Học liệu · YUE · a1

Ba câu hỏi ở lớp học ngôn ngữ

Bài 21 · 4 phần

陳世祥 và 周偉文 ngồi cùng bàn trong lớp học ngôn ngữ. 陳世祥 hỏi ba câu đơn giản: tên, nghề nghiệp và quê quán.

Section

4

Nội dung

31

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ba câu hỏi ở lớp học ngôn ngữ

陳世祥 và 周偉文 ngồi cùng bàn trong lớp học ngôn ngữ. 陳世祥 hỏi ba câu đơn giản: tên, nghề nghiệp và quê quán.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 周偉文
Ba câu hỏi ở lớp học ngôn ngữ

Toàn hội thoại

陳世祥: 我覺得呢張枱好,我哋一齊坐啦。
陳世祥: 你叫咩名呀?
周偉文: 我叫周偉文。
陳世祥: 你做咩工作呀?
周偉文: 我係組長,喺寫字樓做嘢。
陳世祥: 你係邊度人呀?
周偉文: 我係香港人。
周偉文: 好啦,我哋就喺呢張枱問呢三條問題。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥我覺得呢張枱好,我哋一齊坐啦。Tôi thấy cái bàn này tốt, mình ngồi chung đi.
陳世祥你叫咩名呀?Bạn tên gì thế?
周偉文我叫周偉文。Tôi tên Châu Vĩ Văn.
陳世祥你做咩工作呀?Bạn làm nghề gì?
周偉文我係組長,喺寫字樓做嘢。Tôi là tổ trưởng, làm việc ở văn phòng.
陳世祥你係邊度人呀?Bạn là người ở đâu?
周偉文我係香港人。Tôi là người Hồng Kông.
周偉文好啦,我哋就喺呢張枱問呢三條問題。Được rồi, mình cứ hỏi ba câu này ở bàn này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 24
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
浴室juk6 sat1Phòng tắm——Vocabulary pool
之間zi1 gaan1Ở giữa (hai địa điểm, vật thể, thời điểm, số lượng)——Vocabulary pool
情況cing4 fong3Trường hợp, hoàn cảnh, tình huống cụ thể——Vocabulary pool
分別fan1 bit6Sự khác biệt, sự khác nhau——Vocabulary pool
粉絲fan2 si1Người hâm mộ, người say mê——Vocabulary pool
垃圾laap6 saap3Rác thải, đồ bỏ đi——Vocabulary pool
匿埋nei1 maai4Trốn, ẩn nấp, náu——Vocabulary pool
資料zi1 liu2Tin tức, thông tin, dữ liệu——Vocabulary pool
法官faat3 gun1Quan tòa, thẩm phán——Vocabulary pool
左邊zo2 bin1Phía trái, phía tả——Vocabulary pool
孤寒gu1 hon4Bần tiện, keo kiệt, bủn xỉn——Vocabulary pool
音樂jam1 ngok6Âm nhạc——Vocabulary pool
新聞san1 man4Tin tức, tin——Vocabulary pool
老lou5Già, có tuổi——Vocabulary pool
人工jan4 gung1Tiền lương, tiền công——Vocabulary pool
郵局jau4 guk2Hệ thống thư tín, bưu điện——Vocabulary pool
評論ping4 leon6Bài phê bình, bài nhận xét——Vocabulary pool
第二dai6 ji6Thứ hai, thứ nhì——Vocabulary pool
話waa6Nói, nói với, nói lên——Vocabulary pool
十sap6Số mười——Vocabulary pool
攰gui6Mệt mỏi, mệt nhọc——Vocabulary pool
二ji6Số hai——Vocabulary pool
禮拜lai5 baai3Tuần lễ, tuần——Vocabulary pool
黃色wong4 sik1Có màu vàng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

24 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

語言班房嘅枱上面有一張一日計劃表。

佢七點醒,但係十點先起身。

喺房入面有早餐。

十一點,佢同隻狗一齊行。

八點食晚飯,十點瞓覺。
語言班房嘅枱上面有一張一日計劃表。

Trên bàn trong lớp học ngôn ngữ có một tấm thẻ kế hoạch một ngày.

佢七點醒,但係十點先起身。

Người này thức lúc bảy giờ, nhưng mười giờ mới rời giường.

喺房入面有早餐。

Trong phòng có bữa sáng.

十一點,佢同隻狗一齊行。

Mười một giờ, người này đi dạo cùng con chó.

八點食晚飯,十點瞓覺。

Tám giờ ăn tối, mười giờ đi ngủ.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 12

Mẫu ngữ pháp

我覺得 + 句子

Tôi nghĩ là… / Tôi thấy là…

Cấu trúc
我覺得 + 句子
Giải thích
Đặt 我覺得 ngay trước cả một câu trọn ý để nêu ý kiến hoặc phỏng đoán. Không dùng 係 để nối 我覺得 với câu phía sau; muốn phủ định thì thêm 唔 vào trước động từ hay tính từ ở vế sau.

Ví dụ

  • 陳世祥覺得呢張枱好。

    Trần Thế Tường thấy cái bàn này tốt.

  • 我覺得呢個問題唔難。

    Tôi thấy câu hỏi này không khó.

  • 周偉文覺得呢度好靜。

    Châu Vĩ Văn thấy chỗ này rất yên tĩnh.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Nói rằng… / Câu trần thuật tiếng Quảng Đông

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Mẫu câu trần thuật cơ bản của tiếng Quảng Đông (粵語, chữ phồn thể): chủ ngữ đứng trước, rồi tới vị ngữ. Dùng 係 cho câu 'là…' và 喺 cho nơi chốn, không dùng trợ từ kiểu tiếng Nhật hay cấu trúc tiếng Quan thoại thuần.

Ví dụ

  • 陳世祥係越南人。

    Trần Thế Tường là người Việt Nam.

  • 周偉文係香港人。

    Châu Vĩ Văn là người Hồng Kông.

  • 周偉文喺寫字樓做嘢。

    Châu Vĩ Văn làm việc ở văn phòng.

Mẫu ngữ pháp

陳述句 + 係咪?

… đúng không? (xác nhận)

Cấu trúc
陳述句 + 係咪?
Giải thích
Khi muốn xác nhận lại điều mình nghĩ là người nghe cũng biết, ta thêm 係咪? vào cuối câu trần thuật. Ví dụ: 你係學生,係咪?

Ví dụ

  • 你係陳世祥,係咪?

    Bạn là Trần Thế Tường, đúng không?

  • 周偉文係香港人,係咪?

    Châu Vĩ Văn là người Hồng Kông, đúng không?

  • 呢度係語言班房,係咪?

    Đây là lớp học ngôn ngữ, đúng không?

Mẫu ngữ pháp

喺 [地點] 有 [活動]

Ở … có (diễn ra) …

Cấu trúc
喺 [地點] 有 [活動]
Giải thích
Dùng 喺 trước địa điểm, sau đó là 有 và danh từ chỉ sự việc hay hoạt động. Cũng có thể lược 喺 và để địa điểm làm chủ ngữ, ví dụ: 語言班房有對話練習。

Ví dụ

  • 喺語言班房有對話練習。

    Ở lớp học ngôn ngữ có phần luyện hội thoại.

  • 喺枱上面有一張一日計劃表。

    Trên bàn có một tấm thẻ kế hoạch một ngày.

  • 喺房入面有早餐。

    Trong phòng có bữa sáng.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ba câu hỏi ở lớp học ngôn ngữ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a1 (A1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.