Học liệu · DE · a1

Trong bếp còn gì?

Bài 11 · 4 phần

Việt Hà và Bernd Kramer đang ở trong bếp (Küche). Việt Hà mở tủ bếp và hỏi xem trong nhà còn gì để ăn, còn gì để uống.

Section

4

Nội dung

34

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Trong bếp còn gì?

Việt Hà và Bernd Kramer đang ở trong bếp (Küche). Việt Hà mở tủ bếp và hỏi xem trong nhà còn gì để ăn, còn gì để uống.

Nhân vật

  • Việt Hà
  • Bernd Kramer
Trong bếp còn gì?

Toàn hội thoại

Việt Hà: Ich öffne den Küchenschrank.
Việt Hà: Bernd, haben wir noch Reis?
Bernd Kramer: Ja, wir haben noch Reis. Da ist ein Paket Reis.
Việt Hà: Und haben wir Saft?
Bernd Kramer: Nein, wir haben keinen Saft.
Việt Hà: Ich möchte bitte Wasser.
Bernd Kramer: Gern. Ich gieße zwei Gläser Wasser ein.
Việt Hà: Gut. In der Küche haben wir nur Lebensmittel, keine Kleidung.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Việt HàIch öffne den Küchenschrank.Tôi mở tủ bếp.
Việt HàBernd, haben wir noch Reis?Bernd, chúng ta còn gạo không?
Bernd KramerJa, wir haben noch Reis. Da ist ein Paket Reis.Vâng, chúng ta còn gạo. Có một gói gạo ở đây.
Việt HàUnd haben wir Saft?Thế còn nước ép, chúng ta có không?
Bernd KramerNein, wir haben keinen Saft.Không, chúng ta không có nước ép.
Việt HàIch möchte bitte Wasser.Tôi muốn một chút nước.
Bernd KramerGern. Ich gieße zwei Gläser Wasser ein.Vâng, sẵn sàng. Tôi rót hai ly nước.
Việt HàGut. In der Küche haben wir nur Lebensmittel, keine Kleidung.Tốt. Trong bếp chúng ta chỉ để thực phẩm, không để quần áo.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
Schauspielerˈʃaʊ̯ˌʃpiːlɐDiễn viên——Vocabulary pool
alleˈaləHoàn toàn, tất cả, trọn vẹn——Vocabulary pool
BaseballˈbeːsbalMôn bóng chày——Vocabulary pool
glaubenˈɡlaʊ̯bn̩Tin, tin tưởng——Vocabulary pool
KappeˈkapəMũ (có lưỡi trai hoặc không vành)——Vocabulary pool
TochterˈtɔxtɐCon gái——Vocabulary pool
elfɛlfMười một——Vocabulary pool
findenˈfɪndn̩Tìm thấy, tìm ra——Vocabulary pool
hathatCó (dạng chia của 'haben' với er/sie/es)——Vocabulary pool
habenˈhaːbn̩Có, sở hữu——Vocabulary pool
gesundɡəˈzʊntKhoẻ mạnh, có sức khoẻ tốt——Vocabulary pool
drinnenˈdʁɪnənỞ trong, thuộc về bên trong——Vocabulary pool
MesserˈmɛsɐCon dao——Vocabulary pool
MonatˈmoːnatTháng——Vocabulary pool
nichtsnɪçtsKhông cái gì, không điều gì——Vocabulary pool
GemäldeɡəˈmɛːldəBức tranh, bức vẽ——Vocabulary pool
SpielerˈʃpiːlɐNgười chơi, đấu thủ, cầu thủ——Vocabulary pool
LeserˈleːzɐNgười đọc, độc giả——Vocabulary pool
Verkauffɛɐ̯ˈkaʊ̯fSự bán, việc bán——Vocabulary pool
sollteˈzɔltəNên (chỉ sự khuyên bảo, đề nghị hoặc nghĩa vụ đạo đức)——Vocabulary pool
GesprächɡəˈʃpʁɛːçLời nói, chuyện nói, cuộc trò chuyện——Vocabulary pool
dreizehnˈdʁaɪ̯tseːnMười ba——Vocabulary pool
HoseˈhoːzəQuần dài (ống đôi)——Vocabulary pool
KielwasserˈkiːlˌvasɐLằn sóng, vệt nước sau tàu——Vocabulary pool
wunderbarˈvʊndɐbaːɐ̯Tuyệt vời, tuyệt diệu——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Am Gefrierschrank in der Küche klebt eine Liste.

Im Gefrierschrank ist viel Butter. Es sind fünf Packungen.

Auch Brötchen sind da. Wir haben sechs Brötchen.

Eis gibt es nicht.

Auf jede Dose schreiben wir das Datum.
Am Gefrierschrank in der Küche klebt eine Liste.

Ở tủ đông trong bếp có dán một danh sách.

Im Gefrierschrank ist viel Butter. Es sind fünf Packungen.

Trong tủ đông có nhiều bơ. Có năm gói.

Auch Brötchen sind da. Wir haben sechs Brötchen.

Bánh mì tròn cũng có. Chúng ta có sáu cái bánh mì tròn.

Eis gibt es nicht.

Kem thì không có.

Auf jede Dose schreiben wir das Datum.

