Học liệu · YUE · a1

Công viên thành phố: nếu trời đẹp thì sao?

Bài 4 · 4 phần

Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng đang ở công viên thành phố. Hai người bạn vừa đi bộ vừa bàn kế hoạch 'nếu trời đẹp thì làm gì, nếu trời mưa thì làm gì'.

Section

4

Nội dung

38

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Công viên thành phố: nếu trời đẹp thì sao?

Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng đang ở công viên thành phố. Hai người bạn vừa đi bộ vừa bàn kế hoạch 'nếu trời đẹp thì làm gì, nếu trời mưa thì làm gì'.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 黃志雄
Công viên thành phố: nếu trời đẹp thì sao?

Toàn hội thoại

陳世祥: 我哋而家喺城市公園。
陳世祥: 我睇下個天。
陳世祥: 天氣好嘅話,我哋行多啲。
黃志雄: 落雨嘅話,我哋坐喺呢度有蓋嘅地方。
陳世祥: 而家嘅天氣好唔好呀?
黃志雄: 好呀,而家唔落雨,天氣好好。
陳世祥: 我同你都同意繼續喺呢個公園行呀。
黃志雄: 好,我哋留喺城市公園。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥我哋而家喺城市公園。Bây giờ chúng ta đang ở công viên thành phố.
陳世祥我睇下個天。Tôi nhìn bầu trời một chút.
陳世祥天氣好嘅話,我哋行多啲。Nếu thời tiết đẹp thì chúng ta đi bộ thêm một chút.
黃志雄落雨嘅話,我哋坐喺呢度有蓋嘅地方。Nếu trời mưa thì chúng ta ngồi ở chỗ có mái che ở đây.
陳世祥而家嘅天氣好唔好呀?Thời tiết bây giờ có đẹp không?
黃志雄好呀,而家唔落雨,天氣好好。Đẹp đấy, bây giờ không mưa, thời tiết rất đẹp.
陳世祥我同你都同意繼續喺呢個公園行呀。Tôi và bạn đều đồng ý tiếp tục đi bộ trong công viên này.
黃志雄好,我哋留喺城市公園。Được, chúng ta ở lại công viên thành phố.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
同意tung4 ji3Đồng ý, tán thành, bằng lòng——Vocabulary pool
岸ngon6Bờ (sông, hồ, kênh)——Vocabulary pool
以前ji5 cin4Trước đây, trước kia——Vocabulary pool
罐gun3Đồ hộp, hộp kim loại——Vocabulary pool
爸爸baa1 baa1Ba, cha, bố, thầy——Vocabulary pool
蛋daan6Trứng (của chim, gia cầm)——Vocabulary pool
田tin4Cánh đồng, đồng ruộng——Vocabulary pool
開心hoi1 sam1Cảm thấy hoặc thể hiện niềm vui, sự hài lòng, hoặc sự mãn nguyện——Vocabulary pool
冰bing1Nước đá, băng——Vocabulary pool
好心hou2 sam1Tử tế, tốt bụng, ân cần——Vocabulary pool
圖書館tou4 syu1 gun2Thư viện——Vocabulary pool
孤單gu1 daan1Cô đơn, cô độc——Vocabulary pool
分鐘fan1 zung1Phút——Vocabulary pool
朝早ziu1 zou2Buổi sáng——Vocabulary pool
夜晚je6 maan5Khoảng thời gian tối tăm trong ngày, từ lúc mặt trời lặn đến lúc mặt trời mọc; buổi tối, ban đêm——Vocabulary pool
而家ji4 gaa1Bây giờ, lúc này, hiện nay——Vocabulary pool
圖畫tou4 waa2Bức tranh, bức ảnh, bức vẽ——Vocabulary pool
快啲faai3 di1Một cách nhanh chóng, nhanh——Vocabulary pool
排paai4Hàng, dãy——Vocabulary pool
份fan6Phần, phần chia——Vocabulary pool
笑容siu3 jung4Nụ cười——Vocabulary pool
嗰陣時go2 zan6 si4Lúc đó, hồi ấy, khi ấy——Vocabulary pool
毛巾mou4 gan1Khăn——Vocabulary pool
正zing3Chính, ngay——Vocabulary pool
意志ji3 zi3Ý chí, sự quyết tâm——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

公園嘅告示板上面,釘咗一張義工通告。

由下晝三點到五點,你得閒嘅話,請嚟幫手攞垃圾袋。

就算你忙,十分鐘都夠。

啲袋喺呢塊板下面等你。

用完之後,請將個袋放返喺呢張長凳度。
公園嘅告示板上面,釘咗一張義工通告。

Trên bảng thông báo của công viên, có ghim một thông báo tình nguyện.

由下晝三點到五點,你得閒嘅話,請嚟幫手攞垃圾袋。

Từ 3 giờ chiều đến 5 giờ, nếu bạn rảnh thì đến giúp lấy túi rác.

就算你忙,十分鐘都夠。

Cho dù bạn bận, mười phút là đủ.

啲袋喺呢塊板下面等你。

Những cái túi đợi bạn ở dưới tấm bảng này.

用完之後,請將個袋放返喺呢張長凳度。

Sau khi dùng xong, xin hãy đặt túi lại ở chiếc ghế dài này.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 19

Mẫu ngữ pháp

而家係~點~分。

Bây giờ là ~ giờ ~ phút

Cấu trúc
而家係~點~分。
Giải thích
Nói giờ hiện tại: 而家 (bây giờ) + 係 (là) + số + 點 (giờ) + số + 分 (phút). Khi hỏi dùng 而家幾點呀?

Ví dụ

  • 而家係四點三十分。

    Bây giờ là 4 giờ 30 phút.

  • 陳世祥問黃志雄:「而家幾點呀?」

    Trần Thế Tường hỏi Hoàng Chí Hùng: Bây giờ là mấy giờ?

Mẫu ngữ pháp

~係 星期幾呀?

Hỏi hôm nay là thứ mấy

Cấu trúc
~係 星期幾呀?
Giải thích
Dùng 係 để nối chủ ngữ với 星期幾 (thứ mấy), cuối câu thêm 呀. Có thể nói 禮拜幾 thay cho 星期幾.

Ví dụ

  • 陳世祥問:「今日係星期幾呀?」

    Trần Thế Tường hỏi: Hôm nay là thứ mấy?

  • 黃志雄答:「今日係星期三。」

    Hoàng Chí Hùng trả lời: Hôm nay là thứ Tư.

Mẫu ngữ pháp

動詞 + 呀

Thêm 呀 cuối câu cho nhẹ nhàng, thân mật

Cấu trúc
動詞 + 呀
Giải thích
Trong khẩu ngữ Quảng Đông, thêm trợ từ 呀 sau động từ để câu nói mềm và lịch sự hơn; động từ không đổi hình thái.

Ví dụ

  • 我哋行呀。

    Chúng ta đi bộ nhé.

  • 黃志雄話:「坐呀。」

    Hoàng Chí Hùng nói: Ngồi đi.

Mẫu ngữ pháp

唔 + 動詞/動詞 + 咗/冇 + 動詞

Không làm (hiện tại/tương lai) — đã làm (quá khứ) — đã không làm (phủ định quá khứ)

Cấu trúc
唔 + 動詞/動詞 + 咗/冇 + 動詞
Giải thích
唔 + động từ: phủ định hiện tại hoặc tương lai. Động từ + 咗: hành động đã xảy ra. 冇 + động từ: phủ định hành động đã xảy ra.

Ví dụ

  • 而家唔落雨。

    Bây giờ không mưa.

  • 我哋行咗三十分鐘。

    Chúng ta đã đi bộ 30 phút.

  • 陳世祥冇坐,佢繼續行。

    Trần Thế Tường đã không ngồi, anh ấy tiếp tục đi bộ.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Làm V vào lúc N

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Câu Quảng Đông cơ bản theo trật tự chủ ngữ + vị ngữ, dùng chữ phồn thể và từ ngữ khẩu ngữ Hồng Kông.

Ví dụ

  • 陳世祥睇下個天。

    Trần Thế Tường nhìn bầu trời một chút.

  • 黃志雄朝早喺街市賣菜。

    Hoàng Chí Hùng buổi sáng bán rau ở chợ.

Mẫu ngữ pháp

由 N1 到 N2

Từ N1 đến N2

Cấu trúc
由 N1 到 N2
Giải thích
Dùng 由...到... để nói điểm bắt đầu và điểm kết thúc của thời gian hoặc địa điểm.

Ví dụ

  • 由下晝三點到五點,我得閒。

    Từ 3 giờ chiều đến 5 giờ, tôi rảnh.

  • 黃志雄由街市行到公園。

    Hoàng Chí Hùng đi bộ từ chợ đến công viên.

Mẫu ngữ pháp

N1 同 N2

N1 và N2

Cấu trúc
N1 同 N2
Giải thích
Dùng 同 để nối hai danh từ, nghĩa là “và”.

Ví dụ

  • 陳世祥同黃志雄喺城市公園。

    Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng đang ở công viên thành phố.

  • 我同你都同意。

    Tôi và bạn đều đồng ý.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

...nhỉ / ...đúng không

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Mẫu câu khẩu ngữ Hồng Kông dùng để xác nhận nhẹ nhàng, thêm 係唔係呀 ở cuối câu.

Ví dụ

  • 而家天氣好好,係唔係呀?

    Bây giờ thời tiết rất đẹp, đúng không?

  • 陳世祥同黃志雄都好開心,係唔係呀?

    Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng đều rất vui, đúng không?

Mẫu ngữ pháp

N + 係 + 幾多號 + 呀?

Số (điện thoại) là số mấy?

Cấu trúc
N + 係 + 幾多號 + 呀?
Giải thích
Dùng 係 để nối chủ ngữ với thông tin cần hỏi, 幾多號 nghĩa là “số mấy”, 呀 cuối câu tạo câu hỏi thân mật. Số điện thoại đọc từng số một.

Ví dụ

  • 黃志雄問:「你嘅電話號碼係幾多號呀?」

    Hoàng Chí Hùng hỏi: Số điện thoại của bạn là số mấy?

  • 陳世祥答:「我嘅電話號碼係二三四五六七八九。」

    Trần Thế Tường trả lời: Số điện thoại của tôi là 23456789.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Công viên thành phố: nếu trời đẹp thì sao?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.