Học liệu · YUE · a1

Trong bếp nhà: Có gì để ăn không?

Bài 11 · 4 phần

陳世祥 và 黃志雄 đang ở trong bếp nhà (屋企廚房). 陳世祥 mở tủ ra xem còn gì ăn được không, và hai người hỏi nhau về đồ ăn, thức uống trong bếp.

Section

4

Nội dung

31

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Trong bếp nhà: Có gì để ăn không?

陳世祥 và 黃志雄 đang ở trong bếp nhà (屋企廚房). 陳世祥 mở tủ ra xem còn gì ăn được không, và hai người hỏi nhau về đồ ăn, thức uống trong bếp.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 黃志雄
Trong bếp nhà: Có gì để ăn không?

Toàn hội thoại

陳世祥: 我睇吓個櫃先。
陳世祥: 有冇米呀?
黃志雄: 有,有米喺度。
陳世祥: 有冇果汁呀?
黃志雄: 冇,冇果汁。
陳世祥: 我想要一杯水。
黃志雄: 好,我倒一杯水畀你。
陳世祥: 廚房淨係放食物,唔放衫。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥我睇吓個櫃先。Để tôi xem cái tủ trước đã.
陳世祥有冇米呀?Có gạo không?
黃志雄有,有米喺度。Có, có gạo ở đây.
陳世祥有冇果汁呀?Có nước trái cây không?
黃志雄冇,冇果汁。Không, không có nước trái cây.
陳世祥我想要一杯水。Tôi muốn một ly nước.
黃志雄好,我倒一杯水畀你。Được, tôi rót một ly nước cho bạn.
陳世祥廚房淨係放食物,唔放衫。Trong bếp chỉ để đồ ăn thôi, không để quần áo.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 22
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
演員jin2 jyun4Diễn viên——Vocabulary pool
全部cyun4 bou6Hoàn toàn, tất cả, trọn vẹn——Vocabulary pool
棒球paang5 kau4Môn bóng chày——Vocabulary pool
相信soeng1 seon3Tin, tin tưởng——Vocabulary pool
女neoi5Con gái——Vocabulary pool
十一sap6 jat1Mười một——Vocabulary pool
搵wan2Tìm thấy, tìm ra——Vocabulary pool
有jau5Có——Vocabulary pool
刀dou1Con dao——Vocabulary pool
好彩hou2 coi2May mắn, gặp vận may——Vocabulary pool
月jyut6Tháng——Vocabulary pool
冇嘢mou5 je5Không cái gì, không điều gì——Vocabulary pool
畫waa2Bức tranh, bức vẽ——Vocabulary pool
球員kau4 jyun4Người chơi, đấu thủ, cầu thủ——Vocabulary pool
讀者duk6 ze2Người đọc, độc giả——Vocabulary pool
賣maai6Sự bán, việc bán——Vocabulary pool
應該jing1 goi1Chỉ sự khuyên bảo, đề nghị hoặc nghĩa vụ đạo đức——Vocabulary pool
講嘢gong2 je5Lời nói, chuyện nói——Vocabulary pool
十三sap6 saam1Mười ba——Vocabulary pool
長褲coeng4 fu3Quần dài (ống đôi)——Vocabulary pool
尾浪mei5 long6Lằn sóng, vệt nước sau tàu——Vocabulary pool
好正hou2 zeng3Tuyệt vời, tuyệt diệu——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

22 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

雪櫃面有一張紙。

雪櫃裏面有好多牛油。

仲有三個麵包。

雪櫃冇雪糕。

每個盒都要寫日期。
雪櫃面有一張紙。

Trên mặt tủ lạnh có một tờ giấy.

雪櫃裏面有好多牛油。

Bên trong tủ lạnh có rất nhiều bơ.

仲有三個麵包。

Còn có ba cái bánh mì.

雪櫃冇雪糕。

Tủ lạnh không có kem.

每個盒都要寫日期。

Mỗi cái hộp đều phải viết ngày tháng.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 12

Mẫu ngữ pháp

一個, 兩個, 三個, 四個, 五個, 六個, 七個, 八個, 九個, 十個

1 cái, 2 cái... 10 cái

Cấu trúc
一個, 兩個, 三個, 四個, 五個, 六個, 七個, 八個, 九個, 十個
Giải thích
Đếm đồ vật chung bằng số đếm + 個 (go3). Số 2 dùng 兩 (loeng5) trước lượng từ. Từ 11 trở lên chỉ cần số đếm + 個, ví dụ 十一個 (mười một cái).

Ví dụ

  • 陳世祥有一個盒。

    Trần Thế Tường có một cái hộp.

  • 黃志雄買三個麵包。

    Hoàng Chí Hùng mua ba cái bánh mì.

Mẫu ngữ pháp

數字 + 量詞 + 名詞

Số + lượng từ + danh từ

Cấu trúc
數字 + 量詞 + 名詞
Giải thích
Khi đếm danh từ, tiếng Quảng Đông dùng Số + Lượng từ + Danh từ. Lượng từ thông dụng: 張 (vật mỏng như giấy), 部 (máy móc, xe), 個 (chung), 位 (lịch sự cho người).

Ví dụ

  • 陳世祥寫一張紙。

    Trần Thế Tường viết một tờ giấy.

  • 黃志雄有三個麵包。

    Hoàng Chí Hùng có ba cái bánh mì.

Mẫu ngữ pháp

動詞 + [數量詞] + (名詞)

Làm [số lượng] danh từ

Cấu trúc
動詞 + [數量詞] + (名詞)
Giải thích
Số lượng từ đứng ngay sau động từ và trước danh từ. Nếu danh từ đã rõ, có thể lược bỏ danh từ.

Ví dụ

  • 陳世祥倒一杯水。

    Trần Thế Tường rót một ly nước.

  • 黃志雄食兩個麵包。

    Hoàng Chí Hùng ăn hai cái bánh mì.

Mẫu ngữ pháp

[時間] + [動詞] + [次數] + 次

Làm việc gì đó bao nhiêu lần trong một khoảng thời gian

Cấu trúc
[時間] + [動詞] + [次數] + 次
Giải thích
Thời gian đứng trước động từ, sau đó là số lần và cuối cùng là 次.

Ví dụ

  • 陳世祥每日飲三次水。

    Trần Thế Tường mỗi ngày uống nước ba lần.

  • 黃志雄一日開兩次雪櫃。

    Hoàng Chí Hùng một ngày mở tủ lạnh hai lần.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Mất ... (thời gian)

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Mẫu câu Quảng Đông HK (粵語 / 繁體) để nói một việc mất bao nhiêu thời gian: chủ ngữ + động từ + 咗 + thời gian.

Ví dụ

  • 陳世祥搵水搵咗三分鐘。

    Trần Thế Tường tìm nước mất ba phút.

  • 黃志雄煮飯煮咗半個鐘。

    Hoàng Chí Hùng nấu cơm mất nửa tiếng.

Mẫu ngữ pháp

淨係 + N

Chỉ N / chỉ có N

Cấu trúc
淨係 + N
Giải thích
淨係 đặt trước danh từ để giới hạn, nghĩa là 'chỉ có N'.

Ví dụ

  • 黃志雄淨係要水。

    Hoàng Chí Hùng chỉ cần nước.

  • 廚房淨係有米。

    Trong bếp chỉ có gạo.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Trong bếp nhà: Có gì để ăn không?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.