Học liệu · EN · pre_a1_2

Các bước tại bưu điện

Bài 12 · 4 phần

Tuan và Yumi đang ở bưu điện. Tuan đứng trước máy rút tiền.

Section

4

Nội dung

28

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Các bước tại bưu điện

Tuan và Yumi đang ở bưu điện. Tuan đứng trước máy rút tiền.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Các bước tại bưu điện

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: I stand at the post office machine.
Tuan Nguyen: First, I put the card into the machine.
Yumi Nakamura: After that, enter the number.
Tuan Nguyen: I enter the number.
Yumi Nakamura: After that, choose money.
Tuan Nguyen: I choose money.
Yumi Nakamura: After that, take the card.
Tuan Nguyen: I take the card.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenI stand at the post office machine.Tôi đứng trước máy bưu điện.
Tuan NguyenFirst, I put the card into the machine.Đầu tiên, tôi cho thẻ vào máy.
Yumi NakamuraAfter that, enter the number.Sau đó, nhập số.
Tuan NguyenI enter the number.Tôi nhập số.
Yumi NakamuraAfter that, choose money.Sau đó, chọn tiền.
Tuan NguyenI choose money.Tôi chọn tiền.
Yumi NakamuraAfter that, take the card.Sau đó, lấy thẻ.
Tuan NguyenI take the card.Tôi lấy thẻ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
hair/heə/Tóc, lông (trên cơ thể người hoặc động vật)——Vocabulary pool
into/'intu, 'intə/Vào, vào trong——Vocabulary pool
laugh/lɑ:f/Tiếng cười, hành động cười——Vocabulary pool
leg/leg/Chân, cẳng——Vocabulary pool
man/mæn/Người đàn ông trưởng thành——Vocabulary pool
mountain/'mauntin/Núi——Vocabulary pool
mouth/mauθ - mauð/Miệng, mồm——Vocabulary pool
no/nou/Không——Vocabulary pool
not/nɔt/Không——Vocabulary pool
number/'nʌmbə/Số, con số——Vocabulary pool
of/ɔv, əv/của——Vocabulary pool
pardon/'pɑ:dn/Sự tha thứ, sự tha lỗi——Vocabulary pool
point/pɔint/Điểm, chấm——Vocabulary pool
reason/'ri:zn/Lý do, nguyên nhân——Vocabulary pool
saw/sɔ:/Cái cưa——Vocabulary pool
side/said/Mặt, bề mặt——Vocabulary pool
sight/sait/Thị lực, khả năng nhìn——Vocabulary pool
smart/smɑ:t/Thông minh, nhanh trí——Vocabulary pool
team/ti:m/Đội, nhóm——Vocabulary pool
through/θru:/Từ đầu đến cuối, hoàn toàn——Vocabulary pool
tooth/tu:θ/Răng——Vocabulary pool
tuesday/'tju:zdi/Thứ Ba——Vocabulary pool
was/bi:/Là dạng quá khứ số ít của động từ 'be'——Vocabulary pool
would/wud/Diễn tả hành động có điều kiện——Vocabulary pool
young/jʌɳ/Trẻ, trẻ tuổi——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

At the post office, the step card says first.

The next line says after that.

The steps are card, number, money.

Take card is the last step.

The steps go from top to bottom. The last line says keep your card.
At the post office, the step card says first.

Ở bưu điện, thẻ hướng dẫn ghi 'first'.

The next line says after that.

Dòng tiếp theo ghi 'after that'.

The steps are card, number, money.

Các bước là thẻ, số, tiền.

Take card is the last step.

Lấy thẻ là bước cuối.

The steps go from top to bottom. The last line says keep your card.

Các bước đi từ trên xuống dưới. Dòng cuối ghi 'keep your card'.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 10

Mẫu ngữ pháp

Saying the first step.

Nói bước đầu tiên.

Cấu trúc
Saying the first step.
Giải thích
Dùng 'first' để bắt đầu một chuỗi các bước. Sau 'first' là một mệnh đề đơn giản.

Ví dụ

  • First, I put the card into the machine.

    Đầu tiên, tôi cho thẻ vào máy.

  • First, Tuan enters the number.

    Đầu tiên, Tuấn nhập số.

Mẫu ngữ pháp

Linking the next step with after that.

Nối bước tiếp theo với 'after that'.

Cấu trúc
Linking the next step with after that.
Giải thích
Dùng 'after that' để nói hành động kế tiếp sau bước trước.

Ví dụ

  • After that, enter the number.

    Sau đó, nhập số.

  • After that, Yumi chooses money.

    Sau đó, Yumi chọn tiền.

Mẫu ngữ pháp

Closing the sequence (take the card).

Kết thúc chuỗi hành động (lấy thẻ).

Cấu trúc
Closing the sequence (take the card).
Giải thích
Dùng để nói bước cuối cùng, ví dụ 'take the card'.

Ví dụ

  • Take the card last.

    Lấy thẻ cuối cùng.

  • Tuan takes the card.

    Tuấn lấy thẻ.

Mẫu ngữ pháp

How / In what way

Hỏi cách làm / Bằng cách nào

Cấu trúc
How / In what way
Giải thích
Dùng 'How' để hỏi cách thực hiện các bước. Câu trả lời thường dùng 'first' và 'after that'.

Ví dụ

  • How do I do it?

    Tôi làm việc đó bằng cách nào?

  • How does Yumi choose money?

    Yumi chọn tiền bằng cách nào?

Mẫu ngữ pháp

Which N / Which one

Hỏi cái nào

Cấu trúc
Which N / Which one
Giải thích
Dùng 'which' khi chọn một thứ từ nhiều lựa chọn.

Ví dụ

  • Which number is correct?

    Số nào là đúng?

  • Which card is Tuan's?

    Thẻ nào là của Tuấn?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Các bước tại bưu điện” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.