Học liệu · YUE · a1

Trong lớp học ngôn ngữ: tôi biết làm gì?

Bài 26 · 4 phần

陳世祥 và 黃志雄 cùng ngồi trong lớp học ngôn ngữ. Hai người ôn lại 識/可以 và 唔可以 để nói về những kỹ năng học trong lớp, không phải về âm nhạc.

Section

4

Nội dung

34

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Trong lớp học ngôn ngữ: tôi biết làm gì?

陳世祥 và 黃志雄 cùng ngồi trong lớp học ngôn ngữ. Hai người ôn lại 識/可以 và 唔可以 để nói về những kỹ năng học trong lớp, không phải về âm nhạc.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 黃志雄
Trong lớp học ngôn ngữ: tôi biết làm gì?

Toàn hội thoại

陳世祥: 黃志雄,你喺呢度識做乜嘢呀?
黃志雄: 我識睇呢段文字。
陳世祥: 我唔可以睇得快。
黃志雄: 我識寫一封短電郵。
陳世祥: 我聽得好清楚。
黃志雄: 我仲未可以講長嘅對話。
陳世祥: 我哋講嘅係課堂嘅能力,唔係鋼琴。
黃志雄: 我哋留喺呢度。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥黃志雄,你喺呢度識做乜嘢呀?Chí Hùng, ở đây bạn biết làm gì vậy?
黃志雄我識睇呢段文字。Tôi biết đọc đoạn chữ này.
陳世祥我唔可以睇得快。Tôi không thể đọc nhanh.
黃志雄我識寫一封短電郵。Tôi biết viết một email ngắn.
陳世祥我聽得好清楚。Tôi nghe rất rõ.
黃志雄我仲未可以講長嘅對話。Tôi vẫn chưa thể nói đoạn hội thoại dài.
陳世祥我哋講嘅係課堂嘅能力,唔係鋼琴。Chúng ta nói về kỹ năng trong lớp, không phải đàn piano.
黃志雄我哋留喺呢度。Chúng ta ở lại đây.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 24
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
小心siu2 sam1Cẩn thận, thận trọng——Vocabulary pool
設計cit3 gai3Bản vẽ, bản phác thảo, đồ án——Vocabulary pool
公平gung1 ping4Công bằng, không thiên vị——Vocabulary pool
旗kei4Lá cờ——Vocabulary pool
呢度ni1 dou6Ở đây, tại đây, chỗ này——Vocabulary pool
嗜好si3 hou3Sở thích, thú tiêu khiển——Vocabulary pool
噴射機pan3 se6 gei1Máy bay phản lực——Vocabulary pool
領導ling5 dou6Người lãnh đạo, người chỉ huy, người dẫn dắt——Vocabulary pool
火柴fo2 caai4Que diêm——Vocabulary pool
可能ho2 nang4Có thể, có lẽ——Vocabulary pool
或者waak6 ze2Có thể, có lẽ——Vocabulary pool
移動ji4 dung6Sự di chuyển, sự chuyển động——Vocabulary pool
辦公室baan6 gung1 sat1Cơ quan, sở, văn phòng, phòng làm việc——Vocabulary pool
拍檔paak3 dong3Người cùng hợp tác, đối tác——Vocabulary pool
鋼琴gong3 kam4Đàn piano——Vocabulary pool
水氹seoi2 tam5Vũng nước, ao nhỏ——Vocabulary pool
重複cung4 fuk1Lặp lại, nhắc lại——Vocabulary pool
科學fo1 hok6Khoa học——Vocabulary pool
唱歌coeng3 go1Hát, ca hát——Vocabulary pool
歌手go1 sau2Ca sĩ, người hát——Vocabulary pool
星期四sing1 kei4 sei3Thứ Năm——Vocabulary pool
轉zyun2Sự quay, vòng quay——Vocabulary pool
手錶sau2 biu1Đồng hồ đeo tay——Vocabulary pool
錯co3Sai, không đúng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

24 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

呢度後面有一個嗜好牆。

一個同學嘅嗜好係影相。

啲相係呢條街嘅相。

每個星期五有一張新相。

喺你張相下面寫你嘅名。
呢度後面有一個嗜好牆。

Ở phía sau chỗ này có một bức tường sở thích.

一個同學嘅嗜好係影相。

Sở thích của một bạn học là chụp ảnh.

啲相係呢條街嘅相。

Những bức ảnh là ảnh của con phố này.

每個星期五有一張新相。

Mỗi thứ Sáu có một bức ảnh mới.

