Hội thoại
Chúng ta có thể đọc, viết, nghe và nói
Trong lớp học ngoại ngữ (Sprachkurs), Việt Hà và Bernd – hai bạn cùng lớp – nói với nhau xem mỗi người có thể làm gì và chưa thể làm gì trong giờ học.
Nhân vật
- Việt Hà
- Bernd Kramer

Toàn hội thoại
Việt Hà: Bernd, was kannst du im Sprachkurs machen?
Bernd Kramer: Ich kann den Text hier lesen.
Việt Hà: Ich kann den Text nicht schnell lesen.
Bernd Kramer: Ich kann eine kurze E-Mail schreiben.
Việt Hà: Ich kann gut hören.
Bernd Kramer: Ich kann noch nicht lange sprechen.
Việt Hà: Wir können lesen, schreiben, hören und sprechen, aber nicht Klavier spielen.
Bernd Kramer: Wir bleiben hier im Sprachkurs.| Speaker | Tiếng Đức | Nghĩa Việt | Audio |
|---|---|---|---|
| Việt Hà | Bernd, was kannst du im Sprachkurs machen? | Bernd, bạn có thể làm gì trong lớp học tiếng Đức? | |
| Bernd Kramer | Ich kann den Text hier lesen. | Tôi có thể đọc văn bản ở đây. | |
| Việt Hà | Ich kann den Text nicht schnell lesen. | Tôi không thể đọc văn bản này nhanh được. | |
| Bernd Kramer | Ich kann eine kurze E-Mail schreiben. | Tôi có thể viết một lá thư điện tử ngắn. | |
| Việt Hà | Ich kann gut hören. | Tôi có thể nghe tốt. | |
| Bernd Kramer | Ich kann noch nicht lange sprechen. | Tôi vẫn chưa thể nói những đoạn dài. | |
| Việt Hà | Wir können lesen, schreiben, hören und sprechen, aber nicht Klavier spielen. | Chúng ta có thể đọc, viết, nghe và nói, nhưng không thể chơi piano. | |
| Bernd Kramer | Wir bleiben hier im Sprachkurs. | Chúng ta ở lại đây, trong lớp học tiếng Đức. |