Học liệu · DE · a1

Ở nhà: trà và những câu ngắn

Bài 16 · 4 phần

Việt Hà ghé qua căn hộ của Bernd. Hai người nói với nhau những câu rất ngắn, vì hôm nay ai cũng mệt.

Section

4

Nội dung

28

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở nhà: trà và những câu ngắn

Việt Hà ghé qua căn hộ của Bernd. Hai người nói với nhau những câu rất ngắn, vì hôm nay ai cũng mệt.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Ở nhà: trà và những câu ngắn

Toàn hội thoại

Việt Hà: Hallo, Bernd!
Bernd Kramer: Hey, komm rein!
Việt Hà: Ich bin heute müde.
Bernd Kramer: Ich auch.
Việt Hà: Tee?
Bernd Kramer: Ja, gern.
Việt Hà: Wir trinken Tee, lachen und bleiben hier.
Bernd Kramer: Ja. Nach dem Tee bleiben wir hier.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàHallo, Bernd!Chào bác Bernd!
Bernd KramerHey, komm rein!Này, vào đi!
Việt HàIch bin heute müde.Hôm nay cháu mệt.
Bernd KramerIch auch.Bác cũng vậy.
Việt HàTee?Trà nhé?
Bernd KramerJa, gern.Ừ, được đấy.
Việt HàWir trinken Tee, lachen und bleiben hier.Chúng ta uống trà, cười và ở lại đây.
Bernd KramerJa. Nach dem Tee bleiben wir hier.Ừ. Sau khi uống trà, chúng ta ở lại đây.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 23
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Haar—Tóc, lông (trên cơ thể người hoặc động vật)——Vocabulary pool
Lachen—Tiếng cười, hành động cười——Vocabulary pool
Bein—Chân, cẳng——Vocabulary pool
Mann—Người đàn ông trưởng thành——Vocabulary pool
Berg—Núi——Vocabulary pool
Mund—Miệng, mồm——Vocabulary pool
nein—Không (lời từ chối)——Vocabulary pool
nicht—Không (phủ định)——Vocabulary pool
Zahl—Số, con số——Vocabulary pool
von—của, từ (chỉ nguồn gốc, xuất xứ)——Vocabulary pool
Verzeihung—Sự tha thứ, lời xin lỗi——Vocabulary pool
Punkt—Điểm, chấm——Vocabulary pool
Grund—Lý do, nguyên nhân——Vocabulary pool
Säge—Cái cưa——Vocabulary pool
Sehkraft—Thị lực, khả năng nhìn——Vocabulary pool
klug—Thông minh, nhanh trí——Vocabulary pool
Team—Đội, nhóm——Vocabulary pool
durch—Từ đầu đến cuối, hoàn toàn; qua——Vocabulary pool
Zahn—Răng——Vocabulary pool
Dienstag—Thứ Ba——Vocabulary pool
war—đã là, đã ở (dạng quá khứ của „sein“ với ich / er / sie / es)——Vocabulary pool
würde—sẽ (diễn tả điều kiện hoặc điều giả định)——Vocabulary pool
jung—Trẻ, trẻ tuổi——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

23 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Auf dem Tisch in der Wohnung liegt ein Zettel. Daneben liegt ein Bleistift.

Auf dem Zettel steht: Darf ich das Wörterbuch bis heute Abend haben?

Bernd schreibt darunter: Ja, gern.

Bitte bring das Wörterbuch zurück auf diesen Tisch.

Das Wörterbuch hat einen kleinen Punkt und liegt neben dem Zettel.
Auf dem Tisch in der Wohnung liegt ein Zettel. Daneben liegt ein Bleistift.

Trên bàn trong căn hộ có một mẩu giấy. Bên cạnh là một cây bút chì.

Auf dem Zettel steht: Darf ich das Wörterbuch bis heute Abend haben?

Trên mẩu giấy viết: Cháu có thể mượn quyển từ điển đến tối nay không?

Bernd schreibt darunter: Ja, gern.

Bernd viết ở dưới: Ừ, được thôi.

Bitte bring das Wörterbuch zurück auf diesen Tisch.

Làm ơn mang quyển từ điển trả lại lên bàn này.

Das Wörterbuch hat einen kleinen Punkt und liegt neben dem Zettel.