喺你張相下面寫你嘅名。

Viết tên bạn ở dưới bức ảnh của bạn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 15

Mẫu ngữ pháp

主語 + 動詞 (+ 賓語)

Dạng gốc của động từ trong tiếng Quảng Đông

Cấu trúc
主語 + 動詞 (+ 賓語)
Giải thích
Động từ tiếng Quảng Đông không biến đổi theo ngôi hay thì. Dạng cơ bản là động từ đứng nguyên hình: 主語 + 動詞 (+ 賓語). Muốn phủ định thì đặt 唔 ngay trước động từ; thời thể do trợ từ sau động từ quyết định (咗, 緊, 過, 會).

Ví dụ

  • 陳世祥食飯。

    Trần Thế Tường ăn cơm.

  • 黃志雄返工。

    Hoàng Chí Hùng đi làm.

  • 陳世祥唔食飯。

    Trần Thế Tường không ăn cơm.

Mẫu ngữ pháp

識 + 名詞 / 識 + 動詞 / 可以 + 動詞

Có thể làm ... / Biết làm ...

Cấu trúc
識 + 名詞 / 識 + 動詞 / 可以 + 動詞
Giải thích
識 đứng trước danh từ hoặc động từ để nói biết làm gì (kỹ năng đã học). 可以 đứng trước động từ để nói có thể hoặc được phép làm gì. Phủ định: 唔識 / 唔可以.

Ví dụ

  • 陳世祥識講廣東話。

    Trần Thế Tường biết nói tiếng Quảng Đông.

  • 黃志雄識睇呢段文字。

    Hoàng Chí Hùng biết đọc đoạn chữ này.

  • 你可以問陳世祥。

    Bạn có thể hỏi Trần Thế Tường.

Mẫu ngữ pháp

我嘅興趣係 [N / V]

Sở thích của tôi là ...

Cấu trúc
我嘅興趣係 [N / V]
Giải thích
Dùng để nói về sở thích của mình. Sau 係 có thể đặt danh từ hoặc động từ trực tiếp, không cần danh từ hóa. Cũng có thể dùng 嗜好 thay cho 興趣. Câu hỏi: 你嘅興趣係乜嘢?

Ví dụ

  • 陳世祥嘅興趣係睇書。

    Sở thích của Trần Thế Tường là đọc sách.

  • 黃志雄嘅嗜好係影相。

    Sở thích của Hoàng Chí Hùng là chụp ảnh.

  • 你嘅興趣係乜嘢?

    Sở thích của bạn là gì?

Mẫu ngữ pháp

V1 + 之前,V2 / N + 之前,V2 / 時間 + 之前,V2

Trước khi ...

Cấu trúc
V1 + 之前,V2 / N + 之前,V2 / 時間 + 之前,V2
Giải thích
之前 (zi1 cin4) nghĩa là 'trước khi'. Cấu trúc [V1] 之前,[V2] nghĩa là trước khi làm V1 thì làm V2. Cũng dùng với danh từ hoặc mốc thời gian: [N] 之前, [時間] 之前. Có thể thêm 喺 ở đầu để nhấn mạnh.

Ví dụ

  • 陳世祥上堂之前,會重複生詞。

    Trước khi vào lớp, Trần Thế Tường sẽ lặp lại từ mới.

  • 食飯之前,黃志雄會洗手。

    Trước khi ăn cơm, Hoàng Chí Hùng sẽ rửa tay.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Mãi mà không... / Khó mà...

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Mẫu câu khẩu ngữ Quảng Đông dùng để nói làm mãi mà vẫn không được, hoặc chờ mãi mà không thấy: 動詞 + 極都 + 唔 + 動詞. Dùng chữ phồn thể, không dùng trợ từ tiếng Nhật.

Ví dụ

  • 陳世祥學極都唔識彈鋼琴。

    Trần Thế Tường học mãi mà vẫn không biết đàn piano.

  • 黃志雄等極都唔見人。

    Hoàng Chí Hùng chờ mãi mà không thấy ai.

Mẫu ngữ pháp

一定要 + 動詞

Nhất định, bằng mọi giá

Cấu trúc
一定要 + 動詞
Giải thích
一定要 + cụm động từ dùng để nhấn mạnh mong muốn hoặc yêu cầu, tương đương 'nhất định phải' trong tiếng Việt.

Ví dụ

  • 你一定要嚟呀。

    Nhất định bạn phải đến nhé.

  • 陳世祥寫字一定要小心。

    Trần Thế Tường viết chữ nhất định phải cẩn thận.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Trong lớp học ngôn ngữ: tôi biết làm gì?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.