Học liệu · DE · a1

Bài 5 – Cần gì nữa không?

Bài 5 · 4 phần

Việt Hà và bác Bernd đứng với một cái giỏ ở siêu thị. Hai người hỏi nhau có muốn gì và có cần gì nữa không.

Section

4

Nội dung

42

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Bài 5 – Cần gì nữa không?

Việt Hà và bác Bernd đứng với một cái giỏ ở siêu thị. Hai người hỏi nhau có muốn gì và có cần gì nữa không.

Nhân vật

  • Bernd Kramer
  • Việt Hà
Bài 5 – Cần gì nữa không?

Toàn hội thoại

Bernd Kramer: Wir sind im Supermarkt. Wir haben einen Korb.
Việt Hà: Bernd, möchtest du etwas?
Bernd Kramer: Ja, ich möchte etwas trinken.
Việt Hà: Brauchst du noch etwas?
Bernd Kramer: Nein, nichts mehr.
Việt Hà: Ich schaue in den Korb. Er ist noch leer.
Bernd Kramer: Brauchst du etwas, Việt Hà?
Việt Hà: Nein, nichts.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng ĐứcNghĩa ViệtAudio
Bernd KramerWir sind im Supermarkt. Wir haben einen Korb.Chúng tôi đang ở trong siêu thị. Chúng tôi có một cái giỏ.
Việt HàBernd, möchtest du etwas?Bernd, bác có muốn gì không?
Bernd KramerJa, ich möchte etwas trinken.Vâng, tôi muốn uống chút gì đó.
Việt HàBrauchst du noch etwas?Bác còn cần gì nữa không?
Bernd KramerNein, nichts mehr.Không, không cần gì nữa.
Việt HàIch schaue in den Korb. Er ist noch leer.Tôi nhìn vào giỏ. Nó vẫn còn trống.
Bernd KramerBrauchst du etwas, Việt Hà?Cô có cần gì không, Việt Hà?
Việt HàNein, nichts.Không, không có gì.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 23
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
allein—Một mình, cô độc, đơn độc——Vocabulary pool
Fahrrad—Xe đạp——Vocabulary pool
Tanz—Sự nhảy múa, sự khiêu vũ——Vocabulary pool
acht—Số tám——Vocabulary pool
Familie—Gia đình——Vocabulary pool
fünfzehn—Mười lăm——Vocabulary pool
hart—Cứng, rắn——Vocabulary pool
er—Anh ấy, ông ấy, nó (giống đực)——Vocabulary pool
König—Vua, quốc vương——Vocabulary pool
lang—Dài (về không gian hoặc thời gian)——Vocabulary pool
Fräulein—Cô, quý cô——Vocabulary pool
neun—Số chín——Vocabulary pool
draußen—Ở ngoài, ra ngoài——Vocabulary pool
Stück—Mảnh, miếng, phần——Vocabulary pool
Flugzeug—Máy bay——Vocabulary pool
ruhig—Yên lặng, yên tĩnh, êm ả——Vocabulary pool
unhöflich—Khiếm nhã, bất lịch sự, thô lỗ——Vocabulary pool
Schule—Trường học——Vocabulary pool
Schmied—Thợ rèn——Vocabulary pool
dort—Ở đó, tại đó, chỗ đó——Vocabulary pool
Turm—Tháp——Vocabulary pool
BesuchbəˈzuːxSự đi thăm, sự thăm hỏi, sự thăm viếng——Vocabulary pool
SiegziːkSự thắng cuộc, chiến thắng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

23 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Am Brett im Supermarkt hängt eine Notiz.

Hat jemand eine kleine Tasche beim Obst gesehen?

Ich habe überall in diesem Geschäft gesucht.

Nach sechs ist niemand am Fundbüro.

Bitte legen Sie die Tasche an diesen Tisch.
Am Brett im Supermarkt hängt eine Notiz.

Trên bảng tin trong siêu thị có treo một mẩu giấy.

Hat jemand eine kleine Tasche beim Obst gesehen?

Có ai đã nhìn thấy một chiếc túi nhỏ ở chỗ trái cây chưa?

Ich habe überall in diesem Geschäft gesucht.

Tôi đã tìm khắp nơi trong cửa hàng này.

Nach sechs ist niemand am Fundbüro.

Sau sáu giờ thì không có ai ở quầy đồ thất lạc.

Bitte legen Sie die Tasche an diesen Tisch.

Xin hãy để chiếc túi lên bàn này.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 23

Mẫu ngữ pháp

nach + Ort: gehen / kommen / fahren

Đi / Đến / Về (một nơi nào đó)

Cấu trúc
nach + Ort: gehen / kommen / fahren
Giải thích
Dùng giới từ „nach“ trước tên thành phố và tên nước không có mạo từ: nach Berlin, nach Vietnam. Với nơi có mạo từ (der Supermarkt, die Schule) thì dùng „zu“ hoặc „in“. „Nach Hause“ nghĩa là về nhà.

Ví dụ

  • Bernd geht nach Hause.

    Bác Bernd đi về nhà.

  • Việt Hà fährt im Sommer nach Vietnam.

    Việt Hà đi Việt Nam vào mùa hè.

  • Wir gehen zum Supermarkt.

    Chúng tôi đi đến siêu thị.

Mẫu ngữ pháp

Ich gehe nirgendwohin.

Không đi đâu cả

Cấu trúc
Ich gehe nirgendwohin.
Giải thích
„Nirgendwohin“ phủ định hoàn toàn hướng di chuyển: không đi tới bất cứ đâu. Ở thì hiện tại: „Ich gehe nirgendwohin.“

Ví dụ

  • Việt Hà geht heute nirgendwohin.

    Hôm nay Việt Hà không đi đâu cả.

