Học liệu · DE · a1

Mua giày ở trung tâm thương mại

Bài 13 · 4 phần

Việt Hà và cô Sabine Vogt ở trung tâm thương mại. Việt Hà muốn mua một đôi giày và hỏi cô Sabine.

Section

4

Nội dung

29

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Mua giày ở trung tâm thương mại

Việt Hà và cô Sabine Vogt ở trung tâm thương mại. Việt Hà muốn mua một đôi giày và hỏi cô Sabine.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Mua giày ở trung tâm thương mại

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Tag! Ich habe eine Frage.
Việt Hà: Ich möchte diese Schuhe.
Sabine Vogt: Welche Größe möchten Sie?
Việt Hà: Größe 38, bitte.
Sabine Vogt: Und welche Farbe möchten Sie?
Việt Hà: Ich möchte die schwarzen Schuhe.
Sabine Vogt: Bitte, hier ist das Paar.
Việt Hà: Ich möchte sie hier anprobieren.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Tag! Ich habe eine Frage.Chào cô! Tôi có một câu hỏi.
Việt HàIch möchte diese Schuhe.Tôi muốn đôi giày này.
Sabine VogtWelche Größe möchten Sie?Cô muốn cỡ nào?
Việt HàGröße 38, bitte.Cỡ 38 ạ.
Sabine VogtUnd welche Farbe möchten Sie?Và cô muốn màu gì?
Việt HàIch möchte die schwarzen Schuhe.Tôi muốn đôi giày màu đen.
Sabine VogtBitte, hier ist das Paar.Đây ạ, đây là đôi này.
Việt HàIch möchte sie hier anprobieren.Tôi muốn thử chúng ở đây.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
ein—Một——Vocabulary pool
addieren—Cộng, tính tổng——Vocabulary pool
in Ordnung—Ổn, bình thường, không có vấn đề gì——Vocabulary pool
Basketball—Môn thể thao bóng rổ——Vocabulary pool
Glocke—Cái chuông——Vocabulary pool
Auto—Xe ô tô——Vocabulary pool
Tag—Khoảng thời gian 24 giờ, một ngày——Vocabulary pool
Feuer—Lửa——Vocabulary pool
Herz—Tim (cơ quan)——Vocabulary pool
Interview—Cuộc phỏng vấn——Vocabulary pool
Sprache—Ngôn ngữ, tiếng——Vocabulary pool
Maschine—Máy móc, thiết bị cơ khí——Vocabulary pool
mehr—Hơn, nhiều hơn——Vocabulary pool
Krankenschwester—Y tá, nữ y tá——Vocabulary pool
Palast—Cung điện, dinh thự——Vocabulary pool
das Vergnügen—Niềm vui thích, sự hài lòng, cảm giác dễ chịu——Vocabulary pool
bereit—Sẵn sàng, đã chuẩn bị xong——Vocabulary pool
traurig—Buồn, buồn bã, buồn rầu——Vocabulary pool
das Sandwich—Bánh sandwich——Vocabulary pool
die Show—Buổi biểu diễn, chương trình, cuộc triển lãm——Vocabulary pool
das Taxi—Xe tắc xi, taxi——Vocabulary pool
dieser—Này, đây——Vocabulary pool
wahr—Đúng sự thật, có thật——Vocabulary pool
die Wand—Bức tường, bức vách——Vocabulary pool
der Arbeiter—Người lao động, người làm việc——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Ein Flugblatt liegt neben dem Schuhregal.

Um sieben gehen wir zum Essen auf den Platz.

Wir treffen uns am Brunnen. Der Brunnen ist irgendwo in der Mitte.

Ein Tisch ist für zwei reserviert.

Bringen Sie dieses Flugblatt mit.
Ein Flugblatt liegt neben dem Schuhregal.

Một tờ rơi nằm cạnh giá giày.

Um sieben gehen wir zum Essen auf den Platz.

Lúc bảy giờ chúng ta đi ăn ở quảng trường.

Wir treffen uns am Brunnen. Der Brunnen ist irgendwo in der Mitte.

Chúng ta gặp nhau ở đài phun nước. Đài phun nước ở đâu đó ở giữa.

Ein Tisch ist für zwei reserviert.

Một bàn được đặt cho hai người.

Bringen Sie dieses Flugblatt mit.

Hãy mang theo tờ rơi này.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 10

Mẫu ngữ pháp

Ich möchte + Nomen (Akkusativ)

Muốn có N / Muốn N

Cấu trúc
Ich möchte + Nomen (Akkusativ)
Giải thích
Dùng 'möchten' để nói mình muốn có một vật gì đó. Danh từ theo sau ở cách Akkusativ: einen (giống đực), eine (giống cái), ein (giống trung). Với danh từ số nhiều, mạo từ không đổi: diese Schuhe.

Ví dụ

  • Ich möchte diese Schuhe.

    Tôi muốn đôi giày này.

  • Việt Hà möchte eine Tasche.

    Việt Hà muốn một cái túi.

  • Sabine Vogt möchte einen Kaffee.

    Cô Sabine Vogt muốn một ly cà phê.

Mẫu ngữ pháp

Ich möchte + Infinitiv

Muốn làm V

Cấu trúc
Ich möchte + Infinitiv
Giải thích
Diễn tả mong muốn làm một việc gì đó. Động từ chính ở dạng nguyên thể đứng cuối câu: ich möchte … anprobieren.

Ví dụ

  • Ich möchte die Schuhe hier anprobieren.

    Tôi muốn thử đôi giày ở đây.

  • Việt Hà möchte etwas fragen.

    Việt Hà muốn hỏi một điều gì đó.

  • Sabine Vogt möchte Việt Hà helfen.

    Cô Sabine Vogt muốn giúp Việt Hà.

Mẫu ngữ pháp

gehen / fahren / kommen + zum/zur + Nomen + (nach + Ort / in + Akk)

Đi / đến đâu đó để làm gì

Cấu trúc
gehen / fahren / kommen + zum/zur + Nomen + (nach + Ort / in + Akk)
Giải thích
Dùng 'gehen', 'fahren' hay 'kommen' rồi đến 'zum/zur + danh từ chỉ hoạt động' (zum Essen, zur Arbeit). Nếu nêu địa điểm thì thêm 'nach + thành phố' hoặc 'in + Akk'.

Ví dụ

  • Um sieben gehen wir zum Essen auf den Platz.

    Lúc bảy giờ chúng ta đi ăn ở quảng trường.

  • Việt Hà kommt zum Einkaufen ins Einkaufszentrum.

    Việt Hà đến trung tâm thương mại để mua sắm.

Mẫu ngữ pháp

irgendwo / etwas

Đâu đó / Cái gì đó

Cấu trúc
irgendwo / etwas
Giải thích
'irgendwo' chỉ một nơi không xác định, 'etwas' chỉ một vật không xác định. 'irgendwo' thường đứng sau động từ hoặc cuối câu; 'etwas' thường đứng ở vị trí tân ngữ.

Ví dụ

  • Der Brunnen ist irgendwo in der Mitte.

    Đài phun nước ở đâu đó ở giữa.

  • Sabine Vogt hat etwas für Việt Hà.

    Cô Sabine Vogt có một thứ gì đó cho Việt Hà.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Mua giày ở trung tâm thương mại” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.