi, Linh.Chào Linh.
Linh PhamIs this your bag?Đây là túi của bạn à?
Tuan NguyenThis is my bag.Đây là túi của tôi.
Linh PhamThese are forms.Đây là các mẫu đơn.
Tuan NguyenWhat are these forms?Những mẫu đơn này là gì?
Linh PhamPlease fill these forms.Vui lòng điền các mẫu đơn này.
Tuan NguyenI check this bag.Tôi kiểm tra cái túi này.
Linh PhamI take this bag.Tôi lấy cái túi này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
below/bi'lou/Ở phía dưới, ở tầng dưới——Vocabulary pool
card/kɑ:d/Tấm thẻ, tấm thiếp——Vocabulary pool
december/di'sembə/Tháng thứ mười hai và là tháng cuối cùng trong năm Dương lịch——Vocabulary pool
face/feis/Mặt (bộ phận cơ thể)——Vocabulary pool
fishing/'fiʃiɳ/Sự đánh cá, sự câu cá——Vocabulary pool
help/help/Sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự hỗ trợ——Vocabulary pool
jacket/'dʤækit/Áo khoác ngắn (thường có tay và cổ)——Vocabulary pool
know/nou/Biết, có kiến thức về——Vocabulary pool
later—Đến sau, theo sau——Vocabulary pool
live/liv /Sống, còn sống——Vocabulary pool
living/'liviɳ/Đang sống, còn sống——Vocabulary pool
make/meik/Nhãn hiệu, kiểu——Vocabulary pool
mother/'mʌðə/Mẹ, mẹ đẻ——Vocabulary pool
october/ɔk'toubə/Tháng Mười——Vocabulary pool
paragraph/'pærəgrɑ:f/Đoạn văn——Vocabulary pool
poem/'pouim/Bài thơ——Vocabulary pool
really/'riəli/Thực sự, thật sự——Vocabulary pool
save/seiv/Cứu, cứu nguy——Vocabulary pool
sell/sel/Bán——Vocabulary pool
shy/ʃai/Nhút nhát, e thẹn, rụt rè——Vocabulary pool
sit/sit/Ngồi——Vocabulary pool
teacher/'ti:tʃə/Giáo viên, người dạy học——Vocabulary pool
three/θri:/Số ba——Vocabulary pool
tube/tju:b/Ống——Vocabulary pool
war/wɔ:/Chiến tranh——Vocabulary pool
worry/'wʌri/Sự lo lắng, nỗi lo——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

The bag tag says: This is Tuan's bag.

The forms checklist says: These are forms.

Below the checklist: Please fill these forms.

Tuan's name is on the bag tag.

At the bottom: Collect your bag here.
The bag tag says: This is Tuan's bag.

Tấm thẻ hành lý ghi: Đây là túi của Tuấn.

The forms checklist says: These are forms.

Bảng kiểm tra mẫu đơn ghi: Đây là các mẫu đơn.

Below the checklist: Please fill these forms.

Dưới bảng kiểm tra: Vui lòng điền các mẫu đơn này.

Tuan's name is on the bag tag.

Tên Tuấn ở trên tấm thẻ hành lý.

At the bottom: Collect your bag here.

Ở dưới cùng: Nhận túi của bạn tại đây.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 3

Mẫu ngữ pháp

Pointing to this bag (singular).

Chỉ vào vật số ít ở gần: cái túi này.

Cấu trúc
Pointing to this bag (singular).
Giải thích
Dùng 'this' + danh từ số ít khi vật ở gần người nói. Ví dụ: this bag.

Ví dụ

  • This is Tuan's bag.

    Đây là túi của Tuấn.

Mẫu ngữ pháp

Pointing to these forms (plural).

Chỉ vào nhiều vật ở gần: những mẫu đơn này.

Cấu trúc
Pointing to these forms (plural).
Giải thích
Dùng 'these' + danh từ số nhiều khi các vật ở gần người nói. Ví dụ: these forms.

Ví dụ

  • These are Tuan's forms.

    Đây là các mẫu đơn của Tuấn.

Mẫu ngữ pháp

Following a please fill request.

Theo sau lời yêu cầu với 'please': làm ơn hãy điền.

Cấu trúc
Following a please fill request.
Giải thích
'Please' đứng trước động từ để tạo câu yêu cầu lịch sự. Ví dụ: please fill.

Ví dụ

  • Tuan, please fill these forms.

    Tuấn, hãy vui lòng điền các mẫu đơn này.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tại quầy làm thủ tục” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.