  • Bernd geht nirgendwohin allein.

    Bác Bernd không đi đâu một mình cả.

Mẫu ngữ pháp

mit dem/der + N (Verkehrsmittel) + fahren/kommen; zu Fuß gehen

Đi / đến bằng phương tiện gì; đi bộ

Cấu trúc
mit dem/der + N (Verkehrsmittel) + fahren/kommen; zu Fuß gehen
Giải thích
Nói phương tiện thì dùng „mit“ + Dativ: mit dem Bus, mit dem Fahrrad, mit der U-Bahn. Khi đi bộ thì dùng „zu Fuß gehen“, không dùng „mit“.

Ví dụ

  • Bernd fährt mit dem Fahrrad zum Supermarkt.

    Bác Bernd đi xe đạp đến siêu thị.

  • Việt Hà kommt mit dem Bus.

    Việt Hà đến bằng xe buýt.

  • Ich gehe zu Fuß nach Hause.

    Tôi đi bộ về nhà.

Mẫu ngữ pháp

mit + Dativ

Làm gì đó cùng với ai

Cấu trúc
mit + Dativ
Giải thích
„Mit“ + Dativ dùng để nói làm gì cùng với ai: mit meinem Freund, mit Bernd. Khi làm một mình thì dùng „allein“.

Ví dụ

  • Việt Hà geht mit Bernd in den Supermarkt.

    Việt Hà đi cùng bác Bernd vào siêu thị.

  • Heute kauft Bernd allein ein.

    Hôm nay bác Bernd đi mua sắm một mình.

Mẫu ngữ pháp

Zeitadverbien: Vergangenheit, Gegenwart, Zukunft

Các trạng từ chỉ thời gian: quá khứ, hiện tại, tương lai

Cấu trúc
Zeitadverbien: Vergangenheit, Gegenwart, Zukunft
Giải thích
Quá khứ: gestern, letzte Woche. Hiện tại: heute, jetzt. Tương lai: morgen, nächste Woche. Trạng từ thời gian thường đứng đầu câu, động từ chia đứng ở vị trí thứ hai.

Ví dụ

  • Heute ist Việt Hà im Supermarkt.

    Hôm nay Việt Hà ở siêu thị.

  • Gestern war sie in der Schule.

    Hôm qua cô ấy ở trường.

  • Morgen kommt Bernd wieder.

    Ngày mai bác Bernd lại đến.

Mẫu ngữ pháp

im + Monatsname

Vào tháng mấy / Tháng …

Cấu trúc
im + Monatsname
Giải thích
Để nói „vào tháng…“, dùng „im“ + tên tháng: im Januar, im Mai, im August. Tên tháng viết hoa.

Ví dụ

  • Im Mai fährt Việt Hà nach Vietnam.

    Vào tháng Năm, Việt Hà đi Việt Nam.

  • Im August ist Bernd zu Hause.

    Vào tháng Tám, bác Bernd ở nhà.

Mẫu ngữ pháp

am + Ordinalzahl + Monat; der + Ordinalzahl + Monat

Vào ngày mùng… / Ngày… trong tháng

Cấu trúc
am + Ordinalzahl + Monat; der + Ordinalzahl + Monat
Giải thích
Ngày trong tháng dùng số thứ tự. Hỏi: „Der Wievielte ist heute?“ Trả lời: „Heute ist der achte Mai.“ Nói vào ngày nào: „am achten Mai“.

Ví dụ

  • Heute ist der achte Mai.

    Hôm nay là ngày 8 tháng 5.

  • Am achten Mai kommt Việt Hà in den Supermarkt.

    Vào ngày 8 tháng 5, Việt Hà đến siêu thị.

Mẫu ngữ pháp

Wann + Verb + Subjekt ...?

Khi nào …?

Cấu trúc
Wann + Verb + Subjekt ...?
Giải thích
„Wann“ đứng đầu câu hỏi, động từ chia đứng ở vị trí thứ hai, sau đó là chủ ngữ. Không dùng giới từ trước „wann“.

Ví dụ

  • Wann kommt Bernd in den Supermarkt?

    Khi nào bác Bernd đến siêu thị?

  • Wann gehst du nach Hause?

    Khi nào bạn về nhà?

Mẫu ngữ pháp

Aussagesatz + doch

…đấy / …mà

Cấu trúc
Aussagesatz + doch
Giải thích
„Doch“ trong câu trần thuật dùng để nhấn mạnh hoặc khẳng định một thông tin với người nghe. Nó đứng ở giữa câu, sau động từ chia hoặc sau đại từ nhân xưng.

Ví dụ

  • Việt Hà arbeitet doch im Supermarkt.

    Việt Hà làm việc ở siêu thị mà.

  • Der Supermarkt ist doch heute offen.

    Hôm nay siêu thị mở cửa mà.

Mẫu ngữ pháp

Ja, genau. / Das stimmt.

Đúng vậy / Chính xác / Đúng thế

Cấu trúc
Ja, genau. / Das stimmt.
Giải thích
Dùng để đồng ý hoặc xác nhận điều người đối diện vừa nói. Đây là câu trả lời ngắn, đứng độc lập, không cần chủ ngữ. „Genau!“ nhấn mạnh hơn.

Ví dụ

  • Việt Hà: „Bernd wohnt hier.“ – Bernd: „Ja, genau.“

    Việt Hà: „Bác Bernd sống ở đây.“ – Bernd: „Đúng vậy.“

  • Bernd: „Việt Hà arbeitet im Supermarkt.“ – Việt Hà: „Das stimmt.“

    Bernd: „Việt Hà làm việc ở siêu thị.“ – Việt Hà: „Đúng thế.“

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Bài 5 – Cần gì nữa không?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · DE · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.