Học liệu · DE · a1

Ở quán cà phê: Xin hóa đơn

Bài 15 · 4 phần

Việt Hà và cô Sabine Vogt ở quán cà phê. Sau khi uống xong, Việt Hà xin hóa đơn, cô Sabine hỏi trả chung hay trả riêng, rồi Việt Hà kiểm tra số tiền và trả ở quầy.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở quán cà phê: Xin hóa đơn

Việt Hà và cô Sabine Vogt ở quán cà phê. Sau khi uống xong, Việt Hà xin hóa đơn, cô Sabine hỏi trả chung hay trả riêng, rồi Việt Hà kiểm tra số tiền và trả ở quầy.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Ở quán cà phê: Xin hóa đơn

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Tag, Frau Vogt! Ich sitze dort unten.
Việt Hà: Die Rechnung, bitte.
Sabine Vogt: Zusammen oder getrennt?
Việt Hà: Zusammen, bitte.
Sabine Vogt: Einen Moment … Hier, bitte.
Việt Hà: Wirklich nur drei Euro?
Việt Hà: Darf ich hier bezahlen?
Sabine Vogt: Ja, gern. Danke!
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Tag, Frau Vogt! Ich sitze dort unten.Chào cô Vogt! Tôi ngồi ở dưới kia.
Việt HàDie Rechnung, bitte.Cho tôi xin hóa đơn.
Sabine VogtZusammen oder getrennt?Thanh toán chung hay riêng ạ?
Việt HàZusammen, bitte.Thanh toán chung ạ.
Sabine VogtEinen Moment … Hier, bitte.Một lát ạ … Đây ạ.
Việt HàWirklich nur drei Euro?Thật sự chỉ ba euro thôi ạ?
Việt HàDarf ich hier bezahlen?Tôi có thể trả tiền ở đây không ạ?
Sabine VogtJa, gern. Danke!Vâng, được ạ. Cảm ơn!

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
unten—Ở phía dưới, ở tầng dưới——Vocabulary pool
die Karte—Tấm thẻ, tấm thiếp (ở đây: thực đơn)——Vocabulary pool
der Dezember—Tháng thứ mười hai và là tháng cuối cùng trong năm Dương lịch——Vocabulary pool
das Gesicht—Mặt (bộ phận cơ thể)——Vocabulary pool
Fischen—Sự đánh cá, sự câu cá——Vocabulary pool
Hilfe—Sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự hỗ trợ——Vocabulary pool
Jacke—Áo khoác ngắn (thường có tay và cổ)——Vocabulary pool
wissen—Biết, có kiến thức về——Vocabulary pool
später—Đến sau, theo sau——Vocabulary pool
leben—Sống, còn sống——Vocabulary pool
lebend—Đang sống, còn sống——Vocabulary pool
Marke—Nhãn hiệu, kiểu——Vocabulary pool
Mutter—Mẹ, mẹ đẻ——Vocabulary pool
Oktober—Tháng Mười——Vocabulary pool
Absatz—Đoạn văn——Vocabulary pool
Gedicht—Bài thơ——Vocabulary pool
wirklich—Thực sự, thật sự——Vocabulary pool
retten—Cứu, cứu nguy——Vocabulary pool
verkaufen—Bán——Vocabulary pool
schüchtern—Nhút nhát, e thẹn, rụt rè——Vocabulary pool
sitzen—Ngồi——Vocabulary pool
Lehrer—Giáo viên, người dạy học——Vocabulary pool
drei—Số ba——Vocabulary pool
Tube—Ống——Vocabulary pool
Krieg—Chiến tranh——Vocabulary pool
Sorge—Sự lo lắng, nỗi lo——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Die Karte liegt auf dem Tisch im Café.

Auf der Karte stehen Tee, Wasser und Kuchen.

In der zweiten Zeile steht Extra-Tee.

Der Kuchen kommt nach dem Getränk.

Neben jedem Getränk steht der Preis. Der Tee kostet drei Euro.
Die Karte liegt auf dem Tisch im Café.

Thực đơn nằm trên bàn trong quán cà phê.

Auf der Karte stehen Tee, Wasser und Kuchen.

Trên thực đơn có trà, nước và bánh ngọt.

In der zweiten Zeile steht Extra-Tee.

Dòng thứ hai là trà thêm.

Der Kuchen kommt nach dem Getränk.

Bánh được ghi sau đồ uống.

Neben jedem Getränk steht der Preis. Der Tee kostet drei Euro.

Bên cạnh mỗi đồ uống là giá tiền. Trà giá ba euro.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 7

Mẫu ngữ pháp

Darf ich + Infinitiv?

Tôi có được phép làm gì không? / Tôi có thể làm gì không?

Cấu trúc
Darf ich + Infinitiv?
Giải thích
Dùng để hỏi xin phép một cách lịch sự. „dürfen“ là động từ khuyết thiếu, đứng ở vị trí thứ hai; chủ ngữ „ich“ đứng ngay sau nó, động từ chính ở dạng nguyên thể đặt ở cuối câu.

Ví dụ

  • Darf ich hier bezahlen?

    Tôi có thể trả tiền ở đây không?

  • Việt Hà fragt: „Darf ich die Karte sehen?“

    Việt Hà hỏi: “Tôi có thể xem thực đơn không?”

Mẫu ngữ pháp

du darfst nicht + Infinitiv

Diễn tả sự cấm đoán, không được phép làm gì đó.

Cấu trúc
du darfst nicht + Infinitiv
Giải thích
Cấu trúc: Chủ ngữ + „dürfen“ (chia theo chủ ngữ) + „nicht“ + động từ nguyên thể ở cuối câu. Dạng phủ định này dùng để nói một việc là không được phép.

Ví dụ

  • Sabine sagt: „Du darfst hier nicht rauchen.“

    Cô Sabine nói: “Bạn không được hút thuốc ở đây.”

  • Việt Hà, du darfst die Karte nicht mitnehmen.

    Việt Hà, bạn không được mang thực đơn đi.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + sein + Adjektiv/Partizip II; Subjekt + Verb (Präsens)

Đang ở trạng thái ... / Mô tả trạng thái hiện tại

Cấu trúc
Subjekt + sein + Adjektiv/Partizip II; Subjekt + Verb (Präsens)
Giải thích
Dùng để nói về trạng thái hiện tại: „sein“ + tính từ/Partizip II, hoặc động từ chỉ trạng thái chia ở Präsens (sitzen, wohnen, kennen). Không dùng để diễn tả hành động đang diễn ra.

Ví dụ

  • Việt Hà sitzt im Café.

    Việt Hà đang ngồi trong quán cà phê.

  • Sabine Vogt ist Kundendienstmitarbeiterin.

    Cô Sabine Vogt là nhân viên dịch vụ khách hàng.

  • Die Rechnung ist hier.

    Hóa đơn ở đây.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở quán cà phê: Xin hóa đơn” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.