Học liệu · EN · pre_a1_2

Bạn làm nghề gì?

Bài 9 · 4 phần

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura đang ở Classroom. Họ đoán nghề nghiệp.

Section

4

Nội dung

29

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Bạn làm nghề gì?

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura đang ở Classroom. Họ đoán nghề nghiệp.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Bạn làm nghề gì?

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: What do you do?
Yumi Nakamura: I am a student.
Tuan Nguyen: Is that a teacher?
Yumi Nakamura: That is not a teacher.
Yumi Nakamura: Is that shop staff?
Tuan Nguyen: That is shop staff.
Tuan Nguyen: That is a doctor.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenWhat do you do?Bạn làm nghề gì?
Yumi NakamuraI am a student.Tôi là học sinh.
Tuan NguyenIs that a teacher?Đó có phải là giáo viên không?
Yumi NakamuraThat is not a teacher.Đó không phải là giáo viên.
Yumi NakamuraIs that shop staff?Đó có phải là nhân viên cửa hàng không?
Tuan NguyenThat is shop staff.Đó là nhân viên cửa hàng.
Tuan NguyenThat is a doctor.Đó là bác sĩ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
activity/æk'tiviti/Sự hoạt động, sự tích cực, sự nhanh nhẹn——Vocabulary pool
ago/ə'gou/Trước đây, về trước——Vocabulary pool
banana/bə'nɑ:nə/Quả chuối——Vocabulary pool
bee/bi:/Con ong——Vocabulary pool
cake/keik/Bánh ngọt——Vocabulary pool
change/tʃeindʤ/Sự thay đổi, sự biến đổi——Vocabulary pool
each/i:tʃ/Mỗi——Vocabulary pool
feel/fi:l/Cảm giác, xúc giác——Vocabulary pool
hamburger/'hæmbə:gə/Bánh hamburger——Vocabulary pool
hole/'houl/Lỗ, lỗ thủng, lỗ trống——Vocabulary pool
key/ki:/Then chốt, chủ yếu, quan trọng nhất——Vocabulary pool
line/lain/Đường kẻ, vạch——Vocabulary pool
middle/'midl/Ở vị trí giữa——Vocabulary pool
neck/nek/Cổ——Vocabulary pool
orange/'ɔrindʤ/Có màu da cam——Vocabulary pool
pet/pet/Vật nuôi trong nhà, thú cưng——Vocabulary pool
prince/prins/Hoàng tử——Vocabulary pool
river/'rivə/Dòng sông——Vocabulary pool
seven/'sevn/Số bảy——Vocabulary pool
sky/skai/Bầu trời, trời——Vocabulary pool
that/ðæt/Người/vật ở xa người nói (so với 'this')——Vocabulary pool
tool/tu:l/Dụng cụ, đồ dùng——Vocabulary pool
use/ju:s/Sự dùng, việc sử dụng——Vocabulary pool
which/wit /Dùng để giới thiệu một mệnh đề quan hệ, cung cấp thêm thông tin về một danh từ hoặc cụm danh từ đã được nhắc đến trước đó. Nó có thể thay thế cho danh từ chỉ vật, sự việc, hoặc đôi khi cả một ý, một mệnh đề.; Dịch là "mà", "cái mà", "điều mà", "việc mà".; Dùng để hỏi về sự lựa chọn giữa một số lượng hạn định các đối tượng, sự vật.; Dịch là "cái nào", "người nào", "cái gì".; Đứng trước danh từ để hỏi về sự lựa chọn giữa một số lượng hạn định.; Dịch là "nào".——Vocabulary pool
zoo/zu:/Vườn bách thú, vườn thú——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Job cards at Classroom show a student.

A teacher card sits beside it.

A shop-staff card sits beside it.

A guess column has yes and no.

"What do you do?" is printed above.
Job cards at Classroom show a student.

Các thẻ nghề ở Classroom cho thấy một học sinh.

A teacher card sits beside it.

Một thẻ giáo viên nằm bên cạnh.

A shop-staff card sits beside it.

Một thẻ nhân viên cửa hàng nằm bên cạnh.

A guess column has yes and no.

Cột đoán có yes và no.

"What do you do?" is printed above.

Câu hỏi "What do you do?" được in phía trên.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 11

Mẫu ngữ pháp

Asking what someone does.

Hỏi ai đó làm nghề gì.

Cấu trúc
Asking what someone does.
Giải thích
Dùng câu hỏi "What do you do?" để hỏi nghề nghiệp. Câu trả lời thường bắt đầu bằng "I am a/an ...".

Ví dụ

  • What do you do?

    Bạn làm nghề gì?

  • Yumi is a student.

    Yumi là học sinh.

Mẫu ngữ pháp

Naming a simple job.

Nói tên một nghề đơn giản.

Cấu trúc
Naming a simple job.
Giải thích
Dùng "I am a/an ..." hoặc "[Tên] is a/an ..." để nói nghề nghiệp.

Ví dụ

  • I am a student.

    Tôi là học sinh.

  • Tuan is a shop assistant.

    Tuấn là nhân viên cửa hàng.

Mẫu ngữ pháp

Guessing with yes or no.

Đoán và xác nhận hoặc phủ nhận.

Cấu trúc
Guessing with yes or no.
Giải thích
Dùng câu hỏi Yes/No để đoán nghề, rồi trả lời ngắn.

Ví dụ

  • Is Tuan a teacher?

    Tuấn là giáo viên à?

  • He is not a teacher.

    Anh ấy không phải giáo viên.

Mẫu ngữ pháp

Rất, Đại khái, Một chút, Hoàn toàn không...

Mức độ: rất, đại khái, một chút, hoàn toàn không.

Cấu trúc
Rất, Đại khái, Một chút, Hoàn toàn không...
Giải thích
Dùng các từ chỉ mức độ như very, very much, not very, not at all để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ.

Ví dụ

  • Yumi likes bananas very much.

    Yumi rất thích chuối.

  • Tuan is not very busy.

    Tuấn không bận lắm.

Mẫu ngữ pháp

Vì ... nên ...

Diễn tả nguyên nhân – kết quả.

Cấu trúc
Vì ... nên ...
Giải thích
Dùng "because" để nêu lý do. Trong câu đơn giản, có thể dùng because để nối lý do trước kết quả.

Ví dụ

  • Yumi is at Classroom because she is a student.

    Yumi ở Classroom vì cô ấy là học sinh.

Mẫu ngữ pháp

Tại sao

Hỏi lý do.

Cấu trúc
Tại sao
Giải thích
Dùng "Why...?" để hỏi lý do và "Because..." để trả lời.

Ví dụ

  • Why is Yumi at Classroom?

    Tại sao Yumi ở Classroom?

  • Because she is a student.

    Vì cô ấy là học sinh.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Bạn làm nghề gì?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · pre_a1_2 (PRE_A1_2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.