Học liệu · DE · a1

Ở quầy thuốc: Giờ mở cửa và giờ đóng cửa

Bài 18 · 4 phần

Việt Hà đến quầy thuốc và hỏi cô Sabine Vogt về giờ mở cửa, giờ đóng cửa và ngày Chủ nhật.

Section

4

Nội dung

37

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở quầy thuốc: Giờ mở cửa và giờ đóng cửa

Việt Hà đến quầy thuốc và hỏi cô Sabine Vogt về giờ mở cửa, giờ đóng cửa và ngày Chủ nhật.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Sabine Vogt
Ở quầy thuốc: Giờ mở cửa và giờ đóng cửa

Toàn hội thoại

Việt Hà: Guten Tag!
Việt Hà: Wann öffnet die Apotheke?
Sabine Vogt: Die Apotheke öffnet um acht Uhr.
Việt Hà: Und wann schließt sie?
Sabine Vogt: Sie schließt um zwanzig Uhr.
Việt Hà: Kann ich am Sonntag hier Medikamente kaufen?
Sabine Vogt: Nein, am Sonntag ist die Apotheke geschlossen.
Việt Hà: Also von acht bis zwanzig Uhr. Vielen Dank!
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàGuten Tag!Xin chào!
Việt HàWann öffnet die Apotheke?Hiệu thuốc mở cửa lúc mấy giờ?
Sabine VogtDie Apotheke öffnet um acht Uhr.Hiệu thuốc mở cửa lúc tám giờ.
Việt HàUnd wann schließt sie?Và khi nào thì đóng cửa?
Sabine VogtSie schließt um zwanzig Uhr.Cửa hàng đóng lúc hai mươi giờ (tám giờ tối).
Việt HàKann ich am Sonntag hier Medikamente kaufen?Chủ nhật tôi có thể mua thuốc ở đây không?
Sabine VogtNein, am Sonntag ist die Apotheke geschlossen.Không, Chủ nhật hiệu thuốc đóng cửa.
Việt HàAlso von acht bis zwanzig Uhr. Vielen Dank!Vậy là từ tám giờ đến hai mươi giờ. Cảm ơn rất nhiều!

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 24
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
vorsichtig—Cẩn thận, thận trọng——Vocabulary pool
Entwurf—Bản vẽ, bản phác thảo, đồ án——Vocabulary pool
gerecht—Công bằng, không thiên vị——Vocabulary pool
Flagge—Lá cờ——Vocabulary pool
hier—Ở đây, tại đây, chỗ này——Vocabulary pool
Hobby—Sở thích, thú tiêu khiển——Vocabulary pool
Düsenjet—Máy bay phản lực——Vocabulary pool
Anführer—Người lãnh đạo, người chỉ huy, người dẫn dắt——Vocabulary pool
Streichholzˈʃtʁaɪ̯çhɔltsQue diêm——Vocabulary pool
dürfenˈdʏʁfn̩Có thể, có lẽ——Vocabulary pool
vielleichtfiˈlaɪ̯çtCó thể, có lẽ——Vocabulary pool
BewegungbəˈveːɡʊŋSự di chuyển, sự chuyển động——Vocabulary pool
BürobyˈʁoːCơ quan, sở, văn phòng, phòng làm việc——Vocabulary pool
PartnerˈpaʁtnɐNgười cùng hợp tác, đối tác——Vocabulary pool
Klavierklaˈviːɐ̯Đàn piano——Vocabulary pool
Teichtaɪ̯çVũng nước, ao nhỏ——Vocabulary pool
wiederholenviːdɐˈhoːlənLặp lại, nhắc lại——Vocabulary pool
Wissenschaftˈvɪsn̩ʃaftKhoa học——Vocabulary pool
singenˈzɪŋənHát, ca hát——Vocabulary pool
SängerˈzɛŋɐCa sĩ, người hát——Vocabulary pool
DonnerstagˈdɔnɐstaːkThứ Năm——Vocabulary pool
DrehungˈdʁeːʊŋSự quay, vòng quay——Vocabulary pool
Armbanduhrˈaʁmˌbantˌuːɐ̯Đồng hồ đeo tay——Vocabulary pool
falschfalʃSai, không đúng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

24 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Im hinteren Teil der Apotheke hängt ein Dienstplan.

Die Mitarbeiter beginnen um sechs Uhr morgens. Vor sechs Uhr ist niemand hier.

Die Arbeit endet um zehn Uhr abends.

Sie arbeiten von Montag bis Freitag.

Samstag und Sonntag haben sie frei.
Im hinteren Teil der Apotheke hängt ein Dienstplan.

Ở phía sau quầy thuốc có treo một bảng phân công ca làm việc.

Die Mitarbeiter beginnen um sechs Uhr morgens. Vor sechs Uhr ist niemand hier.

Các nhân viên bắt đầu lúc sáu giờ sáng. Trước sáu giờ không có ai ở đây.

Die Arbeit endet um zehn Uhr abends.

Công việc kết thúc lúc mười giờ tối.

Sie arbeiten von Montag bis Freitag.

Họ làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.

Samstag und Sonntag haben sie frei.

Thứ Bảy và Chủ nhật họ được nghỉ.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 18

Mẫu ngữ pháp

Infinitiv: machen, kommen, sein. Präsens: ich mache, du machst, er/sie/es macht, wir machen, ihr macht, sie/Sie machen.

Dạng từ điển / nguyên thể của động từ; cách chia động từ ở thì hiện tại

Cấu trúc
Infinitiv: machen, kommen, sein. Präsens: ich mache, du machst, er/sie/es macht, wir machen, ihr macht, sie/Sie machen.
Giải thích
Dạng từ điển là động từ nguyên thể (Infinitiv), thường kết thúc bằng -en hoặc -n. Khi chia ở hiện tại, ta lấy thân động từ rồi thêm đuôi: ich -e, du -st, er/sie/es -t, wir -en, ihr -t, sie/Sie -en. Động từ chia luôn đứng ở vị trí thứ hai trong câu.

Ví dụ

  • Việt Hà fragt: „Wann öffnet die Apotheke?“

    Việt Hà hỏi: “Hiệu thuốc mở cửa lúc mấy giờ?”

  • Sabine antwortet: „Die Apotheke öffnet um acht Uhr.“

    Sabine trả lời: “Hiệu thuốc mở cửa lúc tám giờ.”

  • Sie arbeiten von Montag bis Freitag.

    Họ làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.

Mẫu ngữ pháp

können + Infinitiv

Có thể làm gì đó

Cấu trúc
können + Infinitiv
Giải thích
Để diễn tả khả năng hoặc khả năng được phép làm việc gì, ta dùng động từ khiếm khuyết „können“. Động từ chính ở dạng nguyên thể và đứng ở cuối câu: Subjekt + kann/kannst/können + ... + Infinitiv.

Ví dụ

  • Việt Hà kann am Sonntag nicht hier Medikamente kaufen.

    Việt Hà không thể mua thuốc ở đây vào Chủ nhật.

  • Sabine kann langsam sprechen.

    Sabine có thể nói chậm.

  • Können Sie mir helfen?

    Cô có thể giúp tôi không?

Mẫu ngữ pháp

Mein Hobby ist [Nomen]. / Ich [Verb] gern.

Sở thích của tôi là ... / Tôi thích (làm) ...

Cấu trúc
Mein Hobby ist [Nomen]. / Ich [Verb] gern.
Giải thích
Nếu sở thích là một danh từ, dùng „Mein Hobby ist + danh từ“. Nếu sở thích là một hoạt động, ta chia động từ rồi thêm „gern“ ngay sau đó. Câu hỏi với bạn bè: „Was ist dein Hobby?“

Ví dụ

  • Việt Hà: „Mein Hobby ist Klavier.“

    Việt Hà: “Sở thích của tôi là đàn piano.”

  • Ich singe gern.

    Tôi thích hát.

  • Sabine: „Was ist dein Hobby?“

    Sabine: “Sở thích của bạn là gì?”

Mẫu ngữ pháp

vor + Dativ: vor dem/der + Nomen; vor + Zeitangabe (z. B. vor drei Jahren)

Trước khi / trước / cách đây

Cấu trúc
vor + Dativ: vor dem/der + Nomen; vor + Zeitangabe (z. B. vor drei Jahren)
Giải thích
„vor“ đứng trước danh từ chỉ sự kiện, nơi chốn hoặc khoảng thời gian và yêu cầu Dativ: vor dem Essen, vor der Arbeit. Với khoảng thời gian trong quá khứ: vor drei Jahren, vor einer Woche. Khi „vor + Dativ“ đứng đầu câu, động từ chia vẫn ở vị trí thứ hai.

Ví dụ

  • Vor der Arbeit trinkt Sabine Kaffee.

    Trước khi làm việc, Sabine uống cà phê.

  • Vor sechs Uhr ist niemand hier.

    Trước sáu giờ không có ai ở đây.

  • Vor drei Jahren kam Việt Hà in die Stadt.

    Cách đây ba năm, Việt Hà đến thành phố.

Mẫu ngữ pháp

Subjekt + Verb (+ Ergänzung)

Câu trần thuật đơn giản ở trình độ A1

Cấu trúc
Subjekt + Verb (+ Ergänzung)
Giải thích
Câu trần thuật A1 có trật tự cố định: chủ ngữ đứng trước, động từ chia đứng ở vị trí thứ hai, sau đó có thể có bổ ngữ (thời gian, nơi chốn, tân ngữ).

Ví dụ

  • Die Apotheke öffnet um acht Uhr.

    Hiệu thuốc mở cửa lúc tám giờ.

  • Sabine arbeitet hier.

    Sabine làm việc ở đây.

  • Việt Hà wiederholt die Zeiten.

    Việt Hà nhắc lại các khung giờ.

Mẫu ngữ pháp

unbedingt + Verb / Ich möchte unbedingt ... / Bitte ... unbedingt!

Nhất định, bằng mọi giá

Cấu trúc
unbedingt + Verb / Ich möchte unbedingt ... / Bitte ... unbedingt!
Giải thích
„unbedingt“ là trạng từ nhấn mạnh ý „nhất định, bằng mọi giá“. Với mong muốn: „Ich möchte unbedingt ...“. Với lời đề nghị: „Bitte komm unbedingt!“. Cách nói này dùng với bạn bè (du); với người lạ nên dùng „Bitte kommen Sie ...“ / „Ich möchte ...“.

Ví dụ

  • Việt Hà möchte unbedingt am Montag kommen.

    Việt Hà nhất định muốn đến vào thứ Hai.

  • Bitte kommen Sie unbedingt am Donnerstag!

    Nhất định cô hãy đến vào thứ Năm nhé!

  • Ich möchte unbedingt Deutsch lernen.

    Tôi nhất định muốn học tiếng Đức.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở quầy thuốc: Giờ mở cửa và giờ đóng cửa” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.