Lên mỗi hộp, chúng ta viết ngày tháng.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 15

Mẫu ngữ pháp

eins, zwei, drei ... zehn; vor Nomen: ein/eine + Nomen

một, hai, ba ... mười; đếm số lượng đồ vật

Cấu trúc
eins, zwei, drei ... zehn; vor Nomen: ein/eine + Nomen
Giải thích
Tiếng Đức đặt số đếm ngay trước danh từ. Số 1 có hai dạng: ein (giống đực/trung) và eine (giống cái). Từ số 2 trở lên, danh từ thường ở số nhiều.

Ví dụ

  • Bernd kauft zwei Brötchen und eine Flasche Wasser.

    Bernd mua hai cái bánh mì tròn và một chai nước.

  • Việt Hà hat drei Bücher.

    Việt Hà có ba quyển sách.

Mẫu ngữ pháp

Zahl + Mengenwort + Nomen (z. B. zwei Tassen Kaffee, drei Stück Kuchen, zwei Personen)

Số đếm + từ chỉ đơn vị + danh từ (ly, miếng, gói, người...)

Cấu trúc
Zahl + Mengenwort + Nomen (z. B. zwei Tassen Kaffee, drei Stück Kuchen, zwei Personen)
Giải thích
Khi cần nêu rõ đơn vị, ta dùng: số đếm + từ đơn vị + danh từ, ví dụ ein Paket Reis, zwei Gläser Wasser, drei Stück Kuchen. Từ đơn vị viết hoa vì là danh từ. Hỏi số lượng: Wie viel ...? (không đếm được) và Wie viele ...? (đếm được).

Ví dụ

  • Việt Hà trinkt zwei Tassen Kaffee.

    Việt Hà uống hai tách cà phê.

  • Bernd kauft drei Stück Kuchen.

    Bernd mua ba miếng bánh ngọt.

  • Wie viele Personen kommen? – Zwei Personen.

    Có bao nhiêu người đến? – Hai người.

Mẫu ngữ pháp

Ich kaufe zwei Äpfel. / Ich habe drei Bücher. / Ich trinke eine Tasse Kaffee.

Nói số lượng: mua/có/uống [bao nhiêu] thứ gì đó

Cấu trúc
Ich kaufe zwei Äpfel. / Ich habe drei Bücher. / Ich trinke eine Tasse Kaffee.
Giải thích
Số từ đứng ngay trước danh từ và cùng danh từ tạo thành một cụm danh từ, không có giới từ ở giữa. Nếu là tân ngữ trực tiếp của kaufen, haben, trinken, essen thì danh từ ở cách Akkusativ (der → den, ein → einen).

Ví dụ

  • Bernd kauft drei Äpfel.

    Bernd mua ba quả táo.

  • Việt Hà hat zwei Schwestern.

    Việt Hà có hai chị/em gái.

  • Việt Hà trinkt eine Tasse Kaffee.

    Việt Hà uống một tách cà phê.

Mẫu ngữ pháp

Zahl + -mal + pro/im + Zeitraum + Verb — z. B. „Ich koche dreimal pro Woche.“ / „Wie oft ...?“

Làm việc gì đó bao nhiêu lần trong một khoảng thời gian

Cấu trúc
Zahl + -mal + pro/im + Zeitraum + Verb — z. B. „Ich koche dreimal pro Woche.“ / „Wie oft ...?“
Giải thích
Dùng số từ + hậu tố -mal (einmal, zweimal, dreimal) rồi đến cụm thời gian: pro + Dativ (pro Woche, pro Monat) hoặc im + Dativ (im Monat, im Jahr). Cụm này thường đứng ở vị trí thời gian trong câu. Câu hỏi là Wie oft ...?

Ví dụ

  • Việt Hà arbeitet dreimal pro Woche im Supermarkt.

    Việt Hà làm việc ba lần mỗi tuần ở siêu thị.

  • Bernd kocht zweimal pro Woche.

    Bernd nấu ăn hai lần mỗi tuần.

  • Wie oft kochst du? – Ich koche viermal pro Woche.

    Bạn nấu ăn bao nhiêu lần? – Tôi nấu bốn lần mỗi tuần.

Mẫu ngữ pháp

Es dauert (nur) + Zeitangabe; Wie lange dauert es?

Mất ... (bao lâu)

Cấu trúc
Es dauert (nur) + Zeitangabe; Wie lange dauert es?
Giải thích
Dùng động từ dauern với chủ ngữ es: Es dauert + thời gian. Nếu muốn nói 'chỉ mất', thêm nur. Câu hỏi: Wie lange dauert es?

Ví dụ

  • Wie lange dauert es? – Es dauert nur zehn Minuten.

    Mất bao lâu? – Chỉ mất mười phút.

  • Von der Küche zum Supermarkt dauert es fünf Minuten.

    Từ bếp đến siêu thị mất năm phút.

Mẫu ngữ pháp

nur + Nomen

chỉ (một danh từ nào đó)

Cấu trúc
nur + Nomen
Giải thích
Để nói 'chỉ' với một danh từ, ta đặt nur ngay trước danh từ đó: nur Wasser, nur Reis. Không đặt nur sau danh từ.

Ví dụ

  • In der Küche haben wir nur Wasser.

    Trong bếp chúng ta chỉ có nước.

  • Im Gefrierschrank ist nur Butter.

    Trong tủ đông chỉ có bơ.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Trong bếp còn gì?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.