Học liệu · DE · a1

Tối nay trên ti vi có gì?

Bài 28 · 4 phần

Việt Hà trở về căn hộ. Bernd đang ở đó. Hai người bàn xem tối nay trên ti vi có gì và chiếu lúc mấy giờ.

Section

4

Nội dung

30

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Tối nay trên ti vi có gì?

Việt Hà trở về căn hộ. Bernd đang ở đó. Hai người bàn xem tối nay trên ti vi có gì và chiếu lúc mấy giờ.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Tối nay trên ti vi có gì?

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Abend, Bernd! Ich bin wieder da.
Bernd Kramer: Was kommt heute Abend im Fernsehen?
Việt Hà: Im Fernsehen gibt es um acht Musik.
Bernd Kramer: Und was kommt nach den Nachrichten?
Việt Hà: Nach den Nachrichten kommt ein Film.
Bernd Kramer: Ich bin ein Fan und möchte das Spiel um halb sieben sehen.
Việt Hà: Ich sage dir, dass dieser Platz schon besetzt ist.
Bernd Kramer: Dann bleiben wir hier auf dem Sofa, oder?
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Abend, Bernd! Ich bin wieder da.Chào buổi tối, Bernd! Tôi đã về rồi.
Bernd KramerWas kommt heute Abend im Fernsehen?Tối nay trên ti vi có gì?
Việt HàIm Fernsehen gibt es um acht Musik.Trên ti vi có chương trình âm nhạc lúc tám giờ.
Bernd KramerUnd was kommt nach den Nachrichten?Thế sau bản tin thì có gì?
Việt HàNach den Nachrichten kommt ein Film.Sau bản tin là một bộ phim.
Bernd KramerIch bin ein Fan und möchte das Spiel um halb sieben sehen.Tôi là người hâm mộ và muốn xem trận đấu lúc sáu giờ rưỡi.
Việt HàIch sage dir, dass dieser Platz schon besetzt ist.Tôi nói với bác rằng khung giờ đó đã kín rồi.
Bernd KramerDann bleiben wir hier auf dem Sofa, oder?Vậy thì chúng ta ở lại đây trên ghế sofa, nhé?

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 24
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Badezimmerˈbaːdəˌt͡sɪmɐPhòng tắm——Vocabulary pool
zwischenˈt͡svɪʃn̩Ở giữa (hai địa điểm, vật thể, thời điểm, số lượng)——Vocabulary pool
FallfalTrường hợp, hoàn cảnh, tình huống cụ thể——Vocabulary pool
UnterschiedˈʊntɐʃiːtSự khác biệt, sự khác nhau——Vocabulary pool
FanfɛnNgười hâm mộ, người say mê——Vocabulary pool
MüllmʏlRác thải, đồ bỏ đi——Vocabulary pool
sich versteckenzɪç fɛɐ̯ˈʃtɛkn̩Trốn, ẩn nấp, náu——Vocabulary pool
Informationɪnfɔʁmaˈt͡si̯oːnTin tức, thông tin, dữ liệu——Vocabulary pool
RichterˈʁɪçtɐQuan tòa, thẩm phán——Vocabulary pool
linkslɪŋksPhía trái, phía tả——Vocabulary pool
geizigˈɡaɪ̯t͡sɪçBần tiện, keo kiệt, bủn xỉn——Vocabulary pool
MusikmuˈziːkÂm nhạc——Vocabulary pool
Nachrichtenˈnaːxʁɪçtn̩Tin tức, bản tin——Vocabulary pool
alt—Già, có tuổi——Vocabulary pool
Lohn—Tiền lương, tiền công——Vocabulary pool
Post—Hệ thống thư tín, bưu điện——Vocabulary pool
Bewertung—Bài phê bình, bài nhận xét——Vocabulary pool
zweite—Thứ hai, thứ nhì——Vocabulary pool
sagen—Nói, nói với, nói lên——Vocabulary pool
zehn—Số mười——Vocabulary pool
müde—Mệt mỏi, mệt nhọc——Vocabulary pool
zwei—Số hai——Vocabulary pool
Woche—Tuần lễ, tuần——Vocabulary pool
gelb—Có màu vàng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

24 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Neben dem Fernseher liegt ein Zettel auf dem Tisch.

Auf dem Zettel steht: Ich denke, dass es morgen nicht regnet.

Ich glaube, dass der Morgen trocken ist.

Ein Regenschirm ist morgen nicht nötig.

Der Zettel ist von heute Abend.
Neben dem Fernseher liegt ein Zettel auf dem Tisch.

Bên cạnh chiếc ti vi có một mảnh giấy nhỏ trên bàn.

Auf dem Zettel steht: Ich denke, dass es morgen nicht regnet.

Trên mảnh giấy viết: Tôi nghĩ rằng ngày mai trời sẽ không mưa.

Ich glaube, dass der Morgen trocken ist.

Tôi tin rằng buổi sáng sẽ khô ráo.

Ein Regenschirm ist morgen nicht nötig.

Ngày mai không cần ô.

Der Zettel ist von heute Abend.

Mảnh giấy này là từ tối nay.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 12

Mẫu ngữ pháp

Ich denke/glaube, (dass) + Subjekt + ... + konjugiertes Verb (am Satzende / Position 2)

Tôi nghĩ rằng ...

Cấu trúc
Ich denke/glaube, (dass) + Subjekt + ... + konjugiertes Verb (am Satzende / Position 2)
Giải thích
Dùng để nêu ý kiến hoặc phỏng đoán. Có „dass“ thì động từ chia xuống cuối câu; không có „dass“ thì động từ chia đứng ở vị trí thứ hai.

Ví dụ

  • Việt Hà denkt, dass der Film gut ist.

    Việt Hà nghĩ rằng bộ phim hay.

  • Ich glaube, Bernd kommt um acht.

    Tôi tin rằng Bernd đến lúc tám giờ.

  • Bernd denkt, dass Việt Hà müde ist.

    Bernd nghĩ rằng Việt Hà mệt.

Mẫu ngữ pháp

sagen, dass + Subjekt + … + Verb (am Satzende)

Nói rằng … — thuật lại / trích dẫn lời nói của ai đó

Cấu trúc
sagen, dass + Subjekt + … + Verb (am Satzende)
Giải thích
Để thuật lại lời nói, dùng „sagen, dass …“ và đẩy động từ chia xuống cuối câu. Cũng có thể trích dẫn trực tiếp với dấu hai chấm.

Ví dụ

  • Bernd sagt, dass die Nachrichten um acht kommen.

    Bernd nói rằng bản tin chiếu lúc tám giờ.

  • Việt Hà sagt, dass sie müde ist.

    Việt Hà nói rằng cô ấy mệt.

  • Ich sage, dass das Spiel um halb sieben ist.

    Tôi nói rằng trận đấu diễn ra lúc sáu giờ rưỡi.

Mẫu ngữ pháp

Aussagesatz + , oder? / , nicht wahr?

… đúng không? (Xác nhận thông tin)

Cấu trúc
Aussagesatz + , oder? / , nicht wahr?
Giải thích
Thêm „oder?“ hoặc „nicht wahr?“ vào cuối một câu trần thuật để xác nhận điều mình nghĩ. „oder?“ thân mật, dùng với người quen; „nicht wahr?“ lịch sự hơn.

Ví dụ

  • Das Spiel ist um halb sieben, oder?

    Trận đấu lúc sáu giờ rưỡi, đúng không?

  • Việt Hà kommt aus Vietnam, oder?

    Việt Hà đến từ Việt Nam, đúng không?

  • Das ist dein Sofa, nicht wahr?

    Đó là ghế sofa của bác, phải không?

Mẫu ngữ pháp

In/An/Bei + Dativ + gibt es + Akkusativ

Ở ... có (sự kiện) ...

Cấu trúc
In/An/Bei + Dativ + gibt es + Akkusativ
Giải thích
Dùng „es gibt“ + Akkusativ để nói có gì đó, và giới từ chỉ nơi chốn „in/an/bei“ + Dativ để nói ở đâu.

Ví dụ

  • In der Wohnung gibt es einen Fernseher.

    Trong căn hộ có một chiếc ti vi.

  • Im Fernsehen gibt es um acht Musik.

    Trên ti vi có chương trình âm nhạc lúc tám giờ.

  • Bei Bernd gibt es am Abend ein Spiel.

    Nhà Bernd có trận đấu vào buổi tối.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tối nay trên ti vi có gì?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.