Quyển từ điển có một chấm nhỏ và nằm bên cạnh mẩu giấy.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 10

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + V1, V2 und V3

Làm V1, rồi V2, và V3

Cấu trúc
Subjekt + V1, V2 und V3
Giải thích
Khi kể một chuỗi hành động của cùng một chủ ngữ, ta chia động từ ở thì hiện tại, đặt chủ ngữ một lần ở đầu câu, ngăn cách các động từ bằng dấu phẩy và từ „und“ trước động từ cuối. Ví dụ trong bài: „Wir trinken Tee, lachen und bleiben hier.“

Ví dụ

  • Bernd kommt rein, trinkt Tee und bleibt in der Wohnung.

    Bernd vào nhà, uống trà và ở lại trong căn hộ.

  • Việt Hà kommt, trinkt Tee und lacht.

    Việt Hà đến, uống trà và cười.

Mẫu ngữ pháp

nach + Dativ (nach dem Essen), ... | zuerst ..., dann ...

Sau khi làm việc A xong thì làm việc B

Cấu trúc
nach + Dativ (nach dem Essen), ... | zuerst ..., dann ...
Giải thích
„nach“ + danh từ ở cách Dativ đứng đầu câu, động từ chia ở vị trí thứ hai: „Nach dem Tee bleiben wir hier.“ Khi kể hai việc nối tiếp, ta dùng „zuerst ..., dann ...“: „Zuerst trinken wir Tee, dann bleiben wir hier.“

Ví dụ

  • Nach dem Tee bleiben Việt Hà und Bernd in der Wohnung.

    Sau khi uống trà, Việt Hà và Bernd ở lại trong căn hộ.

  • Zuerst trinken Việt Hà und Bernd Tee, dann bleiben sie hier.

    Đầu tiên Việt Hà và Bernd uống trà, sau đó họ ở lại đây.

Mẫu ngữ pháp

N1 hat einen/eine/ein + Adjektiv + N2.

N1 có N2 ... (N2 là bộ phận hoặc đặc điểm của N1)

Cấu trúc
N1 hat einen/eine/ein + Adjektiv + N2.
Giải thích
Dùng „haben“ + danh từ ở cách Akkusativ, tính từ đứng trước danh từ và phải chia đuôi: „einen kleinen Punkt“ (giống đực), „eine kleine Wohnung“ (giống cái). Dùng để miêu tả một bộ phận hoặc đặc điểm.

Ví dụ

  • Das Wörterbuch hat einen kleinen Punkt.

    Quyển từ điển có một chấm nhỏ.

  • Bernd hat eine kleine Wohnung.

    Bernd có một căn hộ nhỏ.

Mẫu ngữ pháp

Wie + Verb + Subjekt + ...?

Làm thế nào / Bằng cách nào

Cấu trúc
Wie + Verb + Subjekt + ...?
Giải thích
Từ hỏi „Wie“ đứng đầu câu, động từ chia ở vị trí thứ hai, rồi đến chủ ngữ. Trả lời có thể dùng „mit + Dativ“ (phương tiện), „zu Fuß“ (đi bộ) hoặc một câu bình thường.

Ví dụ

  • Wie kommt Việt Hà zur Wohnung? – Sie kommt zu Fuß.

    Việt Hà đến căn hộ bằng cách nào? – Cô ấy đi bộ.

  • Wie lernt Việt Hà Deutsch? – Sie lernt im Abendkurs.

    Việt Hà học tiếng Đức như thế nào? – Cô ấy học ở lớp buổi tối.

Mẫu ngữ pháp

Welcher/Welche/Welches + Nomen? / Welcher/Welche/Welches?

Cái ... nào / Cái nào

Cấu trúc
Welcher/Welche/Welches + Nomen? / Welcher/Welche/Welches?
Giải thích
„welcher/welche/welches“ phải hợp giống với danh từ: welcher + giống đực, welche + giống cái, welches + giống trung. Khi không nhắc lại danh từ, từ hỏi vẫn hợp giống: Welcher? / Welche? / Welches?

Ví dụ

  • Việt Hà fragt: Welches Wörterbuch brauchst du? Bernd sagt: Welches?

    Việt Hà hỏi: Bác cần quyển từ điển nào? Bernd nói: Quyển nào cơ?

  • Welcher Kurs ist am Dienstag? – Der Kurs am Abend.

    Khóa học nào vào thứ Ba? – Khóa học buổi tối.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở nhà: trà và những câu ngắn” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.