Học liệu · DE · a1

Lần đầu ở biển

Bài 14 · 4 phần

Việt Hà và bác Bernd Kramer đứng ở bãi biển. Hai người nói chuyện về biển: đã từng ở biển chưa, năm ngoái thế nào, và lần đầu tiên là khi nào.

Section

4

Nội dung

38

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Lần đầu ở biển

Việt Hà và bác Bernd Kramer đứng ở bãi biển. Hai người nói chuyện về biển: đã từng ở biển chưa, năm ngoái thế nào, và lần đầu tiên là khi nào.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Lần đầu ở biển

Toàn hội thoại

Việt Hà: Hallo Bernd! Wir sind heute am Strand.
Việt Hà: Warst du schon einmal am Meer?
Bernd Kramer: Ja, letztes Jahr war ich am Meer.
Bernd Kramer: Warst du auch schon am Meer, Việt Hà?
Việt Hà: Nein, das ist das erste Mal.
Việt Hà: Warst du letztes Jahr auch hier?
Bernd Kramer: Ja, einmal, letztes Jahr.
Việt Hà: Ich genieße das Meer sehr.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàHallo Bernd! Wir sind heute am Strand.Chào bác Bernd! Hôm nay chúng ta ở bãi biển.
Việt HàWarst du schon einmal am Meer?Bác đã từng ở biển bao giờ chưa?
Bernd KramerJa, letztes Jahr war ich am Meer.Rồi, năm ngoái tôi đã ở biển.
Bernd KramerWarst du auch schon am Meer, Việt Hà?Cháu cũng đã từng ở biển chưa, Việt Hà?
Việt HàNein, das ist das erste Mal.Chưa, đây là lần đầu tiên.
Việt HàWarst du letztes Jahr auch hier?Năm ngoái bác cũng ở đây à?
Bernd KramerJa, einmal, letztes Jahr.Vâng, một lần, năm ngoái.
Việt HàIch genieße das Meer sehr.Cháu rất thích biển.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
die Adresse—Địa chỉ——Vocabulary pool
nach—Sau, đằng sau, về sau——Vocabulary pool
anfangen—Bắt đầu, mở đầu, khởi đầu——Vocabulary pool
tragen—Mang, vác, khuân, chở, ẵm——Vocabulary pool
lieb—Thân yêu, thân mến, yêu quý——Vocabulary pool
genießen—Thích thú, tận hưởng, cảm thấy vui vẻ với điều gì đó——Vocabulary pool
erste—Thứ nhất, đầu tiên——Vocabulary pool
das Hallo—Lời chào, câu chào——Vocabulary pool
der Interviewer—Người phỏng vấn——Vocabulary pool
spät—Muộn, chậm, trễ——Vocabulary pool
die Post—Thư từ, bưu kiện——Vocabulary pool
die Landkarte—Bản đồ——Vocabulary pool
am meisten—Nhất, hơn cả——Vocabulary pool
Uhr—Giờ——Vocabulary pool
die Hose—Quần dài——Vocabulary pool
die Tasche—Túi (xách, quần áo)——Vocabulary pool
echt—Có thật, thực tế——Vocabulary pool
der Samstag—Ngày thứ Bảy——Vocabulary pool
die Dusche—Vòi sen, buồng tắm đứng——Vocabulary pool
langsam—Chậm, chậm chạp——Vocabulary pool
der Tee—Chè, trà (lá khô)——Vocabulary pool
jene—Kia, đó (từ chỉ định)——Vocabulary pool
der Versuch—Sự thử, sự cố gắng——Vocabulary pool
der Mangel—Sự thiếu thốn, sự không có——Vocabulary pool
die Welt—Thế giới, địa cầu——Vocabulary pool
schreiben—Viết, ghi chép——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Ein Schild steht am Weg zum Wasser.

Nach Mittag wird es hier heißer.

Bitte sitzen Sie nach Mittag im Schatten.

Bitte trinken Sie Wasser aus dem Hahn am Weg.

Die heißen Stunden sind rot markiert.
Ein Schild steht am Weg zum Wasser.

Một tấm biển đứng bên lối đi ra chỗ nước.

Nach Mittag wird es hier heißer.

Sau buổi trưa, ở đây trời trở nên nóng hơn.

Bitte sitzen Sie nach Mittag im Schatten.

Xin hãy ngồi trong bóng râm sau buổi trưa.

Bitte trinken Sie Wasser aus dem Hahn am Weg.

Xin hãy uống nước từ vòi nước bên lối đi.

Die heißen Stunden sind rot markiert.

Những giờ nóng được đánh dấu bằng màu đỏ.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 19

Mẫu ngữ pháp

Regelmäßige (schwache) Verben: lernen → ich lerne, du lernst, er/sie/es lernt, wir lernen, ihr lernt, sie/Sie lernen Unregelmäßige (starke) Verben: fahren → du fährst, er/sie/es fährt; essen → du isst, er/sie/es isst sein: ich bin, du bist, er/sie/es ist, wir sind, ihr seid, sie/Sie sind haben: ich habe, du hast, er/sie/es hat, wir haben, ihr habt, sie/Sie haben Modalverben (möchten, können, müssen): ich möchte/kann/muss + Infinitiv am Satzende

Động từ đều, động từ bất quy tắc, sein/haben và động từ khiếm khuyết ở thì hiện tại (Präsens)

Cấu trúc
Regelmäßige (schwache) Verben: lernen → ich lerne, du lernst, er/sie/es lernt, wir lernen, ihr lernt, sie/Sie lernen Unregelmäßige (starke) Verben: fahren → du fährst, er/sie/es fährt; essen → du isst, er/sie/es isst sein: ich bin, du bist, er/sie/es ist, wir sind, ihr seid, sie/Sie sind haben: ich habe, du hast, er/sie/es hat, wir haben, ihr habt, sie/Sie haben Modalverben (möchten, können, müssen): ich möchte/kann/muss + Infinitiv am Satzende
Giải thích
Tiếng Đức chia động từ theo ngôi. Động từ đều giữ nguyên gốc và thêm đuôi -e, -st, -t, -en, -t, -en. Động từ bất quy tắc đổi nguyên âm gốc ở ngôi du và er/sie/es (fahren → du fährst, er fährt). Hai động từ quan trọng nhất là sein (là, ở) và haben (có). Động từ khiếm khuyết như möchten, können, müssen đứng ở vị trí thứ hai, động từ chính để nguyên thể ở cuối câu. Trong câu kể, động từ luôn ở vị trí thứ hai; trong câu hỏi Yes/No, động từ đứng đầu câu.

Ví dụ

  • Việt Hà lernt Deutsch.

    Việt Hà học tiếng Đức.

  • Bernd Kramer fährt ans Meer.

    Bác Bernd Kramer đi ra biển.

  • Việt Hà ist Verkäuferin.

    Việt Hà là nhân viên thu ngân.

  • Bernd hat Zeit.

    Bác Bernd có thời gian.

  • Việt Hà möchte am Samstag ans Meer fahren.

    Việt Hà muốn đi biển vào thứ Bảy.

Mẫu ngữ pháp

ich -e, du -st, er/sie/es -t, wir -en, ihr -t, sie/Sie -en

Chia động từ ở thì hiện tại (Präsens)

Cấu trúc
ich -e, du -st, er/sie/es -t, wir -en, ihr -t, sie/Sie -en
Giải thích
Thì hiện tại dùng để nói việc đang xảy ra, thói quen và sự thật hiển nhiên. Công thức: gốc động từ + đuôi theo ngôi. Muốn nối hai hành động liên tiếp thì dùng „und“ và động từ ở vị trí thứ hai. Muốn nhờ vả lịch sự thì dùng „Bitte“ + động từ ở thức mệnh lệnh.

Ví dụ

  • Việt Hà arbeitet im Supermarkt.

    Việt Hà làm việc ở siêu thị.

  • Bernd und Việt Hà lernen zusammen.

    Bác Bernd và Việt Hà học cùng nhau.

  • Bernd spricht langsam, Việt Hà versteht alles.

    Bác Bernd nói chậm, Việt Hà hiểu hết.

Mẫu ngữ pháp

Bitte + Imperativ (du/Sie)

Xin hãy ... / Làm ơn ...

Cấu trúc
Bitte + Imperativ (du/Sie)
Giải thích
Dùng để nhờ hoặc yêu cầu ai làm gì một cách lịch sự. Với bạn bè, người thân dùng „du“ (Bitte hilf mir!), với người lạ hoặc trên biển báo dùng „Sie“ (Bitte kommen Sie!). „Bitte“ đứng đầu câu, sau đó là động từ ở thức mệnh lệnh.

Ví dụ

  • Bitte hilf mir, Bernd!

    Bác Bernd ơi, giúp cháu với!

  • Bitte trink Wasser, Việt Hà!

    Việt Hà ơi, uống nước đi!

  • Bitte sitzen Sie im Schatten!

    Xin hãy ngồi trong bóng râm!

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + Verb (Präsens) + gerade + ... — z. B. „Ich lerne gerade Deutsch.“ / „Was machst du gerade?“

Đang ...

Cấu trúc
Subjekt + Verb (Präsens) + gerade + ... — z. B. „Ich lerne gerade Deutsch.“ / „Was machst du gerade?“
Giải thích
Tiếng Đức không có thì tiếp diễn riêng. Muốn nói „đang làm gì“, ta dùng thì hiện tại và thêm „gerade“ sau động từ đã chia. Nếu bỏ „gerade“, câu vẫn đúng nhưng chỉ nêu thói quen hoặc sự việc chung.

Ví dụ

  • Việt Hà lernt gerade Deutsch.

    Việt Hà đang học tiếng Đức.

  • Was machst du gerade, Bernd?

    Bác Bernd đang làm gì vậy?

  • Wir genießen gerade das Meer.

    Chúng tôi đang tận hưởng biển.

Mẫu ngữ pháp

Soll ich + Infinitiv ...?

Tôi làm ... giúp nhé? / Để tôi ... nhé?

Cấu trúc
Soll ich + Infinitiv ...?
Giải thích
Dùng khi người nói muốn đề nghị làm giúp người nghe một việc gì đó. „Soll ich“ đứng đầu câu, động từ chính để nguyên thể ở cuối câu.

Ví dụ

  • Soll ich dir Wasser holen, Bernd?

    Cháu lấy nước cho bác nhé, Bernd?

  • Soll ich am Samstag anfangen?

    Tôi bắt đầu vào thứ Bảy nhé?

Mẫu ngữ pháp

S1, aber S2 z. B.: Ich möchte ins Kino gehen, aber ich habe keine Zeit. Höflicher Beginn: Entschuldigung, aber ich habe eine Frage.

... nhưng ... (nêu ý trái ngược, hoặc mở đầu câu chuyện một cách lịch sự)

Cấu trúc
S1, aber S2 z. B.: Ich möchte ins Kino gehen, aber ich habe keine Zeit. Höflicher Beginn: Entschuldigung, aber ich habe eine Frage.
Giải thích
„aber“ là liên từ nối hai mệnh đề chính để nêu ý trái ngược. „aber“ không chiếm vị trí trong câu, nên sau nó chủ ngữ đứng ngay, rồi đến động từ đã chia ở vị trí thứ hai. Ngoài ra, „aber“ còn dùng sau một từ dẫn lịch sự như „Entschuldigung“ để mở đầu câu hỏi, câu nhờ vả.

Ví dụ

  • Việt Hà möchte schwimmen, aber sie hat keine Zeit.

    Việt Hà muốn bơi, nhưng cô ấy không có thời gian.

  • Bernd wohnt hier, aber er fährt oft ans Meer.

    Bác Bernd sống ở đây, nhưng bác thường đi ra biển.

  • Entschuldigung, aber wo ist der Weg zum Wasser?

    Xin lỗi, nhưng lối ra chỗ nước ở đâu ạ?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Lần đầu ở biển